Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, 18:00 ngày 01/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Tianjin Tigers
Sắp đá --:--:--
Yunnan Yukun
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tianjin Olympic Center Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 02 34
Bại 00 33
Ghi bàn 79 1323
Mất bàn 08 823
Điểm 95 1513

Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Yunnan Yukun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tianjin Tigers (27)Hiệp 1 / Cả trậnYunnan Yukun (26)
6 (22%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (8%)
9 (33%)Hòa/Hòa5 (19%)
6 (22%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Tianjin Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1966726221414
Sân nhà92341212916
Sân khách104331410152

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208484038283
Sân nhà105232218175
Sân khách103251820119
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tianjin Tigers (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Yunnan Yukun (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Tianjin Tigers Thông tin Yunnan Yukun
1994-01-01 Thành lập
Tianjin Teda Football Stadium Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
36390 Sức chứa 0
Sinan Kaloğlu HLV Jordi Vinyals
Tianjin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.382.300.732.750.890.830.000.87
Live2.233.382.300.732.750.890.830.000.87
EasybetsSớm2.473.402.600.942.750.940.890.000.99
Live2.473.402.600.86 ↓2.751.01 ↑0.91 ↑0.000.96 ↓
VcbetSớm2.503.502.450.852.750.930.870.000.85
Live2.45 ↓3.502.50 ↑0.83 ↓2.750.95 ↑0.84 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.333.452.570.862.750.941.000.250.80
Live2.44 ↑3.452.49 ↓0.82 ↓2.750.96 ↑0.88 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.353.202.850.652.501.100.700.001.05
Live2.55 ↑3.30 ↑2.60 ↓0.652.501.100.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.303.302.850.772.750.91---
Live2.48 ↑3.40 ↑2.55 ↓0.78 ↑2.750.90 ↓---
12betSớm2.333.452.570.862.750.941.000.250.80
Live2.44 ↑3.452.49 ↓0.82 ↓2.750.96 ↑0.88 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.133.552.720.852.750.850.900.250.80
Live2.36 ↑3.552.42 ↓0.80 ↓2.750.96 ↑0.86 ↓0.000.90 ↑
SbobetSớm2.183.172.650.862.750.900.980.250.78
Live2.28 ↑3.15 ↓2.53 ↓0.862.750.901.05 ↑0.250.71 ↓
WewbetSớm2.263.402.570.832.750.950.760.001.02
Live2.44 ↑3.402.42 ↓0.80 ↓2.750.98 ↑0.85 ↑0.000.93 ↓
18BetSớm2.353.502.650.862.750.860.740.001.01
Live2.45 ↑3.60 ↑2.50 ↓0.78 ↓2.750.95 ↑0.85 ↑0.000.88 ↓
PinnacleSớm2.403.432.800.802.750.990.760.001.06
Live2.57 ↑3.58 ↑2.59 ↓0.81 ↑2.751.02 ↑0.91 ↑0.000.93 ↓
1xBetSớm2.393.462.950.702.501.190.720.001.14
Live2.61 ↑3.55 ↑2.62 ↓0.83 ↑2.751.00 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Bet 365Sớm2.203.502.900.882.750.930.980.250.83
Live2.45 ↑3.40 ↓2.60 ↓0.83 ↓2.750.98 ↑0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.383.302.750.672.501.101.300.500.55
Live2.50 ↑3.302.50 ↓0.672.501.100.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.