Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Argentina, 02:00 ngày 20/07/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 20/07/2026
Tây Ban Nha
0 Kết thúc HT 0-0 0
Argentina
🟨 0 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Tây Ban NhaArgentina
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Slavko Vincic
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
5'
Phạt góc
13'
🚩 Việt vị
21'
22'
🚩 Việt vị
Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
39'
41'
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Martinez
🎯 Dứt điểm - Marc Cucurella (chân trái) — chệch khung thành
43'
44'
🔁 Thay người: vào Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi, ra Lisandro Martinez
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leandro Daniel Paredes, ra Nicolas Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
46'
48'
Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Daniel Paredes
Phạt góc
57'
58'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Gonzalo Montiel
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Mikel Oyarzabal
62'
🔁 Thay người: vào Pedro Gonzalez Lopez, ra Fabian Ruiz Pena
62'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (đánh đầu) — bị chặn
65'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (đánh đầu) — bị cản phá
67'
70'
🔁 Thay người: vào Facundo Medina, ra Cristian Gabriel Romero
70'
🔁 Thay người: vào Giuliano Simeone, ra Rodrigo De Paul
🔁 Thay người: vào Nico Williams, ra Alejandro Baena Rodriguez
75'
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
75'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân phải) — bị cản phá
77'
Phạt góc
78'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — bị cản phá
81'
82'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Fernandez
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Enzo Fernandez
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
90+8'
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (đánh đầu) — bị cản phá
93'
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Rodrigo Hernandez
99'
🔁 Thay người: vào Eric Garcia, ra Aymeric Laporte
99'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
101'
102'
🔁 Thay người: vào Marcos Senesi, ra Julian Alvarez
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (đánh đầu) — chệch khung thành
103'
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — bị chặn
104'
BÀN THẮNG - Ferran Torres Garcia 1-0, kiến tạo: Nico Williams
106'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân trái) — vào lưới
106'
111'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Mac Allister
🚩 Việt vị
113'
🚩 Việt vị
113'
115'
Phạt góc
117'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
120+1'
Phạt góc
120+1'
Phạt góc
120+2'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Tây Ban Nha Phút Argentina
41' Lisandro Martinez
44' ▲ Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi ▼ Lisandro Martinez
HT 0-0
46' ▲ Leandro Daniel Paredes ▼ Nicolas Gonzalez
52' Leandro Daniel Paredes
58' ▲ Nahuel Molina ▼ Gonzalo Montiel
▲ Ferran Torres Garcia ▼ Mikel Oyarzabal62'
▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena62'
70' ▲ Facundo Medina ▼ Cristian Gabriel Romero
70' ▲ Giuliano Simeone ▼ Rodrigo De Paul
▲ Nico Williams ▼ Alejandro Baena Rodriguez75'
▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo75'
82' Enzo Fernandez
90+3' Enzo Fernandez
▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Rodrigo Hernandez99'
▲ Eric Garcia ▼ Aymeric Laporte99'
102' ▲ Marcos Senesi ▼ Julian Alvarez
Ferran Torres Garcia(Assists:Nico Williams) (Kiến tạo: Nico Williams) 1 - 0 106'
111' Alexis Mac Allister
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 77
Hòa 12 33
Bại 00 00
Ghi bàn 43 1720
Mất bàn 12 36
Điểm 75 2424

Chủ = Tây Ban Nha · Khách = Argentina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tây Ban Nha (18)Hiệp 1 / Cả trậnArgentina (30)
11 (61%)Thắng/Thắng14 (47%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
2 (11%)Hòa/Thắng6 (20%)
5 (28%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại3 (10%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Tây Ban Nha 3 (60%)Hòa 0 (0%)Argentina 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL28/03/18Spain6-1 (2-1)Argentina1-5+0.252.5T
INT CF08/09/10Argentina4-1 (3-0)Spain--0.252.5B
INT CF15/11/09Spain2-1 (1-0)Argentina-+0.52.5T
INT CF12/10/06Spain2-1 (1-1)Argentina-02T
FIFAWYC28/11/03Argentina2-1 (0-0)Spain---B

Thành tích gần đây — Tây Ban Nha

TTTTTTHTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup15/07/26France0-2 (0-1)Spain7-1-0.252.5T
World Cup11/07/26Spain2-1 (1-1)Belgium5-1+0.752.75T
World Cup07/07/26Portugal0-1 (0-0)Spain3-7+0.52.5T
World Cup03/07/26Spain3-0 (1-0)Austria9-0+1.52.5T
World Cup27/06/26Uruguay0-1 (0-1)Spain1-6+0.752.5T
World Cup21/06/26Spain4-0 (3-0)Saudi Arabia6-1+2.253T
World Cup15/06/26Spain0-0 (0-0)Cape Verde11-1+2.53.5H
INT FRL09/06/26Peru1-3 (0-2)Spain4-6+23T
INT FRL05/06/26Spain1-1 (1-1)Iraq5-3+2.753.5H
INT FRL01/04/26Spain0-0 (0-0)Egypt11-0+23.25H
INT FRL28/03/26Spain3-0 (2-0)Serbia5-1+1.53T
WCPEU19/11/25Spain2-2 (1-1)Turkey6-3+1.753.25H
WCPEU16/11/25Georgia0-4 (0-3)Spain4-6+23T
WCPEU15/10/25Spain4-0 (1-0)Bulgaria11-0+3.54.25T
WCPEU12/10/25Spain2-0 (1-0)Georgia10-0+2.53.5T
WCPEU08/09/25Turkey0-6 (0-3)Spain8-4+0.752.75T
WCPEU05/09/25Bulgaria0-3 (0-3)Spain1-6+2.253.25T
UEFA NL09/06/25Portugal2-2 (1-2)Spain2-4+0.52.75H
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6+0.252.25T
UEFA NL24/03/25Spain2-2 (1-0)Netherlands4-2+0.752.75H

Thành tích gần đây — Argentina

THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup16/07/26England1-2 (0-0)Argentina1-602.25T
World Cup12/07/26Argentina1-1 (1-0)Switzerland5-2+0.752.25H
World Cup07/07/26Argentina3-2 (0-1)Egypt6-1+1.252.5T
World Cup04/07/26Argentina1-1 (1-0)Cape Verde5-2+23H
World Cup28/06/26Jordan1-3 (0-2)Argentina2-6+1.753T
World Cup23/06/26Argentina2-0 (1-0)Austria1-3+0.752.5T
World Cup17/06/26Argentina3-0 (1-0)Algeria2-2+1.252.5T
INT FRL10/06/26Argentina3-0 (1-0)Iceland2-2+23.25T
INT FRL07/06/26Argentina2-0 (1-0)Honduras6-1+2.253.25T
INT FRL01/04/26Argentina5-0 (2-0)Zambia6-4+2.753.25T
INT FRL28/03/26Argentina2-1 (2-0)Mauritania4-2+3.54.25T
INT FRL14/11/25Angola0-2 (0-1)Argentina5-6+1.752.75T
INT FRL15/10/25Puerto Rico0-6 (0-3)Argentina1-1+3.754.5T
INT FRL11/10/25Argentina1-0 (1-0)Venezuela8-1+1.53T
WCPSA10/09/25Ecuador1-0 (1-0)Argentina2-8+0.252B
WCPSA05/09/25Argentina3-0 (1-0)Venezuela4-0+1.753T
WCPSA11/06/25Argentina1-1 (0-1)Colombia4-6+0.752.25H
WCPSA06/06/25Chile0-1 (0-1)Argentina1-4+0.752.25T
WCPSA26/03/25Argentina4-1 (3-1)Brazil6-0+0.52T
WCPSA22/03/25Uruguay0-1 (0-0)Argentina4-302T

Đội hình

Tây Ban NhaArgentina
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal23Damian Emiliano Martinez Romero3Nicolas Tagliafico4Gonzalo Montiel6Lisandro Martinez13Cristian Gabriel Romero7Rodrigo De Paul15Nicolas Gonzalez20Alexis Mac Allister24Enzo Fernandez9Julian Alvarez10CLionel Andres Messi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
5
Sút bóng
20
2
Sút cầu môn
12
0
Tấn công
170
77
Tấn công nguy hiểm
88
20
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
25
21
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
853
464
TL chuyền bóng thành công
89%
77%
Phạm lỗi
21
25
Việt vị
4
1
Cứu thua
0
11
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
19
22
Cắt bóng
12
15
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.29
0.22
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Argentina (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
22
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
76
B.thắng H1
69
B.thắng H2
Tây Ban NhaArgentina

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
02
T/H
00
T/B
21
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Tây Ban NhaArgentina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1010
Thắng 2+
46
Thắng 1
63
Hòa
01
Thua 1
00
Thua 2+
Tây Ban NhaArgentina

Tây Ban Nha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Rodrigo Hernandez
Tiền vệ phòng ngự
8.41/0101/1064
22Pau Cubarsi
Trung vệ
8.21/1121/1262
19Lamine Yamal
Tiền đạo cánh phải
7.34/244/514
14Aymeric Laporte
Trung vệ
7.11/185/922
12Pedro Porro
Hậu vệ phải
7.10/090/994
10Dani Olmo
Tiền vệ tấn công
72/121/250
24Marc Cucurella
Hậu vệ trái
71/069/783
8Fabian Ruiz Pena
Tiền vệ trung tâm
6.70/045/501
21Mikel Oyarzabal
Trung phong
6.61/111/141
15Alejandro Baena Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.61/115/211
23Unai Simon
Thủ môn
6.30/027/380
20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.61/157/613
7Ferran Torres Garcia (dự bị)
Trung phong
7.313/27/90
6Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/017/230
18Martin Zubimendi Ibanez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/022/262
4Eric Garcia (dự bị)
Trung vệ
6.70/010/120
17Nico Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.413/221/221

Argentina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Damian Emiliano Martinez Romero
Thủ môn
9.60/031/530
10Lionel Andres Messi
Tiền đạo cánh phải
7.11/027/341
13Cristian Gabriel Romero
Trung vệ
6.90/036/401
3Nicolas Tagliafico
Hậu vệ trái
6.80/026/346
4Gonzalo Montiel
Hậu vệ phải
6.70/08/133
6Lisandro Martinez
Trung vệ
6.70/022/292🟨
15Nicolas Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/90
20Alexis Mac Allister
Tiền vệ trung tâm
6.60/025/303🟨
7Rodrigo De Paul
Tiền vệ trung tâm
6.40/024/280
9Julian Alvarez
Trung phong
6.30/012/161
24Enzo Fernandez
Tiền vệ trung tâm
60/032/363🟨🟥
26Nahuel Molina (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/018/265
25Facundo Medina (dự bị)
Trung vệ
6.60/015/171
19Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (dự bị)
Trung vệ
6.50/023/291
17Giuliano Simeone (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/012/182
2Marcos Senesi (dự bị)
Trung vệ
6.30/05/70
5Leandro Daniel Paredes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/036/454🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tây Ban Nha Thông tin Argentina
1913-1-1 Thành lập 1893-1-1
Estadio La Cartuja de Sevilla Sân nhà Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
93053 Sức chứa 0
Luis de la Fuente HLV Lionel Sebastian Scaloni
Madrid Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.823.370.782.001.020.920.250.92
Live2.22 ↑2.823.26 ↓0.92 ↑2.250.88 ↓0.920.250.92
EasybetsSớm2.303.003.600.782.001.070.940.250.89
Live2.25 ↓3.003.600.99 ↑2.250.85 ↓0.92 ↓0.250.91 ↑
VcbetSớm2.253.133.300.792.001.050.890.250.87
Live2.253.10 ↓3.40 ↑0.97 ↑2.250.87 ↓0.88 ↓0.250.88 ↑
Mansion88Sớm2.203.053.551.072.250.810.940.250.96
Live2.28 ↑2.99 ↓3.50 ↓1.02 ↓2.250.86 ↑0.940.250.96
InterwettenSớm2.502.803.401.202.500.630.600.001.25
Live2.40 ↓2.95 ↑3.401.15 ↓2.500.65 ↑0.600.001.20 ↓
10BETSớm2.262.953.700.982.250.80---
Live2.35 ↑3.10 ↑3.40 ↓0.89 ↓2.250.89 ↑---
12betSớm2.233.103.451.112.250.781.040.250.86
Live2.28 ↑2.99 ↓3.50 ↑1.02 ↓2.250.86 ↑0.94 ↓0.250.96 ↑
CrownSớm2.213.053.700.782.001.020.850.250.97
Live2.27 ↑2.98 ↓3.60 ↓1.00 ↑2.250.86 ↓0.94 ↑0.250.93 ↓
SbobetSớm2.222.982.981.022.250.800.840.251.00
Live2.29 ↑3.05 ↑3.35 ↑1.022.250.86 ↑0.96 ↑0.250.94 ↓
WewbetSớm2.213.013.310.802.001.040.940.250.92
Live2.212.93 ↓3.40 ↑1.01 ↑2.250.85 ↓0.940.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.253.003.501.302.500.57---
Live2.30 ↑3.003.40 ↓1.25 ↓2.500.57---
18BetSớm2.202.903.700.752.001.030.870.250.90
Live2.30 ↑3.00 ↑3.45 ↓0.95 ↑2.250.84 ↓0.88 ↑0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.283.023.720.802.001.090.930.250.96
Live2.30 ↑3.07 ↑3.67 ↓0.98 ↑2.250.91 ↓0.94 ↑0.250.96
HK Jockey ClubSớm2.082.753.500.982.250.730.860.250.94
Live2.082.83 ↑3.35 ↓0.982.250.730.860.250.94
BwinSớm2.303.003.401.252.500.57---
Live2.303.003.401.252.500.57---
1xBetSớm2.253.043.671.072.250.750.860.250.93
Live2.31 ↑3.16 ↑3.76 ↑0.95 ↓2.250.91 ↑0.89 ↑0.250.97 ↑
Bet 365Sớm2.253.103.501.032.250.830.930.250.93
Live2.253.00 ↓3.60 ↑1.00 ↓2.250.85 ↑0.930.250.93
William HillSớm2.203.003.501.302.500.570.850.250.78
Live2.25 ↑3.10 ↑3.25 ↓1.20 ↓2.500.62 ↑0.86 ↑0.250.78

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.