Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik vs Volsungur husavik, 23:00 ngày 18/07/2026

Hạng 1 Iceland · 23:00 ngày 18/07/2026
Throttur Reykjavik
1 Kết thúc HT 0-0 0
Volsungur husavik
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Throttur Reykjavik Phút Volsungur husavik
HT 0-0
Aron Snaer Ingason 1 - 0 54'
Hlynur Thorhallsson 79'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 11 23
Bại 12 36
Ghi bàn 24 1815
Mất bàn 210 1227
Điểm 41 176

Chủ = Throttur Reykjavik · Khách = Volsungur husavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Throttur Reykjavik (25)Hiệp 1 / Cả trậnVolsungur husavik (17)
10 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (29%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (18%)
4 (16%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Throttur Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148332714274
Sân nhà8521146172
Sân khách6312138104
6 gần6321105--

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141581734811
Sân nhà7124817511
Sân khách7034917312
6 gần61321321--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Throttur Reykjavik 6 (67%)Hòa 3 (33%)Volsungur husavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4+1.53.5T
ICE D109/08/25Volsungur husavik2-2 (0-0)Throttur Reykjavik2-8+0.53.25H
ICE D129/05/25Throttur Reykjavik4-1 (2-1)Volsungur husavik6-5+13.25T
ICE CUP18/04/25Volsungur husavik2-2 (2-1)Throttur Reykjavik---H
ICE D210/09/22Volsungur husavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik---H
ICE D203/07/22Throttur Reykjavik2-1 (2-0)Volsungur husavik5-6+0.53.25T
ICE CUP26/05/16Throttur Reykjavik3-1 (1-0)Volsungur husavik0-4--T
ICE D110/08/13Throttur Reykjavik3-0 (1-0)Volsungur husavik-+1.253.5T
ICE D101/06/13Volsungur husavik1-3 (1-2)Throttur Reykjavik--0.252.75T

Thành tích gần đây — Throttur Reykjavik

HBHTTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D111/07/26IR Reykjavik1-1 (0-0)Throttur Reykjavik2-2+0.753.25H
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25B
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1+13.5H
ICE D122/06/26KFR Aegir1-3 (1-0)Throttur Reykjavik5-8+1.253.5T
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8+0.753.5T
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7-0.752.75T
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5+13.5T
ICE D128/05/26Throttur Reykjavik2-3 (2-1)Grotta Seltjarnarnes11-6+1.253.5B
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7-0.253.25B
ICE D119/05/26Throttur Reykjavik1-1 (0-0)Leiknir Reykjavik6-4+13.25H
ICE CUP14/05/26Throttur Reykjavik1-2 (0-1)Breidablik8-4-0.753B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4+1.53.5T
ICE D102/05/26Throttur Reykjavik3-1 (3-0)IR Reykjavik7-3+0.53.5T
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25T
ICE CUP04/04/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)Throttur Reykjavik---H
ICE CUP28/03/26Throttur Reykjavik3-1 (1-0)Vikingur Olafsvik---T
ICE LC06/03/26Throttur Reykjavik3-0 (1-0)Fylkir7-11--T
REYT26/02/26Vikingur Reykjavik3-1 (1-0)Throttur Reykjavik7-2-1.253.5B
ICE LC14/02/26Throttur Reykjavik4-0 (2-0)Breidablik7-4-0.254.25T
ICE LC07/02/26Throttur Reykjavik0-7 (0-4)Hafnarfjordur3-7-0.53.5B

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

BHHHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4-1.53.75B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---B
ICE LC19/02/26Thor Akureyri10-0 (8-0)Volsungur husavik---B
ICE D113/09/25Volsungur husavik0-4 (0-2)HK Kopavogs4-2-0.53.5B
ICE D106/09/25Fylkir1-2 (1-0)Volsungur husavik8-3-1.253.5T
ICE D130/08/25Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik-+0.253.75T
ICE D124/08/25Keflavik7-2 (3-1)Volsungur husavik7-4-1.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
169
136
Tấn công nguy hiểm
113
59
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Throttur Reykjavik (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Volsungur husavik (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Throttur Reykjavik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Volsungur husavik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
34
1 Bàn
43
2 Bàn
51
3 Bàn
01
4+ Bàn
136
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
Throttur ReykjavikVolsungur husavik

Chi tiết về HT/FT

50
T/T
01
T/H
10
T/B
10
H/T
22
H/H
13
H/B
11
B/T
12
B/H
14
B/B
Throttur ReykjavikVolsungur husavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
02
Thắng 1
46
Hòa
43
Thua 1
28
Thua 2+
Throttur ReykjavikVolsungur husavik

Thông tin đội bóng

Throttur Reykjavik Thông tin Volsungur husavik
Thành lập
Valbjarnarvøllur Sân nhà
2000 Sức chứa 0
Sigurvin Olafsson HLV
Reykjavik Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.156.9011.201.004.000.800.832.250.93
Live1.157.30 ↑9.80 ↓0.91 ↓4.000.83 ↑0.93 ↑2.250.84 ↓
VcbetSớm1.138.0015.000.984.000.820.842.250.90
Live1.14 ↑8.0013.00 ↓0.95 ↓4.000.84 ↑0.90 ↑2.250.83 ↓
Mansion88Sớm1.167.008.700.934.000.830.902.250.86
Live1.167.008.700.94 ↑4.000.82 ↓0.91 ↑2.250.85 ↓
InterwettenSớm1.157.7513.000.603.501.10---
Live1.17 ↑7.25 ↓11.00 ↓0.603.501.10---
10BETSớm1.176.409.200.904.000.74---
Live1.15 ↓6.80 ↑9.80 ↑0.904.000.74---
12betSớm1.167.008.700.934.000.830.902.250.86
Live1.167.008.700.94 ↑4.000.82 ↓0.91 ↑2.250.85 ↓
SbobetSớm1.156.108.400.984.000.820.952.250.85
Live1.156.108.400.984.000.820.952.250.85
WewbetSớm1.225.859.450.984.000.780.922.000.86
Live1.16 ↓6.45 ↑12.20 ↑0.93 ↓4.000.83 ↑0.922.250.86
LadbrokesSớm1.176.509.500.252.502.70---
Live1.176.509.500.252.502.70---
18BetSớm1.136.5010.500.814.000.710.812.250.71
Live1.12 ↓6.75 ↑10.500.80 ↓4.000.72 ↑0.77 ↓2.250.75 ↑
PinnacleSớm1.148.2110.440.853.750.880.902.250.85
Live1.16 ↑8.38 ↑10.55 ↑0.97 ↑4.000.82 ↓0.95 ↑2.250.85
BwinSớm1.176.7510.000.613.501.15---
Live1.176.7510.000.613.501.15---
1xBetSớm1.206.809.800.623.501.150.060.006.30
Live1.15 ↓7.50 ↑9.10 ↓0.72 ↑3.750.98 ↓0.83 ↑2.250.79 ↓
Bet 365Sớm1.147.0012.001.004.000.800.852.250.95
Live1.17 ↑7.0011.00 ↓0.95 ↓4.000.85 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓
William HillSớm1.177.0011.000.673.501.10---
Live1.177.0010.00 ↓0.62 ↓3.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.