Kết quả bóng đá trận TJ Hluboka nad Vltavou vs Spartak Sobeslav, 23:00 ngày 30/07/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 30/07/2026
TJ Hluboka nad Vltavou 3 Kết thúc HT 1-0 2
Spartak Sobeslav
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Hluboka nad Vltavou | Phút | |
| Sebastian Novak 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 1 Filip Vanek | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Filip Vanek | |
| Tomas Pecka 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| Tomas Pecka 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 19 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = TJ Hluboka nad Vltavou · Khách = Spartak Sobeslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Hluboka nad Vltavou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
TJ Hluboka nad Vltavou 1 (20%)Hòa 2 (40%)Spartak Sobeslav 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 05/04/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 06/09/24 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 03/08/24 | Spartak Sobeslav | 3-0 (1-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 30/07/23 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-1 (1-0) | Spartak Sobeslav | - | - | H |
Thành tích gần đây — TJ Hluboka nad Vltavou
TTBTHTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-1 (0-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 26/04/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 05/04/26 | Jiskra Domazlice B | 4-2 (3-2) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 28/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen B | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 21/02/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-3 (1-2) | FC Pisek | - | - | B |
| 14/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (1-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 08/11/25 | Povltava FA | 3-1 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | B |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 17/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (1-0) | TJ Prestice | - | - | T |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | B |
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 07/09/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-2 (1-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 27/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 0-4 (0-2) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 15/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-0 (0-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 12/08/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-1 (0-1) | Loko Vltavin | - | - | H |
| 09/08/25 | Horovice | 2-1 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | B |
| 02/08/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-1 (0-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
Thành tích gần đây — Spartak Sobeslav
TBHHBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | T |
| 08/11/25 | Komarov | 2-1 (1-1) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 13/09/25 | Spartak Sobeslav | 2-2 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 06/09/25 | Benesov | 6-1 (2-1) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 16/08/25 | Spartak Sobeslav | 2-4 (0-2) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | B |
| 13/08/25 | Spartak Sobeslav | 0-4 (0-1) | FC Pisek | - | - | B |
| 02/08/25 | Milevsko | 2-4 (2-2) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 26/07/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (0-1) | Taborsko B | - | - | H |
| 10/05/25 | Spartak Sobeslav | 0-1 (0-1) | Aritma Praha | - | - | B |
| 18/04/25 | SK Petrin Plzen B | 0-6 (0-2) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 13/04/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (0-1) | FK Pribram B | - | - | H |
| 05/04/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | T |
| 30/03/25 | FK Jindrichuv Hradec | 1-1 (1-1) | Spartak Sobeslav | - | - | H |
| 22/03/25 | Spartak Sobeslav | 2-1 (0-1) | Vejprnice | - | - | T |
| 15/01/25 | Dynamo Ceske Budejovice | 4-0 (2-0) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 12/10/24 | Aritma Praha | 5-1 (3-1) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 08/10/24 | FK Pribram B | 1-2 (1-1) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 06/09/24 | TJ Hluboka nad Vltavou | 2-0 (0-0) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 31/08/24 | Spartak Sobeslav | 3-1 (2-1) | FK Jindrichuv Hradec | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
89
Sút cầu môn
44
Tấn công
13091
Tấn công nguy hiểm
7550
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
713
Việt vị
30
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Hluboka nad Vltavou (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Spartak Sobeslav (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Hluboka nad Vltavou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.80 | 2.34 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 4.00 | 2.38 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.62 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.40 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 4.20 | 2.38 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.07 ↑ | 78.02 ↑ | 2.19 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 4.04 | 2.33 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.45 ↑ | 38.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.60 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.40 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.58 | 2.33 | 0.93 | 3.75 | 0.76 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 29.94 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.55 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.