Kết quả bóng đá trận TiPS U21 vs Atlantis II, 23:15 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:15 ngày 23/07/2026
TiPS U21 3 Kết thúc HT 1-0 2
Atlantis II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| TiPS U21 | Phút | |
| 35' | ||
| Dmytro Kovalchuk 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Eriks Boroduska | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Eriks Boroduska | |
| 1 - 3 ⚽ | 73' | |
| 80' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 27 | 5 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 3 |
Chủ = TiPS U21 · Khách = Atlantis II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — TiPS U21
BBBBHBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlantis II
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/54 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | T |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | B |
| 27/09/25 | Atlantis II | 0-10 (0-4) | MuSa | - | - | B |
| 19/09/25 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 14/09/25 | MuSa | 4-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 06/09/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | NJS | - | - | B |
| 31/08/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 16/08/25 | TPV Tampere | 11-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 09/08/25 | Atlantis II | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 02/08/25 | Atlantis II | 1-5 (1-1) | Ilves Tampere II | -3.25 | 4.75 | B |
| 26/07/25 | MuSa | 10-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 19/07/25 | HJS Akatemia | 2-1 (1-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 12/07/25 | Atlantis II | 1-6 (0-2) | Kiffen Helsinki | -2.5 | 4.25 | B |
| 08/07/25 | HPS | 3-1 (0-1) | Atlantis II | -1.75 | 4 | B |
| 02/07/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | P-Iirot | -1.25 | 4 | B |
| 27/06/25 | NJS | 3-3 (1-0) | Atlantis II | -0.25 | 3.75 | H |
| 14/06/25 | Atlantis II | 0-2 (0-0) | TPV Tampere | -1.75 | 4 | B |
| 06/06/25 | PPJ Akatemia | 6-2 (3-1) | Atlantis II | -1.25 | 4 | B |
| 02/06/25 | Ilves Tampere II | 2-2 (0-0) | Atlantis II | -2.75 | 4.5 | H |
| 24/05/25 | Atlantis II | 1-7 (1-3) | MuSa | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
238
Sút cầu môn
115
Tấn công
9371
Tấn công nguy hiểm
8743
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
30
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS U21 (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Atlantis II (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.80 | 1.29 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 4.73 | 1.70 | 0.82 | 4.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 8.29 ↑ | 1.09 ↓ | 8.78 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.27 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↓ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 5.60 | 1.26 | 0.85 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.02 ↑ | 1.16 ↓ | 8.74 ↑ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.75 | 5.15 | 1.17 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.86 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 6.60 ↓ | 1.21 ↓ | 7.25 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 6.25 | 1.17 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.06 | 5.57 | 1.23 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 4.06 ↓ | 1.58 ↓ | 4.20 ↑ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.26 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↓ | 1.17 ↓ | 8.25 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.70 | 1.20 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.68 | -2.25 | 1.06 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.08 ↓ | 14.40 ↑ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.29 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 6.00 | 1.29 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.