Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik vs Afturelding, 02:45 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Iceland · 02:45 ngày 30/07/2026
Throttur Reykjavik Sắp đá --:--:--
Afturelding
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 20 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 22 |
Chủ = Throttur Reykjavik · Khách = Afturelding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Throttur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 32 | 15 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 9 | 13 | 3 |
Afturelding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 21 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 15 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Reykjavik (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Afturelding (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Throttur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Valbjarnarvøllur | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Sigurvin Olafsson | HLV | Magnus Mar Einarsson |
| Reykjavik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.70 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.80 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.55 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.70 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 ↓ | 0.74 | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.95 | 2.59 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.17 | 3.95 | 2.59 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.85 | 2.65 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.80 ↓ | 2.47 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.60 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 | 2.50 ↓ | 0.70 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.62 | 2.52 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.71 ↑ | 2.56 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.82 | 0.98 | 3.50 | 0.77 | 0.67 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.60 ↓ | 2.52 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Throttur Reykjavik | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Afturelding | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).