Kết quả bóng đá trận TJ Spartak Myjava(W) vs Mgarr (W), 00:00 ngày 26/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 26/07/2026
TJ Spartak Myjava(W) 6 Kết thúc HT 3-1 1
Mgarr (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Spartak Myjava(W) | Phút | |
| Andrea Bogorova 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 12' | Villegas A. | |
| Krsiakova S. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Vredikova K. | 24' | |
| Vredikova K. 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 42' | ⚽ 3 - 1 Presley C. (Assist:Carella Y.) | |
| 45' | Camilleri A. | |
| HT 3-1 | ||
| Dvorakova E. 4 - 1 ⚽ | 60' | |
| Dougherty M. 5 - 1 ⚽ | 67' | |
| 73' | Mendez Y. | |
| Petrovic J. (Assist:Matusicova N.) 6 - 1 ⚽ | 81' | |
| 89' | Mendez Y. | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 18 | 6 | 55 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 23 |
Chủ = TJ Spartak Myjava(W) · Khách = Mgarr (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Spartak Myjava(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (82%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (45%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — TJ Spartak Myjava(W)
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 57/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 13/06/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 11-1 (6-0) | FC Tatran Presov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Slovan Bratislava (W) | 0-4 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Partizan Bardejov (W) | 1-8 (0-4) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 23/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 9-1 (3-1) | Partizan Bardejov (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 10-0 (6-0) | FC Petrzalka (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (2-0) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Tatran Presov (W) | 0-2 (0-1) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 25/04/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Petrzalka (W) | 1-8 (1-5) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 21/03/26 | SKF Zilina (W) | 0-3 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 18/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 12-0 (8-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 7-0 (3-0) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Petrzalka (W) | 0-11 (0-3) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 24/01/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-2 (2-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Slovan Bratislava (W) | 1-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | +0.25 | 3 | H |
| 15/11/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 4-0 (0-0) | KFC Komarno (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | MFK Ruzomberok (W) | 1-4 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 02/11/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 4-0 (3-0) | FC Tatran Presov (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mgarr (W)
THTTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-0) | Mgarr (W) | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Birkirkara (W) | 1-1 (0-1) | Mgarr (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Mgarr (W) | 6-1 (4-1) | San Gwann FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Mgarr (W) | 5-0 (0-0) | Valletta FC (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Swieqi United (W) | 1-1 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | H |
| 06/02/26 | Hibernians (W) | 0-1 (0-1) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Mgarr (W) | 5-0 (1-0) | Birkirkara (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | San Gwann FC (W) | 1-6 (0-2) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Mgarr (W) | 2-0 (0-0) | Swieqi United (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Mgarr (W) | 0-0 (0-0) | Hibernians (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Birkirkara (W) | 1-3 (0-2) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 07/11/25 | Mgarr (W) | 6-0 (4-0) | San Gwann FC (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Mgarr (W) | 9-0 (6-0) | Valletta FC (W) | - | - | T |
| 03/10/25 | Swieqi United (W) | 1-3 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Hibernians (W) | 0-1 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Mgarr (W) | 2-1 (0-0) | Birkirkara (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | San Gwann FC (W) | 0-4 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Valletta FC (W) | 0-5 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Mgarr (W) | 2-0 (0-0) | Swieqi United (W) | - | - | T |
| 28/03/25 | Birkirkara (W) | 2-4 (0-0) | Mgarr (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
14
Sút bóng
188
Sút cầu môn
92
Tấn công
5946
Tấn công nguy hiểm
3625
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
2422
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1821
Việt vị
44
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Spartak Myjava(W) (21 trận)
Ghi 5.14 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Mgarr (W) (20 trận)
Ghi 3.35 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TJ Spartak Myjava(W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Spartak Myjava(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.35 | 4.65 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.37 | 4.35 | 4.65 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.00 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.65 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.85 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 5.60 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.12 | 5.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.36 | 5.65 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 40.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.42 | 3.53 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.84 ↑ | 26.96 ↑ | 2.44 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.67 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 3.89 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.