Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Atletico San Luis, 10:10 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 26/07/2026
Tigres UANL 2 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico San Luis
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Estadio Universitario Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Tigres UANL
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Rodriguez
2'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Gorriaran Fontes 1-0, kiến tạo: Joaquim Henrique Pereira Silva
🎯 Dứt điểm - Joaquim Henrique Pereira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Cesar Araujo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Esteves Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị chặn
39'
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 1-1
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquim Henrique Pereira Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Robson Bambu
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Diego Alexander Sanchez Guevara 2-1, kiến tạo: Juan Brunetta
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Garza (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Lorona (đánh đầu) Post
66'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Roberto Meraz, ra Leonardo Flores
🔁 Thay người: vào Alan Franco, ra Cesar Araujo
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez Bouquet, ra Oscar Macias
82'
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra Miguel Garcia
🔁 Thay người: vào Juan Vigon, ra Diego Alexander Sanchez Guevara
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Munoz, ra Rafa Llorente
🎯 Dứt điểm - Juan Vigon (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯 (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alan Franco
87'
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Lucas Esteves Souza
88'
🚩 Việt vị
89'
⚽ BÀN THẮNG - David Rodriguez 2-2, kiến tạo: Roman Torres Acosta
89'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antoino de Maria Campos, ra Vladimir Lorona
90+4'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Vigon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| Fernando Gorriaran Fontes(Assists:Joaquim Henrique Pereira Silva) (Kiến tạo: Joaquim Henrique Pereira Silva) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Cesar Araujo | 13' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Rafa Llorente | |
| 45+4' | Robson Bambu | |
| HT 1-1 | ||
| Diego Alexander Sanchez Guevara(Assists:Juan Brunetta) (Kiến tạo: Juan Brunetta) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 69' ⇄ | ▲ Roberto Meraz ▼ Leonardo Flores | |
| ▲ Alan Franco ▼ Cesar Araujo | 74' ⇄ | |
| ▲ Juan Vigon ▼ Diego Alexander Sanchez Guevara | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Santiago Munoz ▼ Rafa Llorente | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Oscar Macias | |
| 82' ⇄ | ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ Miguel Garcia | |
| Alan Franco | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Anderson Duarte ▼ Lucas Esteves Souza | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 David Rodriguez(Assists:Roman Torres Acosta) (Kiến tạo: Roman Torres Acosta) | |
| ▲ Antoino de Maria Campos ▼ Vladimir Lorona | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tigres UANL 12 (60%)Hòa 6 (30%)Atletico San Luis 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/26 | Atletico San Luis | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3 | T |
| 12/01/25 | Atletico San Luis | 1-3 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/12/24 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 3 | H |
| 29/11/24 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/09/24 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.5 | T |
| 25/01/24 | Atletico San Luis | 1-2 (1-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/23 | Tigres UANL | 2-2 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | H |
| 29/01/23 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.5 | H |
| 02/10/22 | Atletico San Luis | 0-3 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/22 | Tigres UANL | 2-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.5 | T |
| 30/09/21 | Atletico San Luis | 0-3 (0-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/21 | Atletico San Luis | 2-2 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/20 | Tigres UANL | 3-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/01/20 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/08/19 | Atletico San Luis | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/18 | Tigres UANL | 5-1 (3-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/18 | Atletico San Luis | 2-1 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/01/14 | Tigres UANL | 6-1 (3-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/01/14 | Atletico San Luis | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
BHBTTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
BTTTHBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Atletico San Luis | 2-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Tigres UANL
Atletico San Luis
1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza23Romulo28Joaquim Henrique Pereira Silva32Vladimir Lorona5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva30Diego Alexander Sanchez Guevara77Jonathan Ozziel Herrera Morales1Andres Sanchez3Robson Bambu14Miguel Garcia31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10Sebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Rafa Llorente22Sergio20Leonardo Flores
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman6.2
- 5Cesar Araujo🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 74'7
- 8Fernando Gorriaran Fontes C⚽ Ghi bàn 11'7.5
- 11Juan Brunetta🎯 Kiến tạo 53'7.3
- 14Jesus Garza6.2
- 16Diego Lainez Leyva6.9
- 23Romulo6.3
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva🎯 Kiến tạo 11'7.1
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'8.5
- 32Vladimir Lorona▼ Rời sân 90+1'6.2
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales6.5
Khách · 3421
- 1Andres Sanchez5.8
- 2Roman Torres Acosta🎯 Kiến tạo 89'6.3
- 3Robson Bambu🟨 Thẻ vàng 45+4'6.2
- 10Sebastien Salles-Lamonge7
- 11David Rodriguez⚽ Ghi bàn 89'8.1
- 14Miguel Garcia▼ Rời sân 82'6.3
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 87'6.5
- 20Leonardo Flores▼ Rời sân 69'6.5
- 21Oscar Macias▼ Rời sân 82'6.5
- 22Rafa Llorente⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 22Sergio
- 31Eduardo Aguila6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
24
Tấn công
10477
Tấn công nguy hiểm
5622
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
373506
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
1013
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.5
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Atletico San Luis (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tigres UANL (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Atletico San Luis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | ||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 29/37 | 2 | ||
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 4/0 | 31/34 | 3 | ||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 39/44 | 3 | ||
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 7 | 1/0 | 25/28 | 3 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 35/43 | 4 | |||
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 4/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 22/26 | 5 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 40/44 | 5 | |||
| 6Juan Vigon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Alan Franco (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 205Antoino de Maria Campos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 4/2 | 22/25 | 1 | ||
| 22Rafa Llorente Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 17/19 | 1 | ||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 67/77 | 3 | |||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 20Leonardo Flores Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 65/70 | 3 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 6.3 | 1 | 1/1 | 22/34 | 3 | ||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 57/63 | 4 | |||
| 3Robson Bambu Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 59/67 | 0 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 5Roberto Meraz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 17Anderson Duarte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 26Sebastian Perez Bouquet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Santiago Munoz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1957 |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 43000 | Sức chứa | 26400 |
| Guido Pizarro | HLV | |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.90 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.38 | 4.40 | 5.90 | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.60 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.78 ↑ | 1.03 ↓ | 23.07 ↑ | 6.73 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.65 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.35 | 6.10 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 5.05 | 8.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.07 ↓ | 19.10 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.25 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.57 | 5.67 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.24 ↓ | 11.54 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.10 | 1.20 | 3.25 | 0.59 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.10 ↓ | 6.40 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 8.15 | 1.12 | 3.25 | 0.67 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.