Kết quả bóng đá trận Tindastoll Sauda vs KA Asvellir, 02:15 ngày 18/07/2026

3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 18/07/2026
Tindastoll Sauda
7 Kết thúc HT 3-0 3
KA Asvellir
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Tindastoll Sauda Phút KA Asvellir
8'
1 - 0 9'
21'
2 - 0 24'
3 - 0 32'
HT 3-0
46'
59'
4 - 0 60'
5 - 0 61'
63' 5 - 1
68'
6 - 1 73'
7 - 1 78'
84' 7 - 2
88'
89' 7 - 3
FT 7-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 00 01
Bại 02 36
Ghi bàn 137 2717
Mất bàn 412 1730
Điểm 93 2110

Chủ = Tindastoll Sauda · Khách = KA Asvellir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tindastoll Sauda (23)Hiệp 1 / Cả trậnKA Asvellir (20)
12 (52%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (10%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (15%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại7 (35%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Tindastoll Sauda 2 (67%)Hòa 0 (0%)KA Asvellir 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--T
LCE D408/09/23KA Asvellir4-2 (3-1)Tindastoll Sauda3-8+0.254.25B
LCE D423/07/22Tindastoll Sauda5-2 (3-0)KA Asvellir5-6--T

Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda

TBTBTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7+0.53.5T
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--B
LCE D326/06/26Tindastoll Sauda4-2 (1-0)UMF Sindri Hofn9-3+1.254T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75B
LCE D314/06/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Augnablik Kopavogur6-5+1.254T
LCE D311/06/26Tindastoll Sauda1-3 (1-2)KF Fjallabyggdar5-1+1.754B
LCE D306/06/26KV Reykjavik1-4 (0-1)Tindastoll Sauda8-7--T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---T
LCE D324/05/26HotturHuginn0-0 (0-0)Tindastoll Sauda---H
LCE D317/05/26Tindastoll Sauda3-1 (2-1)FC Arbaer11-5--T
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--T
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---B
ICE CUP30/03/26Tindastoll Sauda3-1 (2-0)Magni1-4--T
ICE CUP22/03/26Tindastoll Sauda3-1 (1-0)KF Fjallabyggdar---T
ICE LCB14/03/26Hottur Egilsstadir2-1 (1-0)Tindastoll Sauda---B
ICE LCB02/03/26Magni4-1 (0-0)Tindastoll Sauda---B
ICE LCB21/02/26Tindastoll Sauda0-3 (0-2)Dalvik Reynir---B
ICE LLC27/09/25Vikingur Olafsvik2-0 (0-0)Tindastoll Sauda9-3--B

Thành tích gần đây — KA Asvellir

BBHTBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D311/07/26KA Asvellir1-3 (1-1)KV Reykjavik3-4--B
LCE D304/07/26KA Asvellir2-7 (0-4)Reynir Sandgerdi---B
LCE D327/06/26HotturHuginn1-1 (0-0)KA Asvellir---H
LCE D320/06/26KA Asvellir2-1 (0-0)FC Arbaer4-1+0.54.25T
LCE D314/06/26KF Fjallabyggdar2-1 (0-0)KA Asvellir---B
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4-0.253.75B
LCE D306/06/26KA Asvellir1-4 (1-0)UMF Vidir8-13--B
LCE D330/05/26UMF Sindri Hofn1-3 (0-1)KA Asvellir---T
LCE D323/05/26KA Asvellir1-4 (0-3)KH Hlidarendi---B
LCE D316/05/26Augnablik Kopavogur2-4 (1-0)KA Asvellir5-15--T
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--B
LCE D302/05/26KV Reykjavik3-2 (2-2)KA Asvellir7-10--B
ICE LCB11/04/26Augnablik Kopavogur0-0 (0-0)KA Asvellir4-8--H
ICE CUP21/03/26KA Asvellir0-3 (0-2)UMF Selfoss4-11--B
ICE LCB15/03/26KA Asvellir3-3 (1-1)KV Reykjavik---H
ICE LCB06/03/26KA Asvellir1-4 (0-1)Kari Akranes---B
ICE LCB21/02/26KA Asvellir5-1 (4-0)Kormakur---T
ICE LCB13/02/26Fjolnir3-2 (1-2)KA Asvellir7-5--B
LCE D404/09/25KA Asvellir8-4 (3-2)Vaengir Jupiters3-3+24.5T
LCE D429/08/25KH Hlidarendi0-2 (0-2)KA Asvellir11-15+0.254.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
6
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Việt vị
1
3
Quả ném biên
5
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tindastoll Sauda (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
KA Asvellir (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tindastoll Sauda (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUV

KA Asvellir (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
41
B.thắng H1
66
B.thắng H2
Tindastoll SaudaKA Asvellir

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
Tindastoll SaudaKA Asvellir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
31
Thắng 1
13
Hòa
33
Thua 1
68
Thua 2+
Tindastoll SaudaKA Asvellir

Thông tin đội bóng

Tindastoll Sauda Thông tin KA Asvellir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.224.805.750.674.250.66---
Live1.224.805.750.674.250.66---
InterwettenSớm1.177.0011.001.104.500.60---
Live1.30 ↑5.50 ↓7.00 ↓1.05 ↓4.500.65 ↑---
10BETSớm1.145.809.400.724.000.89---
Live1.26 ↑5.00 ↓6.20 ↓0.85 ↑4.250.78 ↓---
WewbetSớm1.205.157.800.944.250.740.852.000.83
Live1.28 ↑4.89 ↓5.80 ↓0.83 ↓4.250.85 ↑0.88 ↑1.750.80 ↓
LadbrokesSớm1.305.256.500.483.501.50---
Live1.305.256.500.483.501.50---
18BetSớm1.166.009.500.814.000.710.762.000.76
Live1.30 ↑5.50 ↓6.50 ↓0.83 ↑4.250.77 ↑0.86 ↑1.750.74 ↓
PinnacleSớm1.266.006.680.864.250.880.791.750.95
Live1.27 ↑5.92 ↓6.51 ↓0.91 ↑4.250.83 ↓0.86 ↑1.750.88 ↓
BwinSớm1.315.256.501.054.500.68---
Live1.315.256.501.054.500.68---
1xBetSớm1.216.608.950.583.501.230.561.501.28
Live1.26 ↑5.65 ↓7.65 ↓0.87 ↑4.250.81 ↓0.82 ↑1.750.80 ↓
Bet 365Sớm1.186.509.001.004.250.800.882.250.93
Live1.36 ↑5.00 ↓5.50 ↓0.85 ↓4.250.95 ↑0.98 ↑1.750.83 ↓
William HillSớm1.295.007.001.054.500.65---
Live1.295.007.001.054.500.65---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.