Kết quả bóng đá trận Temperley vs Atletico Rafaela, 06:30 ngày 18/07/2026

Hạng 2 Argentina · 06:30 ngày 18/07/2026
Temperley
2 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Rafaela
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Temperley Phút Atletico Rafaela
Gabriel Agustin Hauche 7'
HT 0-0
Gabriel Agustin Hauche(Assists:Franco Diaz) (Kiến tạo: Franco Diaz) 1 - 0 53'
58' Martiniano Moreno
60' ▲ Marcos Gabriel Fernandez ▼ Mauro Daniel Quiroga
Facundo Kruger 62'
▲ Geronimo Tomasetti ▼ Gabriel Agustin Hauche74'
▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Franco Benitez74'
Adrian Arregui 78'
Eduardo Alejandro Melo 78'
78' Nicolas Ramos
▲ Marcos Echeverria ▼ Eduardo Alejandro Melo79'
▲ Lucas Richarte ▼ Adrian Arregui79'
81' Juan Capurro
▲ Matias Calzon ▼ Facundo Kruger84'
86' ▲ Ijiel Protti ▼ Nahuel Cainelli
86' ▲ Esteban Pepino ▼ Juan Capurro
Ezequiel Mastrolia 89'
90' Yegros Ulises
Fernando Daniel Brandan(Assists:Franco Diaz) (Kiến tạo: Franco Diaz) 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 32
Bại 02 15
Ghi bàn 42 144
Mất bàn 15 610
Điểm 73 2111

Chủ = Temperley · Khách = Atletico Rafaela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Temperley (23)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Rafaela (23)
5 (22%)Thắng/Thắng3 (13%)
5 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng5 (22%)
6 (26%)Hòa/Hòa5 (22%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (9%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Temperley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2181032117346
Sân nhà106311612218
Sân khách1127255138
6 gần642093--

Atletico Rafaela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2176815182717
Sân nhà106221162011
Sân khách11146412724
6 gần612326--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Temperley 2 (25%)Hòa 2 (25%)Atletico Rafaela 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D202/03/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Temperley4-5-0.251.5B
ARG D206/08/24Atletico Rafaela1-0 (0-0)Temperley4-301.75B
ARG D217/03/24Temperley1-1 (0-0)Atletico Rafaela4-4+0.252H
ARG D219/03/22Atletico Rafaela1-0 (1-0)Temperley1-4-0.252B
ARG D224/03/19Temperley2-1 (0-0)Atletico Rafaela6-7+0.252T
ARG D113/09/16Atletico Rafaela1-0 (1-0)Temperley4-6-0.252B
ARG D124/02/16Atletico Rafaela0-2 (0-1)Temperley11-7-0.252T
ARG D105/04/15Atletico Rafaela1-1 (1-1)Temperley5-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Temperley

HTHTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D213/07/26Agropecuario de Carlos Casares0-0 (0-0)Temperley2-5-0.252H
ARG D205/07/26Temperley1-0 (1-0)Tristan Suarez4-6+0.251.75T
ARG D221/06/26Temperley1-1 (1-0)San Martin Tucuman3-1+0.251.5H
ARG D215/06/26Temperley4-1 (2-1)Club Atletico Guemes-+0.251.75T
ARG D208/06/26Chacarita juniors0-1 (0-1)Temperley8-2-0.251.75T
ARG D201/06/26Temperley2-1 (2-0)San Martin San Juan3-3+0.251.75T
ARG D224/05/26Nueva Chicago1-1 (0-1)Temperley4-4-0.251.75H
ARG D218/05/26Gimnasia Jujuy1-0 (0-0)Temperley6-7-0.752B
ARG D210/05/26Temperley0-5 (0-4)Deportivo Maipu2-1+0.251.75B
ARG D204/05/26Almagro1-1 (0-1)Temperley4-6-0.251.5H
ARG D226/04/26Temperley0-0 (0-0)Patronato Parana6-1+0.251.5H
ARG D220/04/26Colegiales1-1 (1-1)Temperley8-701.5H
ARG D213/04/26Temperley3-3 (2-1)Quilmes2-4+0.251.5H
ARG D205/04/26Ferrocarril Midland0-0 (0-0)Temperley7-2-0.51.75H
ARG D230/03/26Los Andes0-1 (0-0)Temperley4-1-0.251.5T
ARG D223/03/26Temperley2-1 (1-1)Atletico Atlanta2-1+0.251.5T
ARG D216/03/26Gimnasia yTiro0-0 (0-0)Temperley5-1-0.51.75H
ARG D202/03/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Temperley4-5-0.251.5B
ARG D223/02/26Temperley1-0 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares3-9+0.251.75T
ARG D215/02/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Temperley2-5-0.251.75H

Thành tích gần đây — Atletico Rafaela

BBHHTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D212/07/26Atletico Rafaela1-3 (0-1)Deportivo Maipu9-2+0.251.75B
ARG D205/07/26Almagro1-0 (0-0)Atletico Rafaela6-2-0.251.75B
ARG D224/06/26Nueva Chicago0-0 (0-0)Atletico Rafaela5-2-0.251.75H
ARG D215/06/26Patronato Parana0-0 (0-0)Atletico Rafaela7-5-0.51.75H
ARG D207/06/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Colegiales2-6+0.51.75T
ARG D201/06/26Quilmes2-0 (1-0)Atletico Rafaela8-2-0.251.75B
ARG D224/05/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-2+0.251.75T
ARG D216/05/26Atletico Atlanta2-0 (1-0)Atletico Rafaela6-5-0.51.5B
ARG D210/05/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)Gimnasia yTiro7-0+0.251.75T
ARG D203/05/26San Martin Tucuman2-1 (1-1)Atletico Rafaela6-2-0.51.75B
ARG D226/04/26Atletico Rafaela0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy11-2+0.251.75H
ARG D221/04/26Atletico Rafaela4-1 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.251.75T
ARG D214/04/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Atletico Rafaela8-4-0.251.75H
ARG D206/04/26Atletico Rafaela1-2 (0-1)Club Atletico Guemes8-3+0.251.5B
ARG D231/03/26Defensores de Belgrano1-1 (1-0)Atletico Rafaela9-5-0.251.5H
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2-0.52.25B
ARG D223/03/26Chacarita juniors0-1 (0-0)Atletico Rafaela2-5-0.251.75T
ARG D214/03/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)San Martin San Juan3-4+0.251.75T
ARG D202/03/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Temperley4-5+0.251.5T
ARG D222/02/26Deportivo Maipu2-1 (1-1)Atletico Rafaela8-0-0.251.75B

Đội hình

TemperleyAtletico Rafaela
1Ezequiel Mastrolia2Oswaldo Pacheco3Pedro Souto4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Franco Diaz8Adrian Arregui7Gabriel Agustin Hauche10Franco Benitez11Eduardo Alejandro Melo9Facundo Kruger1Mayco Bergia1Mayco Bergia2Nicolas Ramos3Enzo Rafael Wuattier4Ariel Gonzalez6Yegros Ulises5Juan Capurro8Nahuel Cainelli7Agustin Obando10Martiniano Moreno11Mauro Daniel Quiroga9Lucas Albertengo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
116
119
Tấn công nguy hiểm
68
64
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Temperley (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Atletico Rafaela (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Temperley (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Atletico Rafaela (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

88
0 Bàn
811
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
135
B.thắng H1
610
B.thắng H2
TemperleyAtletico Rafaela

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
40
T/H
00
T/B
34
H/T
65
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
24
B/B
TemperleyAtletico Rafaela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
66
Thắng 1
105
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
TemperleyAtletico Rafaela

Temperley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Gabriel Agustin Hauche
Trung phong
-10/00/00🟨
1Ezequiel Mastrolia
Thủ môn
-0/00/00🟨
8Adrian Arregui
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
11Eduardo Alejandro Melo
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00🟨
18Facundo Kruger
Trung phong
-0/00/00🟨
19Fernando Daniel Brandan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00

Atletico Rafaela

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Juan Capurro
Tiền vệ
-0/00/00🟨
2Nicolas Ramos
Trung vệ
-0/00/00🟨
6Yegros Ulises
Hậu vệ
-0/00/00🟨
10Martiniano Moreno
Tiền đạo
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Temperley Thông tin Atletico Rafaela
Thành lập 1907
Sân nhà Monumental de barrio Alberdi
0 Sức chứa 16000
Anibal Biggeri HLV
Khu vực Argentina Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.005.000.871.750.870.870.500.88
Live1.88 ↑2.90 ↓4.70 ↓0.90 ↑1.750.84 ↓0.95 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.833.005.000.901.750.890.840.500.96
Live1.93 ↑2.90 ↓4.75 ↓0.93 ↑1.750.86 ↓0.92 ↑0.500.87 ↓
Mansion88Sớm1.952.754.100.901.750.880.870.500.93
Live1.96 ↑2.74 ↓4.100.95 ↑1.750.87 ↓0.96 ↑0.500.88 ↓
InterwettenSớm1.902.805.000.701.501.05---
Live1.95 ↑2.804.70 ↓0.701.501.05---
10BETSớm1.792.904.700.781.750.86---
Live1.90 ↑2.80 ↓4.50 ↓0.88 ↑1.750.80 ↓---
12betSớm1.952.754.100.901.750.880.870.500.93
Live1.96 ↑2.74 ↓4.100.95 ↑1.750.87 ↓0.96 ↑0.500.88 ↓
CrownSớm1.882.774.850.931.750.870.880.500.94
Live1.90 ↑2.73 ↓4.850.97 ↑1.750.83 ↓0.86 ↓0.500.96 ↑
SbobetSớm1.972.683.840.961.750.840.970.500.85
Live1.99 ↑2.73 ↑3.96 ↑0.98 ↑1.750.840.99 ↑0.500.85
WewbetSớm1.862.794.850.881.750.880.860.500.92
Live1.93 ↑2.73 ↓4.65 ↓0.94 ↑1.750.86 ↓0.93 ↑0.500.89 ↓
LadbrokesSớm1.802.904.601.872.500.36---
Live1.91 ↑2.75 ↓4.40 ↓2.00 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.653.155.750.771.750.920.880.750.80
Live1.90 ↑2.85 ↓4.70 ↓0.90 ↑1.750.82 ↓0.86 ↓0.500.86 ↑
PinnacleSớm1.673.215.790.801.750.960.930.750.85
Live1.91 ↑3.02 ↓4.94 ↓0.92 ↑1.750.90 ↓0.92 ↓0.500.92 ↑
BwinSớm1.832.954.600.601.501.15---
Live1.90 ↑2.80 ↓4.600.63 ↑1.501.10 ↓---
1xBetSớm1.843.005.000.841.750.860.540.251.32
Live1.88 ↑2.82 ↓4.71 ↓0.82 ↓1.750.80 ↓0.56 ↑0.251.15 ↓
Bet 365Sớm1.812.855.000.981.750.830.900.500.90
Live1.86 ↑3.00 ↑5.000.95 ↓1.750.85 ↑0.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm1.852.805.000.671.501.100.850.500.85
Live2.00 ↑2.70 ↓4.60 ↓0.70 ↑1.501.05 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.