Kết quả bóng đá trận Timor Leste vs Việt Nam, 20:30 ngày 24/07/2026
AFF Championship · 20:30 ngày 24/07/2026
Timor Leste 0 Kết thúc HT 0-5 7
Việt Nam
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Timor Leste
Việt Nam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jingyuan Jin
7'
⚽ BÀN THẮNG - Hendrio Araujo da Silva 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Hendrio Araujo da Silva (chân trái) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Hendrio Araujo da Silva (chân trái) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 0-2, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
31'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Hendrio Araujo da Silva (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Hendrio Araujo da Silva (chân trái) — bị chặn
41'
⚽ BÀN THẮNG - Hendrio Araujo da Silva 0-3
41'
🎯 Dứt điểm - Hendrio Araujo da Silva (chân trái) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (chân trái) — bị chặn
43'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 0-4, kiến tạo: Nguyen Quang Hai
43'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Rafaelson Bezerra 0-5, kiến tạo: Nguyen Van Vi
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Liam Farrugia, ra Joao Jesus
🔁 Thay người: vào Tristan Arrarte, ra Zenivio
46'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luís Figo (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Doan Van Hau (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oatnasio Da Silva Guterres (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alexandro Bakhito, ra Zion Cruz
63'
🔁 Thay người: vào Bui Hoang Viet Anh, ra Nguyen Thanh Chung
63'
🔁 Thay người: vào Tuan Tai Phan, ra Nguyen Van Vi
63'
🔁 Thay người: vào Van Do Le, ra Truong Tien Anh
65'
⛳ Phạt góc
65'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Dinh Bac 0-6, kiến tạo: Bui Hoang Viet Anh
65'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Silva Silva
🔁 Thay người: vào Jackson Fowler, ra Ryan Jom
72'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juvito Moniz, ra Silva Silva
76'
🔁 Thay người: vào Nguyen Hai Long, ra Pham Xuan Manh
79'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Quang Hai 0-7, kiến tạo: Nguyen Dinh Bac
79'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Son (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bakhito (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Nguyen Tran Viet Cuong, ra Hendrio Araujo da Silva
86'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bakhito (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jackson Fowler (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-7)
Diễn biến trận đấu
| Timor Leste | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Hendrio Araujo da Silva | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Nguyễn Hoàng Đức) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Hendrio Araujo da Silva | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Nguyễn Quang Hải) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 5 Nguyễn Xuân Son (Kiến tạo: Nguyễn Văn Vi) | |
| HT 0-5 | ||
| ▲ Liam Farrugia ▼ Joao Jesus | 46' ⇄ | |
| ▲ Tristan Arrarte ▼ Zenivio | 46' ⇄ | |
| ▲ Alexandro Bakhito ▼ Zion Cruz | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bùi Hoàng Việt Anh ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Phan Tuấn Tài ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Lê Văn Đỗ ▼ | |
| 65' | ⚽ 0 - 6 Nguyễn Đình Bắc (Kiến tạo: Bùi Hoàng Việt Anh) | |
| Silva Silva | 68' | |
| ▲ Jackson Fowler ▼ Ryan Jom | 68' ⇄ | |
| ▲ Juvito Moniz ▼ Silva Silva | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | |
| 79' | ⚽ 0 - 7 Nguyễn Quang Hải (Kiến tạo: Nguyễn Đình Bắc) | |
| 86' ⇄ | ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 10 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 25 | 4 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 30 |
Chủ = Timor Leste · Khách = Việt Nam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Timor Leste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Timor Leste
TTBBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Timor Leste | 3-1 (0-1) | Brunei Darussalam | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Brunei Darussalam | 0-3 (0-2) | Timor Leste | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Maldives | 2-1 (0-0) | Timor Leste | -0.5 | 2 | B |
| 18/11/25 | Timor Leste | 0-5 (0-3) | Tajikistan | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | B |
| 10/06/25 | Timor Leste | 1-0 (1-0) | Maldives | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/25 | Tajikistan | 1-0 (1-0) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 21/03/25 | Lebanon | 4-0 (0-0) | Timor Leste | -3.5 | 4.5 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | -3 | 4.25 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | -5.5 | 5.75 | B |
| 08/12/24 | Timor Leste | 0-10 (0-4) | Thailand | -4 | 4.75 | B |
| 15/10/24 | Timor Leste | 0-0 (0-0) | Brunei Darussalam | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/24 | Brunei Darussalam | 0-1 (0-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/24 | Mongolia | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/09/24 | Timor Leste | 4-1 (2-1) | Mongolia | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/10/23 | Timor Leste | 0-3 (0-3) | Chinese Taipei | -2.25 | 3.25 | B |
| 12/10/23 | Chinese Taipei | 4-0 (1-0) | Timor Leste | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/11/22 | Timor Leste | 1-0 (1-0) | Brunei Darussalam | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/12/24 | Laos | 1-4 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Timor Leste
Việt Nam
1Dylan Niski3Silva E.3Eric Tomás Tam Silva4Anizo Correia6João Varudo6Joao Jesus7Luís Figo16Ryan Jom8Claudio Osorio11CZenivio Mota23Oatnasio Da Silva Guterres9Joao Rangel14Zion Cruz1Patrik Le Giang5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung3Nguyễn Văn Vi14Nguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh19CNguyễn Quang Hải9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên12Nguyễn Sơn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Dylan Niski4.3
- 3Silva E.
- 3Eric Tomás Tam Silva🟨 Thẻ vàng 68'5.5
- 4Anizo Correia5.2
- 6João Varudo
- 6Joao Jesus▼ Rời sân 46'5.9
- 7Luís Figo5.4
- 8Claudio Osorio6.8
- 9Joao Rangel6.3
- 11Zenivio Mota C5.9
- 14Zion Cruz▼ Rời sân 60'5.6
- 16Ryan Jom▼ Rời sân 68'6.2
- 23Oatnasio Da Silva Guterres6.5
Khách · 3421
- 1Patrik Le Giang6.7
- 3Nguyễn Văn Vi🎯 Kiến tạo 45+1'7.6
- 5Đoàn Văn Hậu8.2
- 7Phạm Xuân Mạnh7.5
- 9Nguyễn Đình Bắc⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 79'9.7
- 10Đỗ Hoàng Hên⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 41'8.8
- 12Nguyễn Sơn⚽ Ghi bàn 45+1'8.2
- 14Nguyễn Hoàng Đức🎯 Kiến tạo 31'9.2
- 15Trương Tiến Anh7.1
- 16Nguyễn Thành Chung7.7
- 19Nguyễn Quang Hải C⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 43'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
723
Sút cầu môn
010
Tấn công
133246
Tấn công nguy hiểm
71188
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
34
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
407601
TL chuyền bóng thành công
84%92%
Phạm lỗi
43
Việt vị
17
Cứu thua
30
Tắc bóng
27
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2442
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
14.5
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
25 75
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Timor Leste (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Việt Nam (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Timor Leste
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Claudio Gomes Osorio Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 23Oatnasio Da Silva Guterres Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 20/27 | 1 | |||
| 9Joao Rangel Tiền vệ phải | 6.3 | 2/0 | 25/28 | 0 | |||
| 16Ryan Jom Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 11Zenivio Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 6Joao Jesus | 5.9 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 14Zion Cruz Hộ công | 5.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 3Silva Silva | 5.5 | 0/0 | 40/43 | 0 | 🟨 | ||
| 7Luís Figo Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 1/0 | 18/27 | 3 | |||
| 4Anizo Correia Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 42/46 | 1 | |||
| 1Dylan Niski Thủ môn | 4.3 | 0/0 | 30/43 | 0 | |||
| 13Tristan Arrarte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 5Juvito Moniz (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Alexandro Bakhito (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 17Liam Farrugia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 2Jackson Fowler (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 9.7 | 3 | 1 | 7/4 | 40/43 | 0 | |
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 9.2 | 1 | 1/0 | 89/94 | 3 | ||
| 19Nguyen Quang Hai Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 1 | 2/2 | 57/67 | 1 | |
| 10Hendrio Araujo da Silva Tiền vệ tấn công | 8.8 | 2 | 5/2 | 31/36 | 0 | ||
| 12Rafaelson Bezerra Trung phong | 8.2 | 1 | 6/2 | 24/26 | 0 | ||
| 5Doan Van Hau Hậu vệ trái | 8.2 | 1/0 | 76/79 | 1 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 58/60 | 1 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 23/27 | 1 | ||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 57/62 | 2 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 20Bui Hoang Viet Anh (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 24/25 | 0 | ||
| 24Tuan Tai Phan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 18Nguyen Hai Long (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 26Van Do Le (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 22Nguyen Tran Viet Cuong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Timor Leste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ze Pedro | HLV | KIM Sang Sik |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 24.00 | 7.60 | 1.01 | 0.84 | 4.50 | 0.78 | 0.93 | -3.75 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↓ | 7.70 ↑ | 1.01 | 0.90 ↑ | 7.50 | 0.70 ↓ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 51.00 | 11.50 | 1.04 | 0.96 | 4.50 | 0.81 | 0.81 | -3.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 11.00 | 1.02 | 0.96 | 4.50 | 0.82 | 0.91 | -3.75 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 6.75 | 1.08 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 9.90 | 1.01 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 30.00 | 8.70 ↓ | 1.03 ↑ | 1.72 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 60.00 | 17.00 | 1.01 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.75 | -4.00 | 0.95 |
| Live | 35.00 ↓ | 12.00 ↓ | 1.02 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -3.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 40.00 | 13.00 | 1.01 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 36.90 ↓ | 13.04 ↑ | 1.02 ↑ | 5.98 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 9.90 | 1.01 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 30.00 | 8.70 ↓ | 1.03 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 23.00 | 14.50 | 1.01 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.92 | -3.75 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↓ | 13.50 ↓ | 1.01 | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 34.00 | 10.00 | 1.01 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 0.90 | -3.50 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↓ | 10.00 | 1.01 | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 40.00 | 8.95 | 1.02 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.91 | -3.75 | 0.79 |
| Live | 40.00 | 8.95 | 1.02 | 1.38 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 29.00 | 17.00 | 1.02 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 21.00 | 19.00 | 1.01 | 0.84 | 4.25 | 0.84 | 0.84 | -3.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 2.14 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 25.19 | 16.76 | 1.04 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.95 | -3.50 | 0.81 |
| Live | 17.17 ↓ | 14.25 ↓ | 1.02 ↓ | 1.67 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 34.00 | 18.50 | 1.02 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 19.00 | 1.03 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | 0.85 | -3.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.73 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 10.00 | 1.06 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | -3.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 56.00 | 19.00 | 1.03 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.