Kết quả bóng đá trận Tensung FC vs Paro FC, 17:00 ngày 23/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 23/07/2026
Tensung FC 1 Kết thúc HT 1-3 3
Paro FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Tensung FC | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Tshelthrim Namgyel | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 2 Phurpa Wangchuk | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Abdoulie Baldeh | |
| Palden Wangchuk 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 1-3 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 5 | 39 |
| Mất bàn | 14 | 2 | 25 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 28 |
Chủ = Tensung FC · Khách = Paro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tensung FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (68%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Tensung FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Paro FC 11 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 27/04/25 | Paro FC | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 19/08/24 | Paro FC | 5-1 (4-0) | Tensung FC | -3.5 | 4.25 | B |
| 04/06/24 | Tensung FC | 0-8 (0-2) | Paro FC | - | - | B |
| 16/11/22 | Tensung FC | 0-4 (0-3) | Paro FC | - | - | B |
| 21/08/22 | Paro FC | 8-0 (4-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/08/21 | Tensung FC | 0-3 (0-2) | Paro FC | - | - | B |
| 15/07/21 | Paro FC | 5-0 (3-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 23/10/20 | Paro FC | 5-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 27/09/20 | Tensung FC | 0-5 (0-2) | Paro FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBBHBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 12/07/25 | Tensung FC | 1-3 (0-1) | Ugyen Academy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTTHBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/09/25 | Paro FC | 20-1 (9-0) | Southern City | +3 | 4 | T |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | +4 | 5.25 | T |
| 12/08/25 | Paro FC | 1-0 (0-0) | Abu Muslim | - | - | T |
| 02/08/25 | Paro FC | 3-2 (1-1) | Ugyen Academy | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
519
Sút cầu môn
38
Tấn công
5796
Tấn công nguy hiểm
2589
Sút ngoài cầu môn
211
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Việt vị
26
Quả ném biên
2824
So Sánh Sức Mạnh
23 77
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B11T11 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B5T5 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn4.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tensung FC (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Paro FC (19 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tensung FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Paro FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tensung FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 29.00 | 17.00 | 1.04 | 0.98 | 5.25 | 0.83 | 0.85 | -4.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 11.50 | 1.02 | 0.93 | 5.00 | 0.85 | 0.94 | -3.75 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 5.90 | 1.06 | 0.78 | 4.75 | 0.98 | 0.71 | -4.00 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 35.00 | 12.00 | 1.02 | 0.62 | 4.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 30.93 | 13.58 | 1.02 | 0.83 | 4.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 44.80 ↑ | 19.33 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 5.90 | 1.06 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 0.88 | -4.00 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 13.50 | 11.00 | 1.01 | 0.76 | 4.75 | 0.94 | 0.82 | -4.25 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↓ | 1.01 | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 29.00 | 19.00 | 1.01 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 14.00 | 1.01 | 0.81 | 5.00 | 0.71 | 0.71 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 24.04 | 14.38 | 1.02 | 0.84 | 5.00 | 0.84 | 0.81 | -4.25 | 0.87 |
| Live | 22.79 ↓ | 12.98 ↓ | 1.02 | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 31.00 | 19.50 | 1.02 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 4.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 16.00 | 1.02 | 0.71 | 4.50 | 1.02 | 0.85 | -4.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↓ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 14.00 | 1.03 | 0.83 | 5.25 | 0.98 | 0.90 | -4.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 15.00 | 1.04 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 4.50 | 0.82 | 0.85 | -3.50 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.84 | -4.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.