Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Banik Ostrava, 22:00 ngày 25/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 25/07/2026
Tescoma Zlin
0 Kết thúc HT 0-0 1
Banik Ostrava
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Tescoma Zlin Phút Banik Ostrava
HT 0-0
60' 0 - 1 Vaclav Jurecka(Assists:Artur Musak) (Kiến tạo: Artur Musak)
▲ Tomas Poznar ▼ Daniel Smiga64'
▲ Filip Dornak ▼ Lukas Bartosak65'
66' ▲ Filip Kubala ▼ Artur Musak
66' ▲ Dantaye Gilbert ▼ Vaclav Jurecka
Tomas Hellebrand 72'
▲ Tomas Fojtu ▼ Tom Ulbrich75'
▲ Michal Cupak ▼ Tomas Hellebrand75'
78' ▲ Daniel Holzer ▼ David Planka
78' ▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue
▲ Moustapha Toure ▼ Frank Appiah89'
90' ▲ Michal Frydrych ▼ Abdullahi Bewene
Marian Pisoja 90+1'
Tomas Poznar 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 00 11
Bại 22 53
Ghi bàn 34 1422
Mất bàn 45 159
Điểm 33 1319

Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Banik Ostrava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tescoma Zlin (15)Hiệp 1 / Cả trậnBanik Ostrava (12)
2 (13%)Thắng/Thắng2 (17%)
4 (27%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (27%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (20%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Tescoma Zlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521268412
Sân nhà32015562
Sân khách20111316
6 gần6303109--

Banik Ostrava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521274295
Sân nhà21102043
Sân khách31025434
6 gần6213109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tescoma Zlin 3 (15%)Hòa 7 (35%)Banik Ostrava 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2-12.5B
CZE D108/03/26Banik Ostrava6-2 (3-0)Tescoma Zlin5-3-0.52.5B
CZE D105/10/25Tescoma Zlin1-1 (1-0)Banik Ostrava6-402.5H
CZE D103/03/24Tescoma Zlin0-1 (0-1)Banik Ostrava3-5-0.52.5B
CZEC01/11/23Banik Ostrava0-1 (0-1)Tescoma Zlin7-3-1.252.75T
CZE D123/09/23Banik Ostrava5-1 (1-1)Tescoma Zlin8-0-12.75B
CZE D125/05/23Tescoma Zlin2-1 (0-0)Banik Ostrava11-1+0.252.5T
CZE D130/01/23Tescoma Zlin1-1 (0-1)Banik Ostrava0-4-0.252.75H
CZE D113/08/22Banik Ostrava3-1 (3-0)Tescoma Zlin4-4-0.752.75B
INT CF29/06/22Banik Ostrava1-1 (0-0)Tescoma Zlin6-0-0.753H
CZE D127/11/21Tescoma Zlin2-2 (1-1)Banik Ostrava11-3-0.252.75H
CZE D101/08/21Banik Ostrava5-1 (4-0)Tescoma Zlin4-4-0.752.5B
CZE D115/05/21Banik Ostrava4-2 (2-0)Tescoma Zlin4-3-0.752.5B
CZE D123/01/21Tescoma Zlin1-1 (1-1)Banik Ostrava4-2-0.252.25H
CZE D130/05/20Tescoma Zlin1-1 (0-1)Banik Ostrava2-602.25H
CZE D105/10/19Banik Ostrava4-0 (4-0)Tescoma Zlin5-6-0.52.5B
CZE D102/03/19Banik Ostrava1-2 (1-1)Tescoma Zlin6-5-0.752.25T
CZE D121/09/18Tescoma Zlin1-2 (0-0)Banik Ostrava2-2+0.252.25B
CZE D107/04/18Tescoma Zlin0-2 (0-1)Banik Ostrava3-6+0.52.5B
CZE D101/10/17Banik Ostrava2-2 (1-2)Tescoma Zlin12-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — Tescoma Zlin

BTTBTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3-0.253.25B
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5+0.253.25T
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6+0.753T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2-0.253B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75T
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9+0.52.75B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1+13H
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5+0.252.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2-12.5B
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5-0.252.75H
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6+0.252.25T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4-0.252.25B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4-0.252.25B
CZE D104/04/26Tescoma Zlin0-3 (0-2)Baumit Jablonec4-12-0.252.25B
INT CF27/03/26Tescoma Zlin3-1 (1-1)Vysocina jihlava3-3+1.252.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6-1.252.5B
CZE D108/03/26Banik Ostrava6-2 (3-0)Tescoma Zlin5-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Banik Ostrava

BBHTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6+0.53.25B
INT CF11/07/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Banik Ostrava1-10--B
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6-0.253T
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2-0.252.5B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---T
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4+0.752.5T
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4+1.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7+0.52.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2+12.5T
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5B
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25B
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4+0.52.75H
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8-0.252.5B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75B
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2+0.52.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4-0.252.5B
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13-0.752.75B
INT CF27/03/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Odra Opole3-3+12.75T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5-0.252.5B

Đội hình

Tescoma ZlinBanik Ostrava
17Stanislav Dostal23Milos Kopecny24Jakub Cernin35Ondrej Kukucka82Marian Pisoja19Cletus Nombil53Tomas Hellebrand4Tom Ulbrich20Frank Appiah31CLukas Bartosak9Daniel Smiga23CMartin Jedlicka37Matej Chalus42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba18David Planka34Abdullahi Bewene55Artur Musak83Roan Nogha99Vlasiy Sinyavskiy12Abdallah Gningue15Vaclav Jurecka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
101
105
Tấn công nguy hiểm
41
49
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
22
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
316
360
TL chuyền bóng thành công
75%
81%
Phạm lỗi
22
18
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
18
9
Quả ném biên
25
29
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
1.02
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3
T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tescoma ZlinBanik Ostrava

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tescoma ZlinBanik Ostrava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
40
Thắng 1
22
Hòa
38
Thua 1
83
Thua 2+
Tescoma ZlinBanik Ostrava

Tescoma Zlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Jakub Cernin
Trung vệ
7.70/030/363
23Milos Kopecny
Hậu vệ phải
71/024/334
19Cletus Nombil
Tiền vệ phòng ngự
72/129/363
20Frank Appiah
Tiền vệ tấn công
71/013/170
35Ondrej Kukucka
Trung vệ
6.90/031/352
31Lukas Bartosak
Hậu vệ trái
6.21/07/121
82Marian Pisoja
Tiền vệ phải
6.20/036/472🟨
17Stanislav Dostal
Thủ môn
60/019/390
53Tomas Hellebrand
Tiền vệ
63/019/222🟨
4Tom Ulbrich
Tiền vệ tấn công
5.44/011/140
9Daniel Smiga
Tiền đạo
5.20/00/10
37Tomas Fojtu (dự bị)
Tiền vệ
7.10/02/42
26Michal Cupak (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/52
88Tomas Poznar (dự bị)
Trung phong
6.30/03/60🟨
13Filip Dornak (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/71
18Moustapha Toure (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Banik Ostrava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Yevgeniy Skyba
Trung vệ
7.51/042/531
55Artur Musak
Tiền vệ trung tâm
7.411/021/231
99Vlasiy Sinyavskiy
Hậu vệ trái
7.31/020/314
15Vaclav Jurecka
Trung phong
6.911/18/80
37Matej Chalus
Trung vệ
6.90/050/540
23Martin Jedlicka
Thủ môn
6.90/020/300
42Jiri Micek
Hậu vệ
6.91/126/352
34Abdullahi Bewene
Tiền vệ
6.82/020/232
83Roan Nogha
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/302
18David Planka
Tiền vệ trung tâm
6.61/025/300
12Abdallah Gningue
Trung phong
6.31/011/152
7Dantaye Gilbert (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/012/160
28Filip Kubala (dự bị)
Trung phong
6.50/04/41
95Daniel Holzer (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/06/60
22Vit Skrkon (dự bị)
6.12/12/20
17Michal Frydrych (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tescoma Zlin Thông tin Banik Ostrava
1919 Thành lập 1922-9-8
Letná Sân nhà Ostrava Stadium
5633 Sức chứa 17372
Bronislav Cervenka HLV
Zlin Khu vực Ostrava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.402.171.032.500.810.85-0.250.92
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑1.500.03 ↓1.27 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm3.133.202.150.812.250.990.88-0.250.91
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.35 ↑1.500.19 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.983.202.140.862.250.960.86-0.250.98
Live150.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.653.352.500.852.500.850.900.000.80
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.603.352.450.862.500.81---
Live100.00 ↑8.61 ↑1.06 ↓7.17 ↑1.750.02 ↓---
12betSớm2.983.202.140.862.250.960.86-0.250.98
Live150.00 ↑9.20 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.853.252.160.832.250.970.86-0.250.96
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.913.062.210.852.250.970.85-0.250.99
Live145.00 ↑7.30 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.533.172.460.942.500.880.980.000.86
Live67.00 ↑8.95 ↑1.06 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.903.202.151.002.500.73---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.603.402.450.902.500.820.910.000.81
Live501.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.093.421.850.792.250.970.92-0.500.85
Live30.65 ↑5.66 ↑1.17 ↓3.21 ↑1.500.23 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm3.003.302.250.982.500.72---
Live201.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm2.603.302.430.902.500.850.910.000.79
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.83 ↑1.500.11 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
Bet 365Sớm3.203.302.101.002.500.800.95-0.250.85
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.103.252.151.002.500.730.89-0.250.86
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓0.89-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tescoma Zlin-1/4Chưa có trận cùng mức
Banik Ostrava+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).