Kết quả bóng đá trận The Gap NPL (W) vs Grange Thistle (W), 14:00 ngày 01/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 01/08/2026
The Gap NPL (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Grange Thistle (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| The Gap NPL (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| 68' | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 | |
| 71' | ||
| 72' | ||
| 76' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 26 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 19 |
Chủ = The Gap NPL (W) · Khách = Grange Thistle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Gap NPL (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The Gap NPL (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Grange Thistle (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | +0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — The Gap NPL (W)
TBTTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/26 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Peninsula Power (W) | 2-3 (0-2) | The Gap NPL (W) | +0.25 | 4 | T |
| 18/07/26 | The Gap NPL (W) | 1-6 (1-0) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 10/07/26 | Logan Lightning (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | +0.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | The Gap NPL (W) | 4-3 (3-2) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | -1.75 | 4 | B |
| 07/06/26 | The Gap NPL (W) | 0-1 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/05/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (2-1) | Peninsula Power (W) | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | North Lakes United (W) | 5-2 (0-1) | The Gap NPL (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | The Gap NPL (W) | 3-4 (1-4) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Palm Beach SC (W) | 1-0 (0-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mitchelton (W) | 2-3 (0-1) | The Gap NPL (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 11/09/22 | The Gap NPL (W) | 1-3 (0-1) | Weston Pud(W) | - | - | B |
| 27/08/22 | Mitchelton (W) | 3-1 (2-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 20/08/22 | The Gap NPL (W) | 0-2 (0-1) | Virginia United SC (W) | - | - | B |
| 13/08/22 | Peninsula Power (W) | 3-0 (2-0) | The Gap NPL (W) | - | - | B |
| 07/08/22 | The Gap NPL (W) | 2-4 (1-2) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grange Thistle (W)
HTTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-1 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-2 (0-1) | North Lakes United (W) | -2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Peninsula Power (W) | 2-4 (2-2) | Grange Thistle (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | +0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Grange Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | North Lakes United (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Grange Thistle (W) | 3-3 (2-1) | Dare southwest Queensland (W) | - | - | H |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
85
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
89
Tấn công
4756
Tấn công nguy hiểm
8269
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Gap NPL (W) (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Grange Thistle (W) (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Gap NPL (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Grange Thistle (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Gap NPL (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.70 | 0.94 | 4.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 2.70 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 ↓ | 0.66 ↓ | 4.00 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.85 | 2.53 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.20 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.40 | 0.77 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 72.29 ↑ | 9.18 ↑ | 1.01 ↓ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.85 | 2.74 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.75 | 2.61 | 0.97 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 4.18 | 2.87 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.90 ↓ | 2.80 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 2.85 | 0.73 | 4.00 | 0.80 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.23 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.79 | 2.86 | 0.93 | 4.00 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 16.55 ↑ | 7.07 ↑ | 1.10 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.90 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.20 | 3.03 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 32.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.10 | 2.88 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.80 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Gap NPL (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Grange Thistle (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).