Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs Altay FK, 20:00 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 28/06/2026
Tobol Kostanai 3 Kết thúc HT 1-1 1
Altay FK
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tobol Kostanai | Phút | |
| 13' | Nemanja Micevic | |
| Askhat Tagybergen 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Nikola Jambor | |
| Uros Milovanovic | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Elgudzha Lobzhanidze ▼ Dragan Stoisavljevic | |
| 60' ⇄ | ▲ Ibragim Dadaev ▼ Saif Popov | |
| ▲ Maksim Myakish ▼ Abdoulaye Cisse | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Zhannur Kukeev ▼ Abylaykhan Nazymkhanov | |
| 65' ⇄ | ▲ Denis Mitrofanov ▼ Elisey Gorshunov | |
| ▲ Islam Chesnokov ▼ Aleksandr Zuev | 67' ⇄ | |
| 71' | Ibragim Dadaev | |
| Luis guerra(Assists:Uros Milovanovic) (Kiến tạo: Uros Milovanovic) 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| Mohamed Amine Talal(Assists:Luis guerra) (Kiến tạo: Luis guerra) 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| 83' | Dmitri Schmidt | |
| ▲ Roman Asrankulov ▼ Antonio Borsic | 88' ⇄ | |
| ▲ Meyrambek Kalmyrza ▼ Uros Milovanovic | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Ibragim Dadaev | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 10 | 24 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Tobol Kostanai · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tobol Kostanai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 28 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 6 | 19 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 | 30 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanai
BTHBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-1) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Tobol Kostanai | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Tobol Kostanai | 0-3 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (2-1) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Tobol Kostanai | 2-1 (2-1) | FK Kaspyi Aktau | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Ansat | 0-8 (0-5) | Tobol Kostanai | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Tobol Kostanai | 2-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FK Aktobe Lento | 4-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (2-1) | Tobol Kostanai | - | - | H |
| 13/02/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai | - | - | B |
| 03/02/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Altay FK
HBHBTHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Altay FK | 0-1 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Altay FK | 1-1 (0-1) | Holbaek | - | - | H |
| 11/02/26 | FK Chayka Pesch | 0-0 (0-0) | Altay FK | - | - | H |
| 24/10/25 | Altay FK | 4-1 (1-0) | Akademiya Ontustik | +1 | 3 | T |
Đội hình
Tobol Kostanai
Altay FK
44Danil Ustimenko4Nemanja Cavnic21Nauryzbek Zhagorov25Antonio Borsic72Rayan Senhadji8CAskhat Tagybergen13Abdoulaye Cisse14Mohamed Amine Talal17Aleksandr Zuev30Luis guerra18Uros Milovanovic13Ivan Konovalov3Samuel Odeoibo4Nemanja Micevic15CDmitri Schmidt88Sergey Ivanov98Dmitri Podstrelov9Elisey Gorshunov18Abylaykhan Nazymkhanov21Nikola Jambor77Saif Popov99Dragan Stoisavljevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Nemanja Cavnic
- 8Askhat Tagybergen C⚽ Ghi bàn 14'
- 13Abdoulaye Cisse▼ Rời sân 62'
- 14Mohamed Amine Talal⚽ Ghi bàn 80'
- 17Aleksandr Zuev▼ Rời sân 67'
- 18Uros Milovanovic🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 88'
- 21Nauryzbek Zhagorov
- 25Antonio Borsic▼ Rời sân 88'
- 30Luis guerra⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 80'
- 44Danil Ustimenko
- 72Rayan Senhadji
Khách · 532
- 3Samuel Odeoibo
- 4Nemanja Micevic🟨 Thẻ vàng 13'
- 9Elisey Gorshunov▼ Rời sân 65'
- 13Ivan Konovalov
- 15Dmitri Schmidt C🟨 Thẻ vàng 83'
- 18Abylaykhan Nazymkhanov▼ Rời sân 65'
- 21Nikola Jambor⚽ Ghi bàn 18'
- 77Saif Popov▼ Rời sân 60'
- 88Sergey Ivanov
- 98Dmitri Podstrelov
- 99Dragan Stoisavljevic▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
65
Tấn công
10983
Tấn công nguy hiểm
5938
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
139
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Altay FK (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tobol Kostanai (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Altay FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Central Stadium | Sân nhà | |
| 8323 | Sức chứa | 0 |
| Nurbol Zhumaskaliev | HLV | Dragan Stoisavljevic |
| Kostanay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.40 ↑ | 3.95 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.23 | 3.96 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.27 ↑ | 4.07 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.15 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.10 ↓ | 5.75 ↑ | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.46 | 4.48 | 1.11 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.25 | 1.18 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.53 ↑ | 4.18 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.59 ↓ | 0.25 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tobol Kostanai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Altay FK | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).