Kết quả bóng đá trận Tempo Overijse vs OHR Huldenberg, 21:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 21:00 ngày 26/07/2026
Tempo Overijse 2 Kết thúc HT 1-0 0
OHR Huldenberg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Tempo Overijse | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 45+1' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 84' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 2 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Tempo Overijse · Khách = OHR Huldenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tempo Overijse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Tempo Overijse
BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Diegem Sport | 4-2 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 27/07/25 | Tempo Overijse | 3-1 (0-1) | Rupel Boom | - | - | T |
| 11/08/24 | Union La Calamine | 1-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 22/02/24 | Tempo Overijse | 0-2 (0-1) | Bocholter VV | - | - | B |
| 28/01/24 | Londerzeel SK | 0-0 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 25/01/24 | KFC Lille | 1-1 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 14/01/24 | KFC Wezel | 2-2 (1-2) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 19/11/23 | Bocholter VV | 3-0 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 08/10/23 | Rupel Boom | 2-1 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 10/09/23 | Hasselt | 3-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 24/06/23 | Tempo Overijse | 0-5 (0-5) | Mechelen | - | - | B |
| 28/08/22 | Lokeren | 1-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 21/08/22 | Tempo Overijse | 1-2 (0-0) | RFC de Liege | - | - | B |
| 14/08/22 | Deerlijk Sport | 0-2 (0-1) | Tempo Overijse | - | - | T |
| 07/08/22 | Wevelgem City | 3-3 (1-2) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 31/07/22 | Tempo Overijse | 4-0 (3-0) | HalsbeckFC | - | - | T |
| 08/08/21 | Tempo Overijse | 1-1 (1-0) | Braine | - | - | H |
| 01/08/21 | Antoing | 0-4 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | T |
| 24/07/21 | Tempo Overijse | 0-8 (0-3) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 26/06/21 | Tempo Overijse | 1-7 (0-2) | Mechelen | - | - | B |
Thành tích gần đây — OHR Huldenberg
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/19 | OHR Huldenberg | 0-4 (0-0) | Jong Mechelen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
194
Sút cầu môn
102
Tấn công
8158
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tempo Overijse (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
OHR Huldenberg (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tempo Overijse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 8.50 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | 0.74 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.76 | 5.95 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.57 | 5.53 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.03 ↑ | 22.02 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.50 | 5.16 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.