Kết quả bóng đá trận TJ Bystrice vs Frydlant Nad Ostravici, 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 26/07/2026
TJ Bystrice 1 Kết thúc HT 1-1 2
Frydlant Nad Ostravici
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Diễn biến trận đấu
| TJ Bystrice | Phút | |
| Jan Oplustil 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Simon Byrtus | |
| HT 1-1 | ||
| 82' | ⚽ 1 - 2 Bohdan Velicka | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 17 |
Chủ = TJ Bystrice · Khách = Frydlant Nad Ostravici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Bystrice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — TJ Bystrice
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/20 | Koberice | 1-2 (1-1) | TJ Bystrice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Frydlant Nad Ostravici
HTTBHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 1-1 (1-1) | FK Bohumin | - | - | H |
| 22/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 2-0 (0-0) | Novy Jicin | - | - | T |
| 19/04/26 | SK Sulko Zabreh | 1-3 (0-2) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 12/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-4 (0-1) | Rymarov | - | - | B |
| 03/04/26 | Pusta Polom | 1-1 (1-0) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | H |
| 15/03/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-2 (0-0) | Sumperk | - | - | B |
| 28/02/26 | Frydlant Nad Ostravici | 5-2 (3-1) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 31/01/26 | Hranice KUNZ | 3-4 (1-2) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 26/10/25 | SSK Bilovec | 6-3 (5-1) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
| 12/10/25 | Frydlant Nad Ostravici | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 08/10/25 | Frydlant Nad Ostravici | 2-2 (0-1) | SK Sulko Zabreh | - | - | H |
| 02/09/25 | Frydlant Nad Ostravici | 1-0 (0-0) | Pusta Polom | - | - | T |
| 17/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 06/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 0-1 (0-1) | Hlucin | - | - | B |
| 03/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-0 (1-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 08/05/25 | Bridlicna | 3-1 (1-0) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
| 27/04/25 | MFK Havirov | 2-1 (2-1) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
| 18/04/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-1) | TJ Repiste | - | - | T |
| 30/03/25 | Frydlant Nad Ostravici | 0-3 (0-2) | Pusta Polom | - | - | B |
| 16/03/25 | Frydlant Nad Ostravici | 1-0 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
167
Sút cầu môn
55
Tấn công
7568
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
112
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
36
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Bystrice (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Frydlant Nad Ostravici (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Bystrice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 5.50 | 1.30 | 0.87 | 3.75 | 0.97 | 1.02 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.29 | 0.86 | 3.75 | 0.93 | 0.84 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.33 | 4.01 | 1.67 | 0.77 | 4.50 | 0.88 | 0.75 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.03 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 6.00 | 1.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.75 | 6.00 | 1.33 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 6.00 | 1.34 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 6.00 | 1.32 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.36 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | 0.97 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.16 | 5.41 | 1.27 | 0.83 | 3.75 | 0.87 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.42 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 5.45 | 1.30 | 0.81 | 3.75 | 0.87 | 0.88 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.50 | 1.30 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.