Kết quả bóng đá trận Thimphu FC vs Paro FC, 19:00 ngày 16/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 16/07/2026
Thimphu FC 1 Kết thúc HT 0-3 5
Paro FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Thimphu FC | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Sidiki Jawara | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Yuta Mishima | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Yuta Mishima | |
| HT 0-3 | ||
| Stephen Abeiku 1 - 3 ⚽ | 53' | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Udoka Eboawu (phản lưới) | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 4 Abdoulie Baldeh | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 10 | 39 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 15 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 13 | 28 |
Chủ = Thimphu FC · Khách = Paro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thimphu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 13 (68%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích gần đây — Thimphu FC
TTHTBBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 04/03/25 | Ugyen Academy | 3-2 (2-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 14/02/25 | Namlha FC | 1-3 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 12/02/25 | Southern City | 1-2 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 29/03/24 | Southern City | 4-0 (3-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 20/03/24 | Thimphu FC | 0-2 (0-0) | Phuentsholing Heroes FC | - | - | B |
| 10/03/24 | Thimphu FC | 0-3 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | B |
| 17/08/23 | Thimphu City | 4-1 (4-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 01/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 22/07/23 | Thimphu FC | 0-3 (0-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/23 | Thimphu FC | 4-2 (2-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 22/05/23 | Thimphu FC | 1-0 (1-0) | Phuentsholing United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTHBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/09/25 | Paro FC | 20-1 (9-0) | Southern City | +3 | 4 | T |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | +4 | 5.25 | T |
| 12/08/25 | Paro FC | 1-0 (0-0) | Abu Muslim | - | - | T |
| 02/08/25 | Paro FC | 3-2 (1-1) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 28/07/25 | Paro FC | 2-1 (0-1) | RTC FC | +1.25 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1725
Sút cầu môn
411
Sút ngoài cầu môn
1314
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thimphu FC (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Paro FC (19 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thimphu FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Paro FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thimphu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 9.35 | 5.15 | 1.16 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.88 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 8.20 ↓ | 5.15 | 1.18 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.87 ↓ | -2.00 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 6.00 | 1.19 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.19 | 0.77 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.82 ↑ | -2.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 9.95 | 6.70 | 1.19 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.57 | -2.50 | 1.24 |
| Live | 10.60 ↑ | 6.20 ↓ | 1.18 ↓ | 0.68 ↑ | 3.75 | 1.04 ↓ | 1.03 ↑ | -1.75 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.95 | -2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.