Kết quả bóng đá trận Tj Ofc GabciKovo vs FC Banik Prievidza, 22:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
Tj Ofc GabciKovo 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
FC Banik Prievidza
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Tj Ofc GabciKovo | Phút | |
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Tj Ofc GabciKovo · Khách = FC Banik Prievidza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tj Ofc GabciKovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tj Ofc GabciKovo 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Banik Prievidza 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-2 (3-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 01/11/25 | Tj Ofc GabciKovo | 1-0 (0-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tj Ofc GabciKovo
BTBTHHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gyirmot SE | 5-0 (4-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 06/06/26 | Tj Ofc GabciKovo | 6-1 (5-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-2 (3-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 23/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-0 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 15/05/26 | SFM Senec | 1-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 09/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-1 (0-0) | FK Belusa | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Petrzalka Akademi | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 25/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-2 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | H |
| 19/04/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | T |
| 03/04/26 | KFC Komarno B | 1-3 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 28/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 3-1 (1-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 22/03/26 | Trencin B | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-3 (1-1) | Malacky | - | - | B |
| 07/03/26 | OK castkovce | 4-2 (2-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 4-1 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | T |
| 07/02/26 | STK Samorin | 4-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
| 31/01/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (2-0) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 24/01/26 | Kozarmisleny SE | 7-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Banik Prievidza
THBBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Banik Prievidza | 2-1 (0-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 18/07/26 | MSK Puchov | 2-2 (1-0) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | B |
| 28/06/26 | Zlate Moravce | 5-3 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | B |
| 06/06/26 | Raca Bratislava | 1-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 30/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-2 (3-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Banik Prievidza | 2-0 (0-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Petrzalka Akademi | 1-0 (0-0) | FC Banik Prievidza | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-0 (2-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | T |
| 01/05/26 | KFC Komarno B | 2-2 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Banik Prievidza | 7-1 (3-0) | Trencin B | - | - | T |
| 18/04/26 | OK castkovce | 1-1 (1-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Banik Prievidza | 1-1 (0-0) | TJ Druzstevnik Vrakun | - | - | H |
| 04/04/26 | Galanta | 3-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Banik Prievidza | 4-1 (1-0) | FK Belusa | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Nove Zamky | 3-3 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Banik Prievidza | 1-1 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 07/03/26 | Slovan Duslo Sala | 3-4 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Banik Prievidza | 5-2 (3-0) | Malacky | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Banik Prievidza | 1-3 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Tấn công
3837
Tấn công nguy hiểm
3516
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tj Ofc GabciKovo (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
FC Banik Prievidza (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tj Ofc GabciKovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tj Ofc GabciKovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.55 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.06 | 3.55 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.52 | 2.53 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.09 | 3.52 | 2.53 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.55 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.78 ↓ | 2.72 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.