Kết quả bóng đá trận TJ Spartak Myjava vs Dunajska Luzna, 00:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 08/08/2026
TJ Spartak Myjava 1 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Dunajska Luzna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Spartak Myjava | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 15 |
Chủ = TJ Spartak Myjava · Khách = Dunajska Luzna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Spartak Myjava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
TJ Spartak Myjava 1 (50%)Hòa 0 (0%)Dunajska Luzna 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | TJ Spartak Myjava | 1-3 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 28/08/12 | Dunajska Luzna | 0-2 (0-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
Thành tích gần đây — TJ Spartak Myjava
BTHHTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | TJ Spartak Myjava | 1-2 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 08/07/26 | TJ Spartak Myjava | 4-0 (2-0) | Piestany | - | - | T |
| 06/06/26 | TJ Spartak Myjava | 1-1 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | H |
| 30/05/26 | KFC Komarno B | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 23/05/26 | TJ Spartak Myjava | 5-3 (2-1) | Trencin B | - | - | T |
| 16/05/26 | OK castkovce | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 09/05/26 | TJ Spartak Myjava | 2-0 (1-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | T |
| 01/05/26 | Galanta | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | TJ Spartak Myjava | 3-1 (0-0) | FK Belusa | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Nove Zamky | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 11/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
| 04/04/26 | TJ Spartak Myjava | 1-0 (1-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 28/03/26 | Malacky | 1-2 (1-1) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 21/03/26 | TJ Spartak Myjava | 4-1 (2-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Banik Prievidza | 1-1 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 08/03/26 | TJ Spartak Myjava | 2-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Petrzalka Akademi | 0-3 (0-1) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Spartak Myjava | 1-3 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 14/02/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 31/01/26 | TJ Spartak Myjava | 2-0 (1-0) | Sokol Lanzho | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunajska Luzna
TTTTBBTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | NMSK 1922 Bratislava | 0-1 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 25/07/26 | Dunajska Luzna | 2-1 (0-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Spartak Myjava | 1-3 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 07/02/26 | Csornai SE | 0-3 (0-2) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 31/01/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (2-0) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 27/08/25 | Dunajska Luzna | 0-3 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 03/08/25 | Tomasov | 0-2 (0-0) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 19/07/25 | Dunajska Luzna | 0-3 (0-2) | Csornai SE | - | - | B |
| 22/02/25 | Dunajska Luzna | 1-1 (0-0) | Csornai SE | - | - | H |
| 26/07/24 | NMSK 1922 Bratislava | 1-1 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | H |
| 09/08/23 | Dunajska Luzna | 0-9 (0-7) | SKF Sered | - | - | B |
| 24/08/22 | Dunajska Luzna | 0-5 (0-0) | Zlate Moravce | - | - | B |
| 15/06/22 | TJ Rovinka | 0-2 (0-0) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 11/06/22 | Dunajska Luzna | 1-2 (0-1) | FK Slovan Ivanka pri Dunaji | - | - | B |
| 05/06/22 | MFK Rusovce | 3-1 (0-1) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 29/05/22 | Dunajska Luzna | 1-1 (0-1) | PSC Pezinok | - | - | H |
| 19/05/22 | SK Bernolakovo | 4-1 (3-0) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 15/05/22 | Dunajska Luzna | 2-1 (1-0) | SK Nova Dedinka | - | - | T |
| 08/05/22 | Malacky | 3-1 (1-0) | Dunajska Luzna | - | - | B |
| 04/05/22 | Dunajska Luzna | 1-3 (1-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
49
Sút cầu môn
13
Tấn công
3737
Tấn công nguy hiểm
2431
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Spartak Myjava (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Dunajska Luzna (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TJ Spartak Myjava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Spartak Myjava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.50 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.03 | 3.50 | 0.79 | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.50 ↓ | 4.33 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.55 ↓ | 1.65 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.50 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 6.00 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.36 | 6.00 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 4.43 ↑ | 2.80 ↓ | 1.76 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.31 | 5.75 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.57 ↓ | 3.43 ↓ | 0.67 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↓ | 6.50 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 5.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.45 ↓ | 1.64 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.63 | 5.81 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.38 ↓ | 3.70 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.75 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 2.95 ↓ | 1.77 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.10 | 6.12 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 5.07 ↑ | 3.55 ↓ | 1.66 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.62 ↓ | 4.00 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.75 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.