Kết quả bóng đá trận Teplice vs Bohemians 1905, 22:00 ngày 25/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 25/07/2026
Teplice
3 Kết thúc HT 1-0 1
Bohemians 1905
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Teplice Phút Bohemians 1905
Matej Radosta 17'
Matej Pulkrab 1 - 0 20'
HT 1-0
53' Milan Havel
Matej Pulkrab 2 - 0 55'
▲ Idris Hopi ▼ Matej Riznic62'
63' ▲ Jan Vondra ▼ David Heidenreich
63' ▲ Denis Vala ▼ Jan Kovarik
Idris Hopi 64'
67' 2 - 1 Ladislav Almasi(Assists:Milan Havel) (Kiến tạo: Milan Havel)
71' ▲ Vladimir Zeman ▼ Vojtech Smrz
▲ John Auta ▼ Ladislav Krejci78'
▲ Laco Takacs ▼ Dalibor Vecerka78'
82' ▲ Mathews Banda ▼ Vaclav Pilar
82' ▲ Simon Cerny ▼ Jan Matousek
John Auta 3 - 1 83'
▲ Daniel Marecek ▼ Matej Pulkrab88'
▲ Matej Naprstek ▼ Marcel Cermak88'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 96
Hòa 00 10
Bại 02 04
Ghi bàn 93 2416
Mất bàn 15 415
Điểm 93 2818

Chủ = Teplice · Khách = Bohemians 1905

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Teplice (11)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians 1905 (9)
6 (55%)Thắng/Thắng2 (22%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (33%)
2 (18%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần6510130--

Bohemians 1905

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301061426353610
Sân nhà1553712161810
Sân khách155371419189
6 gần6303911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Teplice 6 (30%)Hòa 5 (25%)Bohemians 1905 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D130/11/25Bohemians 19050-1 (0-0)Teplice8-2-0.52.5T
CZE D102/08/25Teplice3-0 (1-0)Bohemians 19053-5+0.252.5T
CZE D129/03/25Bohemians 19051-1 (0-1)Teplice6-1-0.252.25H
CZE D127/10/24Teplice1-2 (0-2)Bohemians 19057-3+0.252.5B
CZE D125/11/23Teplice1-1 (1-0)Bohemians 19056-402.5H
CZE D130/07/23Bohemians 19051-2 (0-1)Teplice2-5-12.75T
CZE D128/01/23Bohemians 19052-0 (0-0)Teplice7-5-0.52.75B
CZE D113/08/22Teplice0-1 (0-0)Bohemians 19051-502.25B
CZE D123/04/22Teplice2-2 (0-1)Bohemians 19058-6+0.252.25H
CZE D105/02/22Teplice1-0 (1-0)Bohemians 19053-5+0.252.5T
CZE D129/08/21Bohemians 19054-2 (2-1)Teplice12-5-0.752.75B
INT CF03/07/21Teplice2-3 (1-1)Bohemians 1905---B
INT CF03/07/21Teplice0-2 (0-2)Bohemians 19052-1-0.253B
CZE D121/03/21Teplice1-1 (0-0)Bohemians 19057-502.25H
CZE D121/11/20Bohemians 19052-0 (1-0)Teplice7-2-0.52.5B
INT CF15/08/20Bohemians 19051-1 (1-1)Teplice11-9-0.52.75H
CZE D127/05/20Bohemians 19054-0 (2-0)Teplice4-4-0.252.25B
CZE D127/09/19Teplice1-0 (0-0)Bohemians 19054-2+0.252.25T
CZE D112/04/19Teplice1-2 (0-0)Bohemians 19054-8+0.252.25B
CZE D103/11/18Bohemians 19052-3 (2-1)Teplice7-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — Teplice

TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4-0.52.25H
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6+0.52H
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2-0.52.25H
CZE D122/02/26Teplice1-3 (0-3)Sigma Olomouc8-402B
CZE D115/02/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)Teplice3-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Bohemians 1905

TBBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1-0.252.25T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4-0.252.75B
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4+0.753.25T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2-0.52.75T
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5B
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4-0.752.75T
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2-0.52.75T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4+0.252.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4-0.52.25B
INT CF27/03/26Bohemians 19051-1 (0-0)Baumit Jablonec---H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4-1.252.75B
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D102/03/26Sigma Olomouc1-0 (1-0)Bohemians 19052-5-0.52.25B
CZE D122/02/26Bohemians 19051-0 (0-0)Dukla Prague10-4+0.752.25T
CZE D114/02/26Synot Slovacko1-2 (0-2)Bohemians 19057-6-0.252.25T
CZE D108/02/26Bohemians 19051-2 (0-0)Pardubice10-2+0.52.25B
CZE D131/01/26Mlada Boleslav2-2 (0-1)Bohemians 190510-3-0.252.5H
INT CF22/01/26Veres3-4 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF17/01/26Wisla Plock0-1 (0-1)Bohemians 1905---T

Đội hình

TepliceBohemians 1905
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak14Ladislav Krejci35Matej Radosta10Matej Pulkrab23Tomas Fruhwald8David Heidenreich19Jan Kovarik24Milan Havel27David Lischka6Benson Sakala42Vojtech Smrz47CAles Cermak10Jan Matousek11Vaclav Pilar99Ladislav Almasi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
57
65
Tấn công nguy hiểm
44
49
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
348
314
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
4
3
Quả ném biên
14
31
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
19
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.43
0.73
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Teplice (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TepliceBohemians 1905

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TepliceBohemians 1905

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
15
Thắng 1
73
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
TepliceBohemians 1905

Teplice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matej Pulkrab
Trung phong
8.923/217/240
12Marcel Cermak
Tiền vệ tấn công
7.12/118/231
4Oskars Vientiess
Trung vệ
7.10/040/461
23Lukas Marecek
Tiền vệ phòng ngự
6.90/030/383
25Matej Riznic
Tiền vệ trái
6.93/125/293
29Matous Trmal
Thủ môn
6.70/026/370
8Jan Fortelny
Tiền vệ tấn công
6.52/022/292
28Dalibor Vecerka
Trung vệ
6.50/047/480
35Matej Radosta
Tiền vệ trái
6.30/010/120🟨
14Ladislav Krejci
Tiền vệ trái
6.11/021/250
6Michal Bilek
Tiền vệ phải
5.90/012/221
17John Auta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/11/30
21Idris Hopi (dự bị)
Tiền vệ
7.12/01/30🟨
22Laco Takacs (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/03/40
37Daniel Marecek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/40
27Matej Naprstek (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Bohemians 1905

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Ladislav Almasi
Trung phong
7.414/26/130
11Vaclav Pilar
Tiền vệ trái
6.83/013/172
24Milan Havel
Hậu vệ phải
6.610/024/300🟨
42Vojtech Smrz
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/161
23Tomas Fruhwald
Thủ môn
6.40/015/180
19Jan Kovarik
Tiền vệ trái
6.20/07/131
10Jan Matousek
Tiền vệ tấn công
6.12/19/110
6Benson Sakala
Tiền vệ phòng ngự
6.12/026/332
47Ales Cermak
Tiền vệ tấn công
5.90/031/381
27David Lischka
Trung vệ
5.91/042/481
8David Heidenreich
Trung vệ
5.80/036/422
13Vladimir Zeman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/10
18Denis Vala (dự bị)
Hậu vệ phải
6.31/02/50
22Jan Vondra (dự bị)
Trung vệ
5.60/019/200
15Mathews Banda (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/04/40
70Simon Cerny (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Teplice Thông tin Bohemians 1905
1945-1-1 Thành lập
AGC Arena Na Stinadlech Sân nhà Dolicek Stadium
18221 Sức chứa 0
Zdenko Frtala HLV Jaroslav Vesely
Liberec Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.103.001.002.500.791.040.250.76
Live1.03 ↓42.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓1.00 ↓0.000.86 ↑
VcbetSớm2.253.202.900.992.500.761.000.250.80
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.55 ↑4.500.27 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.233.102.900.842.250.981.040.250.80
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
InterwettenSớm2.303.402.850.952.500.750.650.001.10
Live1.01 ↓27.00 ↑90.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓0.650.001.10
10BETSớm2.273.352.850.922.500.76---
Live1.18 ↓4.65 ↑44.74 ↑6.75 ↑4.500.03 ↓---
12betSớm2.233.102.900.842.250.981.040.250.80
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
CrownSớm2.243.202.770.812.250.991.020.250.80
Live1.13 ↓5.80 ↑23.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.283.052.820.852.250.971.040.250.80
Live1.17 ↓4.88 ↑24.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.05 ↑0.000.85 ↑
WewbetSớm2.273.152.780.982.500.841.020.250.82
Live1.15 ↓5.80 ↑33.00 ↑8.30 ↑4.500.02 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.253.002.901.002.500.73---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.253.402.850.942.500.780.970.250.76
Live1.01 ↓51.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.673.002.750.982.250.780.850.000.92
Live1.18 ↓5.39 ↑30.05 ↑3.11 ↑4.500.24 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.353.103.100.982.500.71---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑1.05 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm2.273.352.840.952.500.800.660.001.05
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑4.500.11 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
Bet 365Sớm2.403.202.750.802.251.000.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.453.002.801.052.500.700.740.000.99
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓1.04 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Teplice0100
Bohemians 19050100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).