Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Dinamo Samarqand, 22:00 ngày 23/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 23/07/2026
Termez Surkhon
1 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Samarqand
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Termez Surkhon Phút Dinamo Samarqand
2' 0 - 1 Anvar Khozhimirzaev(Assists:Haris Hajdarevic) (Kiến tạo: Haris Hajdarevic)
Richard Friday 30'
40' Firdavs Abdurakhmonov
HT 0-1
▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Farruhjon Qodirov46'
▲ Tornike Dzebniauri ▼ Diyor Ramazonov46'
54' ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Haris Hajdarevic
54' ▲ Oybek Urmonjonov ▼ Jakhongir Abdusalomov
61' Amadu Dumbuya
61' Amadu Dumbuya
64' ▲ Artyom Radayev ▼ Raul Djeparov
Dostonbek Tursunov 65'
▲ Muhammadali Musaxonov ▼ Dostonbek Tursunov68'
▲ Boburjon Rahimjonov ▼ Tohirjon Ashuboyev68'
75' ▲ Bekhruzbek Oblakulov ▼ Firdavs Abdurakhmonov
77' 0 - 2 Anvar Khozhimirzaev(Assists:Oybek Urmonjonov) (Kiến tạo: Oybek Urmonjonov)
▲ Umidbek Kuvandikov ▼ Sarvar Abduhamidov81'
Bekhzod Shamsiev 90+1'
Edem Nemanov 0 - 3 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 44
Hòa 00 12
Bại 10 54
Ghi bàn 58 1421
Mất bàn 44 1720
Điểm 69 1314

Chủ = Termez Surkhon · Khách = Dinamo Samarqand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Termez Surkhon (25)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Samarqand (29)
3 (12%)Thắng/Thắng7 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (8%)Thắng/Bại2 (7%)
5 (20%)Hòa/Thắng5 (17%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (28%)Bại/Bại9 (31%)

Bảng xếp hạng

Termez Surkhon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1343614211511
Sân nhà722379810
Sân khách6213712712
6 gần63121111--

Dinamo Samarqand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1352621231710
Sân nhà622210987
Sân khách7304111498
6 gần63121411--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Termez Surkhon 4 (27%)Hòa 2 (13%)Dinamo Samarqand 9 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D104/10/25Termez Surkhon0-2 (0-2)Dinamo Samarqand0-5-0.252.25B
UZB D109/05/25Dinamo Samarqand1-0 (1-0)Termez Surkhon2-4-0.252.25B
UzbC29/04/25Termez Surkhon0-1 (0-1)Dinamo Samarqand10-502B
UZB D126/09/24Dinamo Samarqand3-0 (0-0)Termez Surkhon2-2-0.252.25B
UZB D113/05/24Termez Surkhon1-1 (0-0)Dinamo Samarqand1-5+0.252.25H
UZB D107/11/22Termez Surkhon1-4 (0-3)Dinamo Samarqand5-3+1.252.5B
UZB D118/06/22Dinamo Samarqand1-3 (1-1)Termez Surkhon6-8-0.252.25T
UzbC29/04/21Dinamo Samarqand3-1 (3-0)Termez Surkhon-+0.52.25B
UZB D127/11/19Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Termez Surkhon9-3--B
Uzbekistan Cup01/06/19Dinamo Samarqand5-0 (1-0)Termez Surkhon6-1+0.252.25B
UZB D130/03/19Termez Surkhon1-0 (1-0)Dinamo Samarqand12-3+0.252.25T
UZB D122/10/18Dinamo Samarqand1-0 (0-0)Termez Surkhon4-1+0.252.5B
UZB D104/09/18Termez Surkhon1-1 (0-1)Dinamo Samarqand15-1+0.52.75H
UZB D107/06/18Dinamo Samarqand2-3 (2-1)Termez Surkhon4-3--T
UZB D102/05/18Termez Surkhon2-1 (1-0)Dinamo Samarqand---T

Thành tích gần đây — Termez Surkhon

TTTBHBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5-0.752.25T
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2+0.52.5T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12-1.252.75T
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---B
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11-0.52.25H
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6-0.52.25B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2+12.25T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1+0.252B
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2-0.752.25B
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9-0.252.25H
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2-12.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4-0.252.25H
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5-0.752.25B
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202B
INT CF17/02/26Rotor Volgograd0-1 (0-0)Termez Surkhon---T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---B
INT CF05/02/26FK Leningradets0-2 (0-2)Termez Surkhon4-2--T
INT CF29/01/26Termez Surkhon3-2 (0-2)Yenisey Krasnoyarsk1-8--T
INT CF25/01/26Baltika Kaliningrad3-4 (2-1)Termez Surkhon---T

Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand

TTHBTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25T
UzbC20/05/26Dinamo Samarqand4-2 (2-0)FC Lochin---T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0+1.52.75T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3-0.252.25B
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5+0.252.5H
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2-12.5B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5+0.52.25B
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5+0.52.75T
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5+0.252B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25T
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7+0.752.5B
INT CF19/02/26Dinamo Samarqand2-2 (1-1)FK Yelimay Semey---H
INT CF16/02/26Dinamo Samarqand1-2 (0-1)FC Astana---B
INT CF14/02/26Dinamo Samarqand0-4 (0-4)Lokomotiv Moscow---B
INT CF11/02/26Dinamo Samarqand3-0 (0-0)FC Pyunik---T
INT CF09/02/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Dinamo Samarqand4-8--B

Đội hình

Termez SurkhonDinamo Samarqand
25Otabek Boymurodov6CBekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev14Tohirjon Ashuboyev15Diyor Ramazonov11Richard Friday17Sarvar Abduhamidov19Farruhjon Qodirov1Edem Nemanov3Mihail Stefan16Amadu Dumbuya20Jaloliddin Jumaboev26Marko Stanojevic18Raul Djeparov30Haris Hajdarevic7Sanjar Kodirkulov10CAnvar Khozhimirzaev21Jakhongir Abdusalomov37Firdavs Abdurakhmonov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
78
60
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B9
T9 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Termez Surkhon (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Dinamo Samarqand (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Termez Surkhon (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Dinamo Samarqand (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (92%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (8%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
46
1 Bàn
35
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
414
B.thắng H1
95
B.thắng H2
Termez SurkhonDinamo Samarqand

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
12
T/H
01
T/B
31
H/T
10
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
43
B/B
Termez SurkhonDinamo Samarqand

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
73
Thắng 1
34
Hòa
37
Thua 1
43
Thua 2+
Termez SurkhonDinamo Samarqand

Thông tin đội bóng

Termez Surkhon Thông tin Dinamo Samarqand
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stanislav Kudryashov HLV Vadim Abramov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.201.930.772.250.940.84-0.500.92
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.90 ↑2.500.11 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.903.202.300.822.250.980.80-0.251.00
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.23 ↑2.500.65 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm3.953.401.770.722.251.020.97-0.250.77
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm3.103.352.150.852.500.80---
Live95.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.903.152.020.852.500.76---
Live95.78 ↑9.54 ↑1.01 ↓2.32 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm3.953.401.770.722.251.020.97-0.250.77
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm3.153.402.050.942.500.760.92-0.250.78
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.12 ↑2.500.17 ↓1.85 ↑0.250.24 ↓
SbobetSớm3.363.081.920.852.250.951.08-0.250.74
Live55.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓3.84 ↑2.500.12 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm3.033.232.130.952.500.810.89-0.250.89
Live56.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓5.85 ↑2.500.05 ↓0.38 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm3.503.251.911.002.500.70---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.953.202.050.812.500.710.81-0.250.71
Live291.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.892.962.420.792.250.970.71-0.251.06
Live12.77 ↑3.57 ↑1.40 ↓2.92 ↑2.500.24 ↓0.37 ↓0.002.09 ↑
BwinSớm3.503.251.881.002.500.70---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.500.70---
1xBetSớm3.193.402.160.922.500.820.87-0.250.87
Live27.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.21 ↑2.500.13 ↓0.34 ↓0.002.07 ↑
Bet 365Sớm3.403.251.950.802.251.000.85-0.500.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.90 ↑-0.250.90 ↓
William HillSớm2.803.002.250.952.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.