Kết quả bóng đá trận Thun vs Dinamo Zagreb, 01:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 22/07/2026
Thun 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Zagreb
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Thun
Dinamo Zagreb
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bulat Sariyev
2'
🟨 Thẻ vàng - Miha Zajc
2'
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân phải) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
11'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valmir Matoshi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nico Maier (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Brighton Labeau 1-0, kiến tạo: Fabio Fehr
🎯 Dứt điểm - Brighton Labeau (đánh đầu) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabio Fehr (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Furkan Dursun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valmir Matoshi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brighton Labeau (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brighton Labeau (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Furkan Dursun (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabio Fehr (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nassim Zoukit, ra Nico Maier
🔁 Thay người: vào Marc Gutbub, ra Furkan Dursun
57'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nassim Zoukit (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Bamert (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị chặn
63'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Lisica
65'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Arber Hoxha, ra Mateo Lisica
65'
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marco Burki
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justin Roth
🎯 Dứt điểm - Valmir Matoshi (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Nils Reichmuth
🔁 Thay người: vào Christopher Ibayi, ra Brighton Labeau
80'
🔁 Thay người: vào Fran Topic, ra Mislav Orsic
80'
🔁 Thay người: vào Lukas Kacavenda, ra Gabriel Vidovic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Heule (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
86'
⚽ BÀN THẮNG - Miha Zajc 1-1, kiến tạo: Fran Topic
86'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lucien Dahler, ra Michael Heule
🟨 Thẻ vàng - Fabio Fehr
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fran Topic (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Thun | Phút | |
| 2' | Miha Zajc | |
| Brighton Labeau(Assists:Fabio Fehr) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Nassim Zoukit ▼ Nico Maier | 56' ⇄ | |
| ▲ Marc Gutbub ▼ Furkan Dursun | 56' ⇄ | |
| 62' | Mateo Lisica | |
| 65' ⇄ | ▲ Arber Hoxha ▼ Mateo Lisica | |
| Marco Burki | 66' | |
| Justin Roth | 70' | |
| ▲ Nicolas Burgy ▼ Nils Reichmuth | 79' ⇄ | |
| ▲ Christopher Ibayi ▼ Brighton Labeau | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fran Topic ▼ Mislav Orsic | |
| 80' ⇄ | ▲ Lukas Kacavenda ▼ Gabriel Vidovic | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Miha Zajc(Assists:Fran Topic) | |
| ▲ Lucien Dahler ▼ Michael Heule | 90' ⇄ | |
| Fabio Fehr | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 23 | 35 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 23 |
Chủ = Thun · Khách = Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Thun
BHTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | +0.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Servette | 1-3 (0-1) | Thun | 0 | 3 | T |
| 01/02/26 | Basel | 1-2 (0-1) | Thun | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
HTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hajduk Split | 1-3 (1-3) | Dinamo Zagreb | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (2-0) | NK Udarnik Kurilovec | - | - | T |
| 01/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (2-1) | HNK Gorica | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Thun
Dinamo Zagreb
1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr16Justin Roth30Nico Maier70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi9Furkan Dursun96Brighton Labeau44Ivan Filipovic3Bruno Goda25Moris Valincic26Scott McKenna36Sergi Dominguez8Miha Zajc27CJosip Misic10Gabriel Vidovic21Mateo Lisica99Mislav Orsic9Dion Drena Beljo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niklas Steffen6.7
- 9Furkan Dursun▼ Rời sân 56'5.8
- 16Justin Roth🟨 Thẻ vàng 70'7
- 19Jan Bamert6.5
- 23Marco Burki C🟨 Thẻ vàng 66'6.1
- 27Michael Heule▼ Rời sân 90'7.7
- 30Nico Maier▼ Rời sân 56'7.2
- 47Fabio Fehr🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'9.1
- 70Nils Reichmuth▼ Rời sân 79'6.3
- 78Valmir Matoshi6.9
- 96Brighton Labeau⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 79'7.6
Khách · 4231
- 3Bruno Goda7.2
- 8Miha Zajc⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 2'7.5
- 9Dion Drena Beljo6.4
- 10Gabriel Vidovic▼ Rời sân 80'6.7
- 21Mateo Lisica🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 65'6
- 25Moris Valincic6.7
- 26Scott McKenna7.4
- 27Josip Misic C7.6
- 36Sergi Dominguez8
- 44Ivan Filipovic7.2
- 99Mislav Orsic▼ Rời sân 80'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1620
Sút cầu môn
36
Tấn công
73114
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
305411
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
33
Cứu thua
32
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
2426
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2137
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.27
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thun (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dinamo Zagreb (12 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Fabio Fehr Hậu vệ phải | 9.1 | 1 | 2/0 | 7/16 | 8 | 🟨 | |
| 27Michael Heule Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 19/27 | 3 | |||
| 96Brighton Labeau Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 15/27 | 2 | ||
| 30Nico Maier Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 12/17 | 7 | |||
| 16Justin Roth Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 25/31 | 6 | 🟨 | ||
| 78Valmir Matoshi Tiền vệ trái | 6.9 | 3/1 | 32/40 | 5 | |||
| 1Niklas Steffen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 19Jan Bamert Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/27 | 4 | |||
| 70Nils Reichmuth Tiền vệ phải | 6.3 | 2/0 | 8/14 | 1 | |||
| 23Marco Burki Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 45/57 | 0 | 🟨 | ||
| 9Furkan Dursun Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 13Nassim Zoukit (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 5/7 | 3 | |||
| 18Christopher Ibayi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 33Marc Gutbub (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 5Nicolas Burgy (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Sergi Dominguez Hậu vệ | 8 | 0/0 | 32/36 | 7 | |||
| 27Josip Misic Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 52/64 | 4 | |||
| 8Miha Zajc Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 33/36 | 0 | 🟨 | |
| 26Scott McKenna Hậu vệ | 7.4 | 3/1 | 41/46 | 1 | |||
| 44Ivan Filipovic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 3Bruno Goda Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/48 | 3 | |||
| 99Mislav Orsic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/2 | 21/30 | 2 | |||
| 10Gabriel Vidovic Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 21/23 | 7 | |||
| 25Moris Valincic Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 43/58 | 2 | |||
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 12/18 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica Tiền đạo | 6 | 3/0 | 14/20 | 1 | 🟨 | ||
| 30Fran Topic (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 80Lukas Kacavenda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Arber Hoxha (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1945-6-9 |
| Arena Thun | Sân nhà | Maksimir |
| 7250 | Sức chứa | 45000 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Mario Kovacevic |
| Thun | Khu vực | Zagreb |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.55 | 2.00 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.94 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.98 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.87 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.58 ↑ | 1.20 ↓ | 7.12 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.87 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.60 | 1.99 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.31 | 1.83 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.58 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.92 | 1.96 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 11.04 ↑ | 1.15 ↓ | 9.03 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.80 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 1.15 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 2.90 ↑ | 1.75 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 1.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.65 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.27 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.60 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Zagreb | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).