Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Mỹ, 09:00 ngày 26/06/2026
FIFA World Cup · 09:00 ngày 26/06/2026
Thổ Nhĩ Kỳ 3 Kết thúc HT 2-1 2
Mỹ
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Los Angeles Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Thổ Nhĩ Kỳ | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Auston Trusty(Assists:Sebastian Berhalter) (Kiến tạo: Sebastian Berhalter) | |
| Arda Guler(Assists:Baris Alper Yilmaz) (Kiến tạo: Baris Alper Yilmaz) 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| 19' | Sebastian Berhalter | |
| Baris Alper Yilmaz(Assists:Orkun Kokcu) (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 2 Sebastian Berhalter | |
| 58' ⇄ | ▲ Christian Pulisic ▼ Timothy Weah | |
| 76' ⇄ | ▲ Sergino Dest ▼ Giovanni Reyna | |
| 77' ⇄ | ▲ Alejandro Zendejas ▼ Brenden Aaronson | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexander Freeman ▼ Joseph Scally | |
| ▲ Caglar Soyuncu ▼ Zeki Celik | 84' ⇄ | |
| ▲ Can Yilmaz Uzun ▼ Kenan Yildiz | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Malik Tillman ▼ Weston Mckennie | |
| ▲ Kaan Ayhan ▼ Orkun Kokcu | 88' ⇄ | |
| ▲ Mert Muldur ▼ Oguz Aydin | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Irfan Can Kahveci ▼ Baris Alper Yilmaz | 90+2' ⇄ | |
| Kaan Ayhan 3 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 9 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Thổ Nhĩ Kỳ · Khách = Mỹ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thổ Nhĩ Kỳ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ 1 (33%)Hòa 0 (0%)Mỹ 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/25 | USA | 1-2 (1-2) | Turkey | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/06/14 | USA | 2-1 (1-0) | Turkey | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/10 | USA | 2-1 (0-1) | Turkey | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Thổ Nhĩ Kỳ
BBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Turkey | 0-1 (0-1) | Paraguay | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Australia | 2-0 (1-0) | Turkey | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Turkey | 2-1 (1-1) | Venezuela | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Turkey | 4-0 (2-0) | North Macedonia | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Kosovo | 0-1 (0-0) | Turkey | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Turkey | 1-0 (0-0) | Romania | +1 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Spain | 2-2 (1-1) | Turkey | -1.75 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | Turkey | 2-0 (1-0) | Bulgaria | +2.5 | 3.25 | T |
| 15/10/25 | Turkey | 4-1 (3-0) | Georgia | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/10/25 | Bulgaria | 1-6 (1-1) | Turkey | +1.75 | 3 | T |
| 08/09/25 | Turkey | 0-6 (0-3) | Spain | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/09/25 | Georgia | 2-3 (0-2) | Turkey | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/06/25 | Mexico | 1-0 (1-0) | Turkey | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/06/25 | USA | 1-2 (1-2) | Turkey | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/03/25 | Hungary | 0-3 (0-2) | Turkey | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/25 | Turkey | 3-1 (1-1) | Hungary | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/11/24 | Montenegro | 3-1 (2-1) | Turkey | +1 | 2.75 | B |
| 17/11/24 | Turkey | 0-0 (0-0) | Wales | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/10/24 | Iceland | 2-4 (1-0) | Turkey | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/10/24 | Turkey | 1-0 (0-0) | Montenegro | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Mỹ
TTBTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | USA | 2-0 (2-0) | Australia | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | USA | 4-1 (3-0) | Paraguay | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | USA | 1-2 (1-1) | Germany | -0.75 | 3 | B |
| 01/06/26 | USA | 3-2 (2-1) | Senegal | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | USA | 0-2 (0-1) | Portugal | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | USA | 2-5 (1-1) | Belgium | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/11/25 | USA | 5-1 (4-1) | Uruguay | 0 | 2.25 | T |
| 16/11/25 | USA | 2-1 (1-1) | Paraguay | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/10/25 | USA | 2-1 (1-1) | Australia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | USA | 1-1 (0-1) | Ecuador | 0 | 2.25 | H |
| 10/09/25 | USA | 2-0 (1-0) | Japan | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/09/25 | USA | 0-2 (0-2) | South Korea | +0.5 | 3 | B |
| 07/07/25 | USA | 1-2 (1-1) | Mexico | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/25 | USA | 2-1 (2-0) | Guatemala | +1.75 | 3 | T |
| 30/06/25 | USA | 2-2 (1-1) | Costa Rica | +1 | 2.75 | H |
| 23/06/25 | USA | 2-1 (1-1) | Haiti | +1.5 | 3 | T |
| 20/06/25 | Saudi Arabia | 0-1 (0-0) | USA | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/06/25 | USA | 5-0 (3-0) | Trinidad and Tobago | +2.5 | 3.5 | T |
| 11/06/25 | USA | 0-4 (0-4) | Switzerland | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/06/25 | USA | 1-2 (1-2) | Turkey | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Thổ Nhĩ Kỳ
Mỹ
23Ugurcan Cakir2CZeki Celik14Abdulkerim Bardakci15Ozan Kabak5Salih Ozcan6Orkun Kokcu13Eren Elmali24Oguz Aydin8Arda Guler11Kenan Yildiz21Baris Alper Yilmaz1Matt Turner6Auston Trusty12Miles Robinson22Mark McKenzie23Joseph Scally7Giovanni Reyna8CWeston Mckennie14Sebastian Berhalter9Ricardo Pepi11Brenden Aaronson21Timothy Weah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Zeki Celik C▼ Rời sân 84'
- 5Salih Ozcan
- 6Orkun Kokcu🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 88'
- 8Arda Guler⚽ Ghi bàn 10'
- 11Kenan Yildiz▼ Rời sân 84'
- 13Eren Elmali
- 14Abdulkerim Bardakci
- 15Ozan Kabak
- 21Baris Alper Yilmaz⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 90+2'
- 23Ugurcan Cakir
- 24Oguz Aydin▼ Rời sân 90+2'
Khách · 433
- 1Matt Turner
- 6Auston Trusty⚽ Ghi bàn 3'
- 7Giovanni Reyna▼ Rời sân 76'
- 8Weston Mckennie C▼ Rời sân 86'
- 9Ricardo Pepi
- 11Brenden Aaronson▼ Rời sân 77'
- 12Miles Robinson
- 14Sebastian Berhalter⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 21Timothy Weah▼ Rời sân 58'
- 22Mark McKenzie
- 23Joseph Scally▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
918
Sút cầu môn
37
Tấn công
9791
Tấn công nguy hiểm
4641
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
434471
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
25
Cứu thua
51
Tắc bóng
208
Quả ném biên
2831
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.012.13
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
60 40
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thổ Nhĩ Kỳ (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Mỹ (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thổ Nhĩ Kỳ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-4-23 | Thành lập | 1913-1-1 |
| Los Angeles Stadium | Sân nhà | Seattle Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Montella | HLV | Mauricio Pochettino Trosero |
| Istanbul | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.10 | 2.45 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 ↑ | 1.96 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.93 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.40 | 4.10 | 1.93 | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.93 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.26 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.65 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 2.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.38 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.94 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.26 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.65 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.46 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.97 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.09 | 2.26 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.13 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 3.61 ↑ | 3.67 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.11 | 2.42 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.64 ↑ | 3.69 ↑ | 1.97 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.91 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | 1.04 | 2.50 | 0.73 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.90 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.33 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.54 ↑ | 4.12 ↑ | 1.94 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.93 | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.45 ↑ | 1.90 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.93 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.54 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.61 ↑ | 4.25 ↑ | 1.99 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 1.95 ↓ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.83 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.