Kết quả bóng đá trận TJ Dvorniky - Vcelare vs MFK Spartak Medzev, 22:00 ngày 02/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 02/08/2026
TJ Dvorniky - Vcelare 1 Kết thúc HT 0-3 10
MFK Spartak Medzev
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Dvorniky - Vcelare | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 53' | |
| 61' | ⚽ 1 - 5 | |
| 80' | ⚽ 1 - 6 | |
| 82' | ⚽ 1 - 7 | |
| 84' | ⚽ 1 - 8 | |
| 87' | ⚽ 1 - 9 | |
| 90' | ⚽ 1 - 10 | |
| FT 1-10 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 12 | 1 | 26 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 10 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 14 |
Chủ = TJ Dvorniky - Vcelare · Khách = MFK Spartak Medzev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Dvorniky - Vcelare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
TJ Dvorniky - Vcelare 0 (0%)Hòa 0 (0%)MFK Spartak Medzev 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/21 | TJ Dvorniky - Vcelare | 0-3 (0-1) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Dvorniky - Vcelare
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/6 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/24 | Kendice | 3-0 (0-0) | TJ Dvorniky - Vcelare | - | - | B |
| 11/08/21 | TJ Dvorniky - Vcelare | 0-3 (0-1) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
Thành tích gần đây — MFK Spartak Medzev
HBTHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | TJ Banik Kalinovo | 2-2 (2-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | H |
| 19/07/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | MFK Spartak Medzev | -1 | 3 | B |
| 28/06/26 | MFK Spartak Medzev | 4-0 (1-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 30/05/26 | MFK Vranov nad Topou | 2-2 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | H |
| 23/05/26 | MFK Spartak Medzev | 1-2 (0-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
| 09/05/26 | MFK Spartak Medzev | 3-1 (3-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Kezmarok | 1-2 (0-1) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 25/04/26 | MFK Spartak Medzev | 2-3 (0-2) | OFK-SIM Raslavice | - | - | B |
| 18/04/26 | MFK Spartak Medzev | 3-0 (1-0) | MFK Kosice B | - | - | T |
| 12/04/26 | Spisske Podhradie | 1-3 (0-2) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 03/04/26 | MFK Spartak Medzev | 1-1 (1-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | H |
| 28/03/26 | Lipany | 2-1 (1-1) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
| 21/03/26 | MFK Spartak Medzev | 0-3 (0-0) | Poprad | - | - | B |
| 15/03/26 | TeslaStropkov | 1-0 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
| 07/03/26 | MFK Spartak Medzev | 0-4 (0-3) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 28/02/26 | Novohrad Lucenec | 0-1 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 31/01/26 | TJ Banik Kalinovo | 1-1 (0-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | H |
| 01/11/25 | MFK Spartak Medzev | 1-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Snina | 4-3 (1-3) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
426
Sút cầu môn
317
Tấn công
6768
Tấn công nguy hiểm
3084
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Dvorniky - Vcelare (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 10.00 bàn/trận
MFK Spartak Medzev (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 10 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 7 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Dvorniky - Vcelare | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.54 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 10.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.30 | 0.67 | 3.25 | 0.67 | 0.74 | -1.25 | 0.60 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 10.50 | 0.48 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.35 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.20 ↑ | 10.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.32 | 4.98 | 1.33 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 33.27 ↑ | 10.97 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 7.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.52 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 18.40 ↑ | 8.85 ↑ | 1.08 ↓ | 1.06 ↑ | 9.75 | 0.74 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.47 | 0.80 | 3.25 | 0.77 | 0.84 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 7.00 | 0.82 ↑ | 0.84 | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.39 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 9.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.55 | 4.60 | 1.57 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.06 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 10.50 | 0.45 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 10.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.11 | 1.25 | 4.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 10.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.