Kết quả bóng đá trận Throttur Vogum vs Hviti Riddarinn, 02:15 ngày 30/07/2026
Hạng 2 Iceland · 02:15 ngày 30/07/2026
Throttur Vogum Sắp đá --:--:--
Hviti Riddarinn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 24 | 23 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 6 |
Chủ = Throttur Vogum · Khách = Hviti Riddarinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Vogum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (26%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Throttur Vogum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 23 | 30 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 19 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 17 | - | - |
Hviti Riddarinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 26 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 14 | 8 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 7 | 12 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Throttur Vogum 1 (20%)Hòa 3 (60%)Hviti Riddarinn 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 15/02/25 | Hviti Riddarinn | 2-2 (0-1) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 18/02/23 | Hviti Riddarinn | 0-6 (0-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 21/04/12 | Throttur Vogum | 2-2 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Throttur Vogum
BBTBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-2 (1-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 18/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-1 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 27/06/26 | Throttur Vogum | 3-2 (2-1) | Fjolnir | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Throttur Vogum | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | 0 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | UMF Selfoss | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | -1 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Throttur Vogum | 1-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 14/05/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 01/05/26 | Throttur Vogum | 2-1 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | T |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 14/03/26 | Throttur Vogum | 0-2 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
| 07/03/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 22/02/26 | Throttur Vogum | 2-3 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn
BBHBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hviti Riddarinn | 1-3 (0-1) | Kari Akranes | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 11/07/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | +1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | -1.25 | 4 | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/03/26 | UMF Njardvik | 5-2 (5-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Vogum (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Hviti Riddarinn (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Throttur Vogum (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Hviti Riddarinn (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Throttur Vogum | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.10 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.86 ↑ | 4.00 | 2.80 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.93 ↑ | 4.00 ↓ | 3.10 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.85 ↑ | 3.10 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.50 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.01 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.92 ↓ | 2.90 ↓ | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 | 3.10 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 4.14 | 3.18 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.93 ↑ | 4.26 ↑ | 2.85 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 | 3.10 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.27 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.87 ↑ | 4.05 ↑ | 3.13 ↓ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 ↓ | 3.00 ↓ | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.80 ↑ | 3.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.