Kết quả bóng đá trận Tekstilshchik Ivanovo vs FC Ufa, 21:00 ngày 19/07/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 19/07/2026
Tekstilshchik Ivanovo 2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Ufa
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tekstilshchik Ivanovo | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Dilan Ortiz | |
| Nikita Pershin 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Arseniy Filev | 20' | |
| Nikita Pershin 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| 33' | Shamil Isaev | |
| 45' | Ilya Khanenko | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 1 Dmitri Ivannikov (phản lưới) | |
| 58' | Zaur Tarba | |
| Aleksey Nikitenkov | 67' | |
| Artem Krutovskikh | 69' | |
| 90+4' | Dilan Ortiz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = Tekstilshchik Ivanovo · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tekstilshchik Ivanovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Tekstilshchik Ivanovo
BBTTBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Arsenal Tula | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-1 (0-0) | Veles | - | - | B |
| 29/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 4-1 (2-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 15/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | H |
| 08/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 5-1 (2-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 01/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Ufa
TBBHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | FC Ufa | - | - | B |
| 16/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-2 (2-1) | FC Ufa | - | - | H |
| 16/05/26 | Spartak Kostroma | 0-1 (0-1) | FC Ufa | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | SKA Khabarovsk | 3-0 (3-0) | FC Ufa | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Ufa | 0-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-0 (0-0) | FC Ufa | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | FC Ufa | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 (1-0) | FC Ufa | -0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | FC Ufa | 2-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | Sokol | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/26 | Shinnik Yaroslavl | 1-0 (1-0) | FC Ufa | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 2-0 (1-0) | FC Ufa | -0.25 | 2 | B |
| 19/02/26 | FC Ufa | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | - | - | T |
| 16/02/26 | FC Ufa | 4-1 (2-1) | FK Aktobe Lento | - | - | T |
| 14/02/26 | Spartak Kostroma | 2-0 (1-0) | FC Ufa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
34
Sút bóng
108
Sút cầu môn
64
Tấn công
3737
Tấn công nguy hiểm
3435
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1022
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tekstilshchik Ivanovo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Ufa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tekstilshchik Ivanovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nivtianik Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Pavlov | HLV | Sergey Tomarov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.43 | 2.95 | 2.70 | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↑ | 2.95 | 2.70 | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 2.96 | 2.71 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.92 ↓ | 2.76 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.04 | 2.89 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.13 ↑ | 2.92 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 | 0.78 | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.