Kết quả bóng đá trận The Cove FC vs Cumberland United FC, 14:30 ngày 01/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 14:30 ngày 01/08/2026
The Cove FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Cumberland United FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| The Cove FC | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Diamond Min | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 85' | ⚽ 0 - 2 Marcus Ellul | |
| 88' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 22 |
Chủ = The Cove FC · Khách = Cumberland United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Cove FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
The Cove FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 29 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 10 | 15 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Cumberland United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 1 | 8 | 36 | 25 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 17 | 12 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 8 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
The Cove FC 4 (40%)Hòa 2 (20%)Cumberland United FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/25 | Cumberland United FC | 2-0 (0-0) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/25 | The Cove FC | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 13/04/24 | Cumberland United FC | 3-1 (1-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 15/07/18 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Cumberland United FC | +0.25 | 3 | H |
| 12/05/18 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | The Cove FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/05/16 | Cumberland United FC | 4-1 (1-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/03/16 | The Cove FC | 1-0 (1-0) | Cumberland United FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/15 | The Cove FC | 2-2 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 15/02/15 | Cumberland United FC | 1-2 (0-0) | The Cove FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — The Cove FC
BHBHHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | The Cove FC | 0-1 (0-1) | Adelaide Cobras FC | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Panthers | 2-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | H |
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | -4.25 | 5 | B |
| 07/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | The Cove FC | 1-3 (0-3) | Adelaide Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Cobras FC | 1-2 (0-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 14/03/26 | Modbury Jets | 5-0 (4-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Cumberland United FC
TBTHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cumberland United FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | 0 | 3 | T |
| 21/07/26 | Cumberland United FC | 0-3 (0-2) | Heidelberg United | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Fulham United FC | 1-3 (1-2) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | White City Woodville | 2-2 (1-1) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Cumberland United FC | 5-1 (4-1) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-0) | Cumberland United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Cumberland United FC | 3-2 (1-1) | Adelaide Cobras FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 23/05/26 | Modbury Jets | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.75 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | -2.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 2-0 (2-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Cumberland United FC | 6-0 (3-0) | Noarlunga United | - | - | T |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | T |
| 02/04/26 | Cumberland United FC | 5-0 (2-0) | Mount Barker United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Tấn công
104126
Tấn công nguy hiểm
3855
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Cove FC (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Cumberland United FC (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Cove FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Cumberland United FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 3 (25%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Cove FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.29 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.40 | 1.99 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.19 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 56.29 ↑ | 5.83 ↑ | 1.11 ↓ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.40 | 1.99 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.11 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.27 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.32 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.53 | 2.36 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.20 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.86 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.81 | 2.04 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.42 ↑ | 5.87 ↑ | 1.14 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.