Kết quả bóng đá trận Teplice vs Bohemians 1905, 22:00 ngày 25/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 25/07/2026
Teplice 3 Kết thúc HT 1-0 1
Bohemians 1905
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| Matej Radosta | 17' | |
| Matej Pulkrab 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Milan Havel | |
| Matej Pulkrab 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Idris Hopi ▼ Matej Riznic | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jan Vondra ▼ David Heidenreich | |
| 63' ⇄ | ▲ Denis Vala ▼ Jan Kovarik | |
| Idris Hopi | 64' | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Ladislav Almasi(Assists:Milan Havel) (Kiến tạo: Milan Havel) | |
| 71' ⇄ | ▲ Vladimir Zeman ▼ Vojtech Smrz | |
| ▲ John Auta ▼ Ladislav Krejci | 78' ⇄ | |
| ▲ Laco Takacs ▼ Dalibor Vecerka | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Mathews Banda ▼ Vaclav Pilar | |
| 82' ⇄ | ▲ Simon Cerny ▼ Jan Matousek | |
| John Auta 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| ▲ Daniel Marecek ▼ Matej Pulkrab | 88' ⇄ | |
| ▲ Matej Naprstek ▼ Marcel Cermak | 88' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 18 |
Chủ = Teplice · Khách = Bohemians 1905
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 0 | - | - |
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Teplice 6 (30%)Hòa 5 (25%)Bohemians 1905 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Bohemians 1905 | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | Teplice | 3-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/10/24 | Teplice | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/11/23 | Teplice | 1-1 (1-0) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/23 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-1) | Teplice | -1 | 2.75 | T |
| 28/01/23 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/22 | Teplice | 0-1 (0-0) | Bohemians 1905 | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/22 | Teplice | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/02/22 | Teplice | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/21 | Bohemians 1905 | 4-2 (2-1) | Teplice | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/07/21 | Teplice | 2-3 (1-1) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 03/07/21 | Teplice | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/21 | Teplice | 1-1 (0-0) | Bohemians 1905 | 0 | 2.25 | H |
| 21/11/20 | Bohemians 1905 | 2-0 (1-0) | Teplice | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/20 | Bohemians 1905 | 1-1 (1-1) | Teplice | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/05/20 | Bohemians 1905 | 4-0 (2-0) | Teplice | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/19 | Teplice | 1-0 (0-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/19 | Teplice | 1-2 (0-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/11/18 | Bohemians 1905 | 2-3 (2-1) | Teplice | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Teplice
TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Teplice | 1-3 (0-3) | Sigma Olomouc | 0 | 2 | B |
| 15/02/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
TBBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/01/26 | Veres | 3-4 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 17/01/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-1) | Bohemians 1905 | - | - | T |
Đội hình
Teplice
Bohemians 1905
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak14Ladislav Krejci35Matej Radosta10Matej Pulkrab23Tomas Fruhwald8David Heidenreich19Jan Kovarik24Milan Havel27David Lischka6Benson Sakala42Vojtech Smrz47CAles Cermak10Jan Matousek11Vaclav Pilar99Ladislav Almasi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Oskars Vientiess7.1
- 6Michal Bilek C5.9
- 8Jan Fortelny6.5
- 10Matej Pulkrab⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 88'8.9
- 12Marcel Cermak▼ Rời sân 88'7.1
- 14Ladislav Krejci▼ Rời sân 78'6.1
- 23Lukas Marecek6.9
- 25Matej Riznic▼ Rời sân 62'6.9
- 28Dalibor Vecerka▼ Rời sân 78'6.5
- 29Matous Trmal6.7
- 35Matej Radosta🟨 Thẻ vàng 17'6.3
Khách · 433
- 6Benson Sakala6.1
- 8David Heidenreich▼ Rời sân 63'5.8
- 10Jan Matousek▼ Rời sân 82'6.1
- 11Vaclav Pilar▼ Rời sân 82'6.8
- 19Jan Kovarik▼ Rời sân 63'6.2
- 23Tomas Fruhwald6.4
- 24Milan Havel🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 53'6.6
- 27David Lischka5.9
- 42Vojtech Smrz▼ Rời sân 71'6.4
- 47Ales Cermak C5.9
- 99Ladislav Almasi⚽ Ghi bàn 67'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
53
Tấn công
5765
Tấn công nguy hiểm
4449
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
348314
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
43
Quả ném biên
1431
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.430.73
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
49 51
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Teplice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matej Pulkrab Trung phong | 8.9 | 2 | 3/2 | 17/24 | 0 | ||
| 12Marcel Cermak Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 18/23 | 1 | |||
| 4Oskars Vientiess Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/46 | 1 | |||
| 23Lukas Marecek Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 25Matej Riznic Tiền vệ trái | 6.9 | 3/1 | 25/29 | 3 | |||
| 29Matous Trmal Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 8Jan Fortelny Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 22/29 | 2 | |||
| 28Dalibor Vecerka Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/48 | 0 | |||
| 35Matej Radosta Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ladislav Krejci Tiền vệ trái | 6.1 | 1/0 | 21/25 | 0 | |||
| 6Michal Bilek Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 12/22 | 1 | |||
| 17John Auta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 1/3 | 0 | ||
| 21Idris Hopi (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 22Laco Takacs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 37Daniel Marecek (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 27Matej Naprstek (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Bohemians 1905
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ladislav Almasi Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 6/13 | 0 | ||
| 11Vaclav Pilar Tiền vệ trái | 6.8 | 3/0 | 13/17 | 2 | |||
| 24Milan Havel Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | |
| 42Vojtech Smrz Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 23Tomas Fruhwald Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 19Jan Kovarik Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 10Jan Matousek Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 9/11 | 0 | |||
| 6Benson Sakala Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/0 | 26/33 | 2 | |||
| 47Ales Cermak Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 27David Lischka Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 42/48 | 1 | |||
| 8David Heidenreich Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 13Vladimir Zeman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Denis Vala (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Jan Vondra (dự bị) Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 15Mathews Banda (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 70Simon Cerny (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Dolicek Stadium |
| 18221 | Sức chứa | 0 |
| Zdenko Frtala | HLV | Jaroslav Vesely |
| Liberec | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 42.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.85 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.65 ↑ | 44.74 ↑ | 6.75 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.77 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.82 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.88 ↑ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.78 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 33.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.00 | 2.75 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.39 ↑ | 30.05 ↑ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.84 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bohemians 1905 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).