Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Sabah FK Baku, 00:30 ngày 15/07/2026

UEFA Champions League · 00:30 ngày 15/07/2026
The New Saints
1 Kết thúc HT 0-2 2
Sabah FK Baku
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

The New Saints Phút Sabah FK Baku
5' Ivan Lepinjica
28' 0 - 1 Joy-Lance Mickels(Assists:Aaron Malouda) (Kiến tạo: Aaron Malouda)
42' 0 - 2 Rahman Dashdamirov(Assists:Tymoteusz Puchacz)
HT 0-2
▲ Archie Daniel Davies ▼ Daniel Patrick Williams46'
Rhys Hughes 48'
▲ Ben Clark ▼ Eoin Farrell60'
▲ Isaac Jefferies ▼ Leo Smith60'
70' ▲ Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes ▼ Ivan Lepinjica
70' ▲ Orphe Mbina ▼ Joy-Lance Mickels
Ryan Brobbel 72'
▲ Josh Lock ▼ Ryan Brobbel74'
76' ▲ Younes Lachaab ▼ Veljko Simic
76' ▲ Kaheem Parris ▼ Aaron Malouda
82' ▲ Xander Severina ▼ Aleksey Isaev
▲ Zach Nolan ▼ Daniel Redmond83'
Josh Lock 1 - 2 89'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 21
Bại 11 43
Ghi bàn 14 915
Mất bàn 12 1012
Điểm 46 1419

Chủ = The New Saints · Khách = Sabah FK Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The New Saints (8)Hiệp 1 / Cả trậnSabah FK Baku (8)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (25%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

The New Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sabah FK Baku 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B

Thành tích gần đây — The New Saints

BBTHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T
Welsh PR24/01/26The New Saints1-0 (1-0)Barry Town United7-2+23.25T
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0+1.753.5T
Welsh PR07/01/26The New Saints2-1 (0-0)Bala Town F.C.13-3+2.53.75T
Welsh PR31/12/25Connahs Quay Nomads FC3-1 (2-0)The New Saints2-10+1.252.75B
Welsh PR10/12/25Briton Ferry Athletic0-2 (0-2)The New Saints4-6+2.253.25T
WAL CLC06/12/25The New Saints2-1 (2-0)Llandudno4-4--T

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

TBHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4-0.252.25H
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4+1.52.75T
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2+1.252.25T
AZE D110/03/26Sabah FK Baku7-1 (4-0)Qabala8-1+1.252.5T
AZE CUP05/03/26Qabala2-2 (0-1)Sabah FK Baku0-11+1.252.75H
AZE D101/03/26Qarabag3-3 (0-1)Sabah FK Baku6-3-0.52.25H
AZE D122/02/26Sabah FK Baku1-0 (0-0)FK Kapaz Ganca11-1+1.753T

Đội hình

The New SaintsSabah FK Baku
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond14Daniel Patrick Williams16Dynel Simeu4Dominic Corness15Eoin Farrell20Rhys Hughes21Leo Smith8Ryan Brobbel17Jordan Williams92CStas Pokatilov5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz33Almeida80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev19Aaron Malouda21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
82
73
Tấn công nguy hiểm
49
47
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
3
4
Quả ném biên
9
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sabah FK Baku (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (63%)Hòa 2 (6%)Bại 10 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
The New SaintsSabah FK Baku

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
The New SaintsSabah FK Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
105
Thắng 1
15
Hòa
12
Thua 1
41
Thua 2+
The New SaintsSabah FK Baku

Thông tin đội bóng

The New Saints Thông tin Sabah FK Baku
1959 Thành lập
Park Hall Sân nhà
0 Sức chứa 0
Craig Harrison HLV Valdas Dambrauskas
Oswestry Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.504.501.500.803.000.940.92-1.000.82
Live5.00 ↓4.10 ↓1.60 ↑0.96 ↑3.000.79 ↓0.76 ↓-1.000.99 ↑
Mansion88Sớm4.403.801.590.983.000.781.03-0.750.73
Live4.403.801.590.96 ↓3.000.80 ↑1.04 ↑-0.750.72 ↓
InterwettenSớm5.754.401.530.602.501.200.70-1.001.05
Live4.80 ↓3.90 ↓1.65 ↑0.602.501.200.75 ↑-1.000.95 ↓
10BETSớm5.004.101.550.883.000.79---
Live4.60 ↓4.00 ↓1.60 ↑0.92 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm4.403.801.590.983.000.781.03-0.750.73
Live4.403.801.590.96 ↓3.000.80 ↑1.04 ↑-0.750.72 ↓
SbobetSớm4.383.731.550.983.000.821.05-0.750.77
Live4.383.731.550.983.000.821.05-0.750.77
WewbetSớm4.804.161.540.823.000.940.88-1.000.90
Live4.62 ↓3.98 ↓1.59 ↑0.98 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓-1.001.00 ↑
LadbrokesSớm4.804.401.600.532.501.37---
Live4.804.20 ↓1.61 ↑0.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm4.304.501.580.813.000.920.86-1.000.86
Live4.40 ↑4.10 ↓1.62 ↑0.98 ↑3.000.75 ↓0.78 ↓-1.000.95 ↑
PinnacleSớm4.033.731.710.943.000.820.87-0.750.90
Live4.59 ↑4.02 ↑1.63 ↓0.78 ↓2.751.01 ↑1.04 ↑-0.750.79 ↓
BwinSớm4.804.501.601.303.500.55---
Live4.804.33 ↓1.63 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm4.814.401.541.353.500.500.45-1.501.48
Live4.83 ↑4.05 ↓1.63 ↑0.71 ↓2.750.98 ↑1.00 ↑-0.750.76 ↓
Bet 365Sớm5.254.101.480.803.001.001.00-1.000.80
Live4.50 ↓4.00 ↓1.57 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.80 ↓-1.001.00 ↑
William HillSớm4.604.001.570.572.501.300.71-1.000.93
Live4.50 ↓3.90 ↓1.60 ↑0.572.501.25 ↓0.93 ↑-0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.