Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Canada, 02:00 ngày 25/06/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 25/06/2026
Thụy Sĩ
2 Kết thúc HT 0-0 1
Canada
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Thụy Sĩ Phút Canada
32' Cyle Larin
Granit Xhaka 32'
HT 0-0
Ruben Vargas(Assists:Johan Manzambi) (Kiến tạo: Johan Manzambi) 1 - 0 46'
Johan Manzambi(Assists:Breel Embolo) (Kiến tạo: Breel Embolo) 2 - 0 57'
58' ▲ Stephen Eustaquio ▼ Mathieu Choiniere
58' ▲ Liam Millar ▼ Ali Ahmed
58' ▲ Tani Oluwaseyi ▼ Cyle Larin
74' ▲ Promise David ▼ Tajon Buchanan
▲ Michel Aebischer ▼ Djibril Sow74'
▲ Silvan Widmer ▼ Luca Jaquez74'
76' 2 - 1 Promise David(Assists:Nathan-Dylan Saliba) (Kiến tạo: Nathan-Dylan Saliba)
▲ Dan Ndoye ▼ Ruben Vargas80'
83' ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Richmond Laryea
▲ Cedric Itten ▼ Breel Embolo85'
▲ Christian Fassnacht ▼ Johan Manzambi85'
87' Liam Millar
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 20 54
Bại 02 12
Ghi bàn 32 1815
Mất bàn 15 109
Điểm 53 1716

Chủ = Thụy Sĩ · Khách = Canada

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thụy Sĩ (16)Hiệp 1 / Cả trậnCanada (14)
4 (25%)Thắng/Thắng2 (14%)
2 (13%)Thắng/Hòa3 (21%)
4 (25%)Hòa/Thắng4 (29%)
4 (25%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (14%)

Thành tích gần đây — Thụy Sĩ

THHTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup19/06/26Switzerland4-1 (0-0)Bosnia and Herzegovina7-3+12.5T
World Cup14/06/26Qatar1-1 (0-1)Switzerland3-10+1.252.75H
INT FRL07/06/26Australia1-1 (0-1)Switzerland2-7+0.752.25H
INT FRL31/05/26Switzerland4-1 (3-0)Jordan6-4+1.753T
INT FRL31/03/26Norway0-0 (0-0)Switzerland4-2-0.253H
INT FRL28/03/26Switzerland3-4 (2-2)Germany0-10-0.53B
WCPEU19/11/25Kosovo1-1 (0-0)Switzerland3-1+0.752.5H
WCPEU16/11/25Switzerland4-1 (1-1)Sweden4-3+12.75T
WCPEU14/10/25Slovenia0-0 (0-0)Switzerland3-4+0.52.5H
WCPEU11/10/25Sweden0-2 (0-0)Switzerland4-902.5T
WCPEU09/09/25Switzerland3-0 (3-0)Slovenia5-2+12.75T
WCPEU06/09/25Switzerland4-0 (4-0)Kosovo3-4+1.253T
INT FRL11/06/25USA0-4 (0-4)Switzerland1-7+0.252.5T
INT FRL08/06/25Mexico2-4 (0-1)Switzerland3-6-0.252.25T
INT FRL26/03/25Switzerland3-1 (3-0)Luxembourg9-6+1.753T
INT FRL22/03/25Northern Ireland1-1 (1-1)Switzerland3-7+0.52.25H
UEFA NL19/11/24Spain3-2 (1-0)Switzerland7-3-12.75B
UEFA NL16/11/24Switzerland1-1 (0-0)Serbia5-3+0.52.25H
UEFA NL16/10/24Switzerland2-2 (2-1)Denmark6-4+0.252.25H
UEFA NL13/10/24Serbia2-0 (1-0)Switzerland3-702.25B

Thành tích gần đây — Canada

THHTHHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup19/06/26Canada6-0 (3-0)Qatar19-1+1.252.5T
World Cup13/06/26Canada1-1 (0-1)Bosnia and Herzegovina9-4+0.252.25H
INT FRL06/06/26Canada1-1 (1-0)Ireland12-4+12.5H
INT FRL02/06/26Canada2-0 (0-0)Uzbekistan7-3+12.5T
INT FRL01/04/26Canada0-0 (0-0)Tunisia9-1+0.52.5H
INT FRL29/03/26Canada2-2 (0-2)Iceland8-1+12.5H
INT FRL18/01/26Canada1-0 (0-0)Guatemala12-5--T
INT FRL19/11/25Venezuela0-2 (0-1)Canada2-3+0.252.25T
INT FRL14/11/25Canada0-0 (0-0)Ecuador4-202.5H
INT FRL15/10/25Canada0-0 (0-0)Colombia2-2-0.252.75H
INT FRL11/10/25Canada0-1 (0-0)Australia8-1+0.52.25B
INT FRL10/09/25Wales0-1 (0-1)Canada3-4-0.252.5T
INT FRL06/09/25Romania0-3 (0-2)Canada3-4-0.252.5T
CGC30/06/25Canada1-1 (1-0)Guatemala9-4+1.252.5H
CGC25/06/25Canada2-0 (0-0)El Salvador12-1+1.753T
CGC22/06/25Curacao1-1 (0-1)Canada2-3+1.52.75H
CGC18/06/25Canada6-0 (2-0)Honduras3-3+1.52.75T
INT FRL11/06/25Canada0-0 (0-0)Ivory Coast3-3+0.252.25H
INT FRL08/06/25Canada4-2 (3-0)Ukraine1-7+0.252.5T
CONCACAF NL24/03/25Canada2-1 (1-1)USA3-3-0.52.5T

Đội hình

Thụy SĩCanada
1Gregor Kobel4Nico Elvedi5Manuel Akanji13Ricardo Rodriguez25Luca Jaquez8Remo Freuler10CGranit Xhaka9Johan Manzambi15Djibril Sow17Ruben Vargas7Breel Embolo16Maxime Crepeau2Alistair Johnston4Luc De Fougerolles13Derek Cornelius22Richmond Laryea6Mathieu Choiniere17Tajon Buchanan20Ali Ahmed25Nathan-Dylan Saliba9Cyle Larin10Jonathan David

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
13
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
74
96
Tấn công nguy hiểm
24
51
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
13
19
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
443
339
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
19
13
Việt vị
1
3
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
25
27
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thụy Sĩ (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Canada (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
13
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Thụy SĩCanada

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Thụy SĩCanada

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
03
Thắng 1
89
Hòa
21
Thua 1
10
Thua 2+
Thụy SĩCanada

Thông tin đội bóng

Thụy Sĩ Thông tin Canada
1895-1-1 Thành lập 1912
St. Jakob-Park Sân nhà BC Place Vancouver
0 Sức chứa 0
Murat Yakin HLV Jesse Marsch
Berne Khu vực Ottawa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.093.153.190.812.250.991.090.500.75
Live2.24 ↑3.00 ↓3.02 ↓0.84 ↑2.250.96 ↓0.98 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm2.363.103.200.842.251.001.060.250.80
Live2.43 ↑3.103.10 ↓0.81 ↓2.251.03 ↑0.99 ↓0.250.86 ↑
VcbetSớm2.003.253.500.852.250.930.990.500.75
Live2.38 ↑3.20 ↓3.13 ↓0.84 ↓2.250.99 ↑1.02 ↑0.250.82 ↑
Mansion88Sớm1.993.253.250.822.251.001.040.500.80
Live2.38 ↑3.15 ↓2.90 ↓0.85 ↑2.251.05 ↑1.02 ↓0.250.90 ↑
InterwettenSớm2.003.303.701.052.500.731.100.500.73
Live2.40 ↑3.05 ↓3.25 ↓1.052.500.730.63 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.083.303.600.852.250.89---
Live2.42 ↑3.15 ↓3.30 ↓0.78 ↓2.251.01 ↑---
12betSớm1.993.253.250.822.251.001.040.500.80
Live2.38 ↑3.15 ↓2.90 ↓0.85 ↑2.251.05 ↑1.02 ↓0.250.90 ↑
CrownSớm2.073.403.300.852.250.950.820.251.00
Live2.33 ↑3.10 ↓3.300.86 ↑2.251.00 ↑0.99 ↑0.250.88 ↓
SbobetSớm1.993.103.390.822.251.000.990.500.85
Live2.36 ↑3.01 ↓3.26 ↓0.84 ↑2.251.06 ↑1.02 ↑0.250.90 ↑
WewbetSớm1.983.203.530.812.250.990.980.500.84
Live2.31 ↑3.26 ↑2.53 ↓0.85 ↑2.251.01 ↑0.97 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.103.303.501.052.500.67---
Live2.30 ↑3.10 ↓3.20 ↓1.052.500.70 ↑---
18BetSớm2.003.303.450.792.250.961.000.500.76
Live2.40 ↑3.05 ↓3.15 ↓0.82 ↑2.250.97 ↑0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.933.393.990.852.250.950.940.500.88
Live2.39 ↑2.99 ↓3.50 ↓0.84 ↓2.251.04 ↑1.02 ↑0.250.88
HK Jockey ClubSớm2.003.103.351.012.500.710.950.250.82
Live2.20 ↑2.90 ↓3.00 ↓0.84 ↓2.250.86 ↑0.97 ↑0.250.83 ↑
BwinSớm2.003.103.251.052.500.68---
Live2.35 ↑3.103.20 ↓1.052.500.68---
1xBetSớm2.193.692.800.732.501.110.630.001.08
Live2.48 ↑3.12 ↓3.43 ↑0.87 ↑2.251.00 ↓1.02 ↑0.250.85 ↓
Bet 365Sớm2.003.303.600.882.250.981.050.500.80
Live2.45 ↑3.10 ↓3.10 ↓0.882.250.981.10 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.103.003.501.052.500.700.770.250.98
Live2.30 ↑3.10 ↑3.00 ↓1.052.500.73 ↑0.92 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.