Kết quả bóng đá trận Throttur Vogum vs Hviti Riddarinn, 02:15 ngày 30/07/2026

Hạng 2 Iceland · 02:15 ngày 30/07/2026
Throttur Vogum
Sắp đá --:--:--
Hviti Riddarinn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 01 13
Bại 22 76
Ghi bàn 83 1811
Mất bàn 77 2423
Điểm 31 76

Chủ = Throttur Vogum · Khách = Hviti Riddarinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Throttur Vogum (22)Hiệp 1 / Cả trậnHviti Riddarinn (23)
3 (14%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (23%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa6 (26%)
6 (27%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Throttur Vogum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1441923301310
Sân nhà74121511135
Sân khách7007819012
6 gần62041517--

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1427518261311
Sân nhà72231114812
Sân khách705271258
6 gần6024616--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Throttur Vogum 1 (20%)Hòa 3 (60%)Hviti Riddarinn 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE LCB15/02/25Hviti Riddarinn2-2 (0-1)Throttur Vogum---H
ICE LCB18/02/23Hviti Riddarinn0-6 (0-2)Throttur Vogum---T
ICE LC21/04/12Throttur Vogum2-2 (1-0)Hviti Riddarinn---H

Thành tích gần đây — Throttur Vogum

BBTBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--B
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--T
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--B
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8-0.253.5T
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2-13.5B
ICE D211/06/26Throttur Vogum1-2 (0-1)Vikingur Olafsvik5-5+0.53.25B
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--B
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--B
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1+0.253.5T
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--B
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LCB11/04/26Ymir4-3 (1-1)Throttur Vogum1-3--B
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE CUP14/03/26Throttur Vogum0-2 (0-1)Grotta Seltjarnarnes---B
ICE LCB07/03/26Haukar Hafnarfjordur3-3 (2-2)Throttur Vogum6-4--H
ICE LCB22/02/26Throttur Vogum2-3 (1-0)UMF Vidir---B

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

BBHBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8-0.53.75B
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE CUP18/03/26KH Hlidarendi1-2 (1-1)Hviti Riddarinn4-7--T
ICE LCB06/03/26Hviti Riddarinn2-5 (0-2)UMF Vidir8-5--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Throttur Vogum (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Hviti Riddarinn (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Throttur Vogum (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU

Hviti Riddarinn (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
33
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Throttur VogumHviti Riddarinn

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
02
B/H
32
B/B
Throttur VogumHviti Riddarinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
22
Thắng 1
39
Hòa
61
Thua 1
77
Thua 2+
Throttur VogumHviti Riddarinn

Thông tin đội bóng

Throttur Vogum Thông tin Hviti Riddarinn
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.754.003.100.923.500.850.910.750.86
Live1.86 ↑4.002.80 ↓1.00 ↑3.750.78 ↓0.93 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.734.203.700.853.500.920.910.750.81
Live1.93 ↑4.00 ↓3.10 ↓0.84 ↓3.500.94 ↑0.93 ↑0.500.80 ↓
InterwettenSớm2.103.752.750.803.500.85---
Live1.95 ↓3.85 ↑3.10 ↑0.803.500.85---
10BETSớm2.083.552.500.773.500.83---
Live1.87 ↓3.75 ↑3.00 ↑0.79 ↑3.500.85 ↑---
WewbetSớm1.863.953.010.813.500.890.860.500.84
Live1.91 ↑3.92 ↓2.90 ↓0.813.500.890.91 ↑0.500.79 ↓
LadbrokesSớm1.753.903.500.332.502.10---
Live1.85 ↑3.903.10 ↓0.30 ↓2.502.10---
18BetSớm1.903.802.850.813.750.710.640.250.90
Live1.95 ↑4.00 ↑2.90 ↑0.75 ↓3.500.86 ↑0.88 ↑0.500.73 ↓
PinnacleSớm1.824.143.180.903.750.850.830.500.93
Live1.93 ↑4.26 ↑2.85 ↓0.82 ↓3.500.94 ↑0.93 ↑0.500.83 ↓
BwinSớm1.733.903.500.803.500.88---
Live1.85 ↑3.903.10 ↓0.78 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.824.003.270.332.502.250.440.001.63
Live1.87 ↑4.05 ↑3.13 ↓0.79 ↑3.500.90 ↓1.07 ↑0.750.61 ↓
Bet 365Sớm1.804.003.201.003.750.800.850.500.95
Live1.90 ↑3.80 ↓3.00 ↓1.003.750.800.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.733.753.500.833.500.85---
Live1.85 ↑3.80 ↑3.00 ↓0.75 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.