Kết quả bóng đá trận The New Saints vs FC Flora Tallinn, 00:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
The New Saints
Sắp đá --:--:--
FC Flora Tallinn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Park Hall

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 01 11
Bại 31 54
Ghi bàn 14 1219
Mất bàn 54 1214
Điểm 04 1316

Chủ = The New Saints · Khách = FC Flora Tallinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

The New Saints (6)Hiệp 1 / Cả trậnFC Flora Tallinn (30)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (30%)
1 (17%)Hòa/Thắng6 (20%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (33%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (33%)Bại/Bại6 (20%)

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

The New Saints (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

The New Saints Thông tin FC Flora Tallinn
1959 Thành lập 1990
Park Hall Sân nhà A Le Coq Arena
0 Sức chứa 15000
Craig Harrison HLV
Oswestry Khu vực Tallin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.133.180.842.500.780.840.500.86
Live1.78 ↓3.133.38 ↑0.842.500.780.78 ↓0.500.92 ↑
EasybetsSớm1.883.303.400.812.500.960.870.500.88
Live1.81 ↓3.303.80 ↑0.93 ↑2.500.82 ↓0.76 ↓0.500.98 ↑
VcbetSớm2.053.503.200.972.750.780.930.500.81
Live1.73 ↓3.60 ↑4.60 ↑0.95 ↓2.500.90 ↑0.94 ↑0.750.80 ↓
Mansion88Sớm1.833.353.650.762.500.980.830.500.91
Live1.70 ↓3.50 ↑4.10 ↑0.87 ↑2.500.87 ↓0.70 ↓0.501.04 ↑
InterwettenSớm1.803.654.100.752.500.950.750.500.95
Live1.83 ↑3.40 ↓4.100.90 ↑2.500.80 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.773.604.000.902.750.77---
Live1.82 ↑3.55 ↓4.20 ↑0.89 ↓2.500.81 ↑---
12betSớm1.833.403.600.762.500.980.830.500.91
Live1.70 ↓3.50 ↑4.10 ↑0.87 ↑2.500.87 ↓0.70 ↓0.501.04 ↑
CrownSớm1.903.453.300.812.500.990.900.500.92
Live1.78 ↓3.453.70 ↑0.92 ↑2.500.78 ↓0.78 ↓0.500.92
SbobetSớm1.913.143.350.822.500.980.910.500.91
Live1.84 ↓3.11 ↓3.62 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓0.84 ↓0.500.98 ↑
WewbetSớm1.813.553.820.982.750.820.810.501.01
Live1.78 ↓3.45 ↓4.09 ↑0.93 ↓2.500.87 ↑1.02 ↑0.750.80 ↓
LadbrokesSớm1.953.603.700.752.501.00---
Live1.75 ↓3.70 ↑4.50 ↑0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.753.604.000.752.500.940.940.750.75
Live1.78 ↑3.604.10 ↑0.87 ↑2.500.86 ↓0.95 ↑0.750.78 ↑
PinnacleSớm1.783.553.700.812.750.930.790.500.96
Live1.70 ↓3.63 ↑4.38 ↑0.85 ↑2.500.94 ↑0.92 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.903.503.500.732.500.95---
Live1.72 ↓3.504.33 ↑0.85 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm1.843.804.150.732.501.000.950.750.76
Live1.78 ↓3.81 ↑4.61 ↑0.91 ↑2.500.93 ↓0.87 ↓0.750.78 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.751.033.000.780.980.750.83
Live1.75 ↑3.60 ↓3.80 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑0.78 ↓0.501.03 ↑
William HillSớm2.203.303.000.852.500.850.910.500.83
Live1.75 ↓3.50 ↑4.20 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.