Kết quả bóng đá trận TiPS U21 vs FC Honka U21, 17:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 17:00 ngày 26/07/2026
TiPS U21 1 Kết thúc HT 1-1 2
FC Honka U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 10
Diễn biến trận đấu
| TiPS U21 | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 75' | ||
| 90+1' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 27 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 12 |
Chủ = TiPS U21 · Khách = FC Honka U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — TiPS U21
TBBBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Honka U21
TBTBTB
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (6 trận) Châu Á: 3/0/3 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | FC Honka U21 | 5-3 (3-1) | HJS U21 | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Honka U21 | 2-3 (0-2) | NoPS U21 | - | - | B |
| 24/05/26 | TPS U21 | 1-4 (0-2) | FC Honka U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Honka U21 | 0-2 (0-1) | ESPA U21 | - | - | B |
| 10/05/26 | LePa U21 | 2-3 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | T |
| 22/03/26 | ESPA U21 | 2-1 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
913
Sút cầu môn
55
Tấn công
104106
Tấn công nguy hiểm
6779
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS U21 (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
FC Honka U21 (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.33 | 0.83 | 4.00 | 0.95 | 0.88 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 4.20 | 1.61 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 5.25 | 1.57 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.56 | 5.00 | 1.45 | 0.82 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.82 ↑ | 1.20 ↓ | 6.06 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 4.20 | 1.61 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.45 | 1.51 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.40 | 6.05 | 1.25 | 0.80 | 4.75 | 1.00 | 0.86 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 6.15 ↓ | 1.40 ↓ | 4.38 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 5.00 | 1.59 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | 0.82 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.05 | 4.34 | 1.54 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 8.36 ↑ | 1.18 ↓ | 6.13 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 5.00 | 1.59 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 2.25 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.10 ↓ | 10.20 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 5.00 | 1.57 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.53 | 0.60 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.