Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Oriente Petrolero, 07:00 ngày 16/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:00 ngày 16/07/2026
The Strongest 2 Kết thúc HT 1-1 1
Oriente Petrolero
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| Jaime Arrascaita 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 Jose Flores(Assists:Jorge Lovera) (Kiến tạo: Jorge Lovera) | |
| 26' | Jose Flores | |
| 34' | Leonardo Vaca Gutierrez | |
| Darwin Lom | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Adrian Pena | |
| 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 65' ⇄ | ▲ Manuel Reyes Rojas ▼ FRANZ GONZALES MEJIA | |
| ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Kevin Salvatierra | 65' ⇄ | |
| 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| Darwin Lom(Assists:Raul Castro Penaloza) (Kiến tạo: Raul Castro Penaloza) 5 - 1 ⚽ | 67' | |
| Jaime Arrascaita | 68' | |
| Darwin Lom(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 68' | |
| Darwin Lom | 75' | |
| 82' ⇄ | ▲ Hector Villalba ▼ Marco Velasco | |
| 82' ⇄ | ▲ Joel Bernal ▼ Alejandro Torrez | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Carlos Saucedo ▼ Manuel Reyes Rojas | |
| Kevin Adin Chacon Arrascayta | 90+5' | |
| ▲ Victor Cuellar ▼ Adrian Estacio | 90+9' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = The Strongest · Khách = Oriente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 9 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | - | - |
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 16 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
The Strongest 12 (60%)Hòa 4 (20%)Oriente Petrolero 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 31/10/25 | The Strongest | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.5 | B |
| 03/10/25 | Oriente Petrolero | 2-2 (0-1) | The Strongest | 0 | 2.75 | H |
| 30/09/25 | The Strongest | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/05/25 | Oriente Petrolero | 3-2 (2-1) | The Strongest | +0.25 | 3 | B |
| 17/12/24 | The Strongest | 6-2 (5-0) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/05/24 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 09/10/23 | Oriente Petrolero | 1-1 (0-1) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/23 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Oriente Petrolero | +1.5 | 3 | H |
| 09/09/22 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/07/22 | Oriente Petrolero | 3-0 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/22 | Oriente Petrolero | 1-1 (1-1) | The Strongest | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/22 | The Strongest | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/21 | The Strongest | 5-2 (2-1) | Oriente Petrolero | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/12/20 | The Strongest | 7-0 (3-0) | Oriente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 16/03/20 | Oriente Petrolero | 0-3 (0-2) | The Strongest | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/12/19 | The Strongest | 2-0 (0-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/08/19 | Oriente Petrolero | 1-2 (1-2) | The Strongest | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
HTHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Always Ready | 2-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | Bolivar | 0-0 (0-0) | The Strongest | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/02/26 | The Strongest | 2-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
BHBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/02/26 | Blooming | 2-3 (1-2) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | Blooming | 0 | 3 | B |
| 15/12/25 | Oriente Petrolero | 1-3 (0-2) | Bolivar | 0 | 4.25 | B |
| 12/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 5-2 (3-0) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3 | B |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | 0 | 3 | B |
| 01/12/25 | Oriente Petrolero | 3-1 (2-0) | Blooming | 0 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Jorge Wilstermann | 3-1 (2-1) | Oriente Petrolero | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
The Strongest
Oriente Petrolero
1Luis Banegas4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo8Kevin Salvatierra10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio24Kevin Adin Chacon Arrascayta30Jaime Arrascaita14Darwin Lom1CAlejandro Torrez3Mizael Monteiro24Marco Velasco27Sebastian Alvarez42Dico Roca20Jorge Lovera7Jose Flores11Leonardo Vaca Gutierrez15FRANZ GONZALES MEJIA30Jose Berdecio90Adrian Pena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luis Banegas6.6
- 4Martín Chiatti7.5
- 5Adrian Jusino C6.7
- 8Kevin Salvatierra▼ Rời sân 65'6.6
- 10Raul Castro Penaloza🎯 Kiến tạo 67'8.8
- 14Darwin Lom⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 75'6.2
- 17Adrian Estacio▼ Rời sân 90+9'7.3
- 21Fabricio Quaglio6.8
- 22Widen Saucedo7.1
- 24Kevin Adin Chacon Arrascayta🟨 Thẻ vàng 90+5'7
- 30Jaime Arrascaita⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 68'8.2
Khách · 4141
- 1Alejandro Torrez C▼ Rời sân 82'5.7
- 3Mizael Monteiro6.2
- 7Jose Flores⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 26'6.7
- 11Leonardo Vaca Gutierrez🟨 Thẻ vàng 34'6
- 15FRANZ GONZALES MEJIA▼ Rời sân 65'6.4
- 20Jorge Lovera🎯 Kiến tạo 23'7
- 24Marco Velasco▼ Rời sân 82'6
- 27Sebastian Alvarez6.7
- 30Jose Berdecio6
- 42Dico Roca5.8
- 90Adrian Pena🟨 Thẻ vàng 48'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
43
Sút bóng
199
Sút cầu môn
55
Tấn công
11363
Tấn công nguy hiểm
5515
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
453327
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
42
Cứu thua
43
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.30.39
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Oriente Petrolero (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 8.8 | 1 | 2/1 | 60/73 | 4 | ||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 8.2 | 1 | 2/1 | 44/50 | 2 | 🟨 | |
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 51/58 | 1 | |||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 38/44 | 0 | |||
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 24Kevin Adin Chacon Arrascayta Hậu vệ | 7 | 4/1 | 24/32 | 4 | 🟨 | ||
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 47/48 | 1 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 8Kevin Salvatierra Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 23/27 | 3 | |||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 6.2 | 1 | 3/1 | 9/10 | 0 | 🟨🟥 | |
| 26Gabriel Sotomayor (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 7 | 1 | 4/2 | 52/61 | 2 | ||
| 27Sebastian Alvarez Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 7Jose Flores Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/2 | 18/20 | 5 | 🟨 | |
| 15FRANZ GONZALES MEJIA Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 21/24 | 2 | |||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/22 | 3 | 🟨 | ||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 6 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 6 | 0/0 | 14/18 | 4 | |||
| 90Adrian Pena Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 42Dico Roca Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 1Alejandro Torrez Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 36Manuel Reyes Rojas (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 13Joel Bernal (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 37Hector Villalba (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | David Gonzalez |
| La Paz | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.50 | 9.50 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.23 | 5.70 ↑ | 8.60 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.00 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.60 ↓ | 8.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.40 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.80 ↑ | 8.80 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.00 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.60 ↓ | 8.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.60 ↓ | 8.10 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.20 | 8.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.50 ↑ | 7.70 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.87 | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.35 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.45 ↑ | 9.70 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.75 ↑ | 8.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.75 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 8.75 | 0.92 | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.66 | 6.96 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.61 ↓ | 7.38 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.26 | 5.55 ↑ | 7.95 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 | 8.00 ↓ | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.