Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Bolivar, 04:15 ngày 13/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 13/07/2026
The Strongest 1 Kết thúc HT 1-1 1
Bolivar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Martin Cauteruccio | |
| Adrian Estacio 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | Fernando Mena | |
| 64' ⇄ | ▲ Carlos Antonio Melgar Vargas ▼ Jesus Sagredo | |
| 64' ⇄ | ▲ Luis Paz ▼ Ervin Vaca | |
| ▲ Santiago Arce ▼ Raul Castro Penaloza | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Pato Rodriguez ▼ Lucas Chavez | |
| Widen Saucedo | 72' | |
| 79' ⇄ | ▲ Dairon Estibens Asprilla Rivas ▼ Martin Cauteruccio | |
| ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Adrian Estacio | 80' ⇄ | |
| ▲ Kevin Salvatierra ▼ Jaime Arrascaita | 81' ⇄ | |
| 83' | 📺 Pato Rodriguez(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 84' | Pato Rodriguez | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Billy Arce ▼ Dorny Romero | |
| ▲ Victor Cuellar ▼ Darwin Lom | 90+3' ⇄ | |
| Jovani Welch | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 9 | 20 | 13 |
Chủ = The Strongest · Khách = Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 19 (40%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 8 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 10 | 18 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 5 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
The Strongest 7 (35%)Hòa 5 (25%)Bolivar 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Bolivar | 0-0 (0-0) | The Strongest | -1.5 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | The Strongest | 2-2 (0-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/12/25 | The Strongest | 2-3 (1-3) | Bolivar | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/11/25 | The Strongest | 3-5 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/08/25 | Bolivar | 1-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/06/25 | Bolivar | 1-2 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/12/24 | Bolivar | 4-1 (2-1) | The Strongest | -0.25 | 3 | B |
| 19/09/24 | The Strongest | 1-1 (1-0) | Bolivar | +0.25 | 3 | H |
| 11/03/24 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Bolivar | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/24 | Bolivar | 4-4 (2-1) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 24/07/23 | Bolivar | 3-0 (2-0) | The Strongest | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/23 | The Strongest | 3-2 (2-1) | Bolivar | 0 | 2.5 | T |
| 13/10/22 | The Strongest | 4-4 (2-0) | Bolivar | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/22 | Bolivar | 0-4 (0-1) | The Strongest | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/22 | The Strongest | 0-3 (0-2) | Bolivar | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/22 | Bolivar | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/22 | The Strongest | 0-1 (0-1) | Bolivar | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/11/21 | Bolivar | 0-1 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/21 | The Strongest | 3-1 (0-1) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/12/20 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
THTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Always Ready | 2-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | Bolivar | 0-0 (0-0) | The Strongest | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/02/26 | The Strongest | 2-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +1.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | The Strongest | 2-2 (0-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Bolivar
BBBHHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | +2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | SD Quito | 5-1 (1-0) | Bolivar | +1.75 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Blooming | 1-3 (0-1) | Bolivar | +0.75 | 4 | T |
| 26/02/26 | Bolivar | 5-1 (2-1) | Blooming | +2.75 | 4.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 3.5 | T |
Đội hình
The Strongest
Bolivar
1Luis Banegas4Martín Chiatti5Adrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo6Jovani Welch10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio24Kevin Adin Chacon Arrascayta30CJaime Arrascaita14Darwin Lom1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez33Fernando Mena6Ervin Vaca14Robson Tome23CLeonel Justiniano Arauz9Martin Cauteruccio18Lucas Chavez77Dorny Romero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luis Banegas6.4
- 4Martín Chiatti6.7
- 5Adrian Jusino6.8
- 6Jovani Welch🟨 Thẻ vàng 90+5'7.5
- 10Raul Castro Penaloza▼ Rời sân 65'6.5
- 14Darwin Lom▼ Rời sân 90+3'6.3
- 17Adrian Estacio⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 21Fabricio Quaglio7.4
- 22Widen Saucedo🟨 Thẻ vàng 72'6.7
- 24Kevin Adin Chacon Arrascayta
- 30Jaime Arrascaita C▼ Rời sân 81'5.8
Khách · 433
- 1Carlos Emilio Lampe Porras6.1
- 2Jesus Sagredo▼ Rời sân 64'6.8
- 3Xavier Ricardo Arreaga6.7
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez7.1
- 6Ervin Vaca▼ Rời sân 64'6.8
- 9Martin Cauteruccio⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 14Robson Tome7
- 18Lucas Chavez▼ Rời sân 65'6.6
- 23Leonel Justiniano Arauz C7.1
- 33Fernando Mena🟨 Thẻ vàng 58'6.7
- 77Dorny Romero▼ Rời sân 90+3'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
24
Tấn công
72100
Tấn công nguy hiểm
2331
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
312485
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
138
Việt vị
30
Cứu thua
31
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
1826
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.91
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO
Bolivar (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jovani Welch Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 17/21 | 5 | 🟨 | ||
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 17/21 | 6 | |||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 7.2 | 1 | 4/1 | 16/20 | 2 | ||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 50/52 | 1 | |||
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 3 | 🟨 | ||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/47 | 0 | |||
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 20/22 | 1 | |||
| 15Santiago Arce (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Kevin Salvatierra (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Martin Cauteruccio Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 4/5 | 0 | ||
| 23Leonel Justiniano Arauz Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 43/47 | 2 | |||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 6 | |||
| 14Robson Tome Tiền vệ | 7 | 3/0 | 23/28 | 1 | |||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/14 | 3 | |||
| 6Ervin Vaca Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 48/54 | 2 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 78/82 | 3 | |||
| 33Fernando Mena Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 71/76 | 0 | 🟨 | ||
| 18Lucas Chavez Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 23/24 | 1 | |||
| 77Dorny Romero Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 17/21 | 3 | |||
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 15/17 | 1 | |||
| 17Pato Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Luis Paz (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 10Billy Arce (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | 1925-4-12 |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | Estadio Hernando Siles |
| 15000 | Sức chứa | 42000 |
| Sixto Vizuete | HLV | Vladimir Soria Camacho |
| La Paz | Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.36 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.80 ↓ | 2.45 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.55 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 3.60 ↓ | 2.48 ↓ | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.88 | 2.87 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.83 ↓ | 2.47 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.60 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.90 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↓ | 2.30 ↓ | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.99 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.58 ↓ | 2.51 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↓ | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bolivar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).