Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Argentina, 02:00 ngày 20/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 20/07/2026
Tây Ban Nha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Argentina
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Tây Ban Nha
Argentina
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Slavko Vincic
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
22'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Martinez
🎯 Dứt điểm - Marc Cucurella (chân trái) — chệch khung thành
44'
🔁 Thay người: vào Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi, ra Lisandro Martinez
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leandro Daniel Paredes, ra Nicolas Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Daniel Paredes
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Gonzalo Montiel
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Mikel Oyarzabal
🔁 Thay người: vào Pedro Gonzalez Lopez, ra Fabian Ruiz Pena
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Facundo Medina, ra Cristian Gabriel Romero
70'
🔁 Thay người: vào Giuliano Simeone, ra Rodrigo De Paul
🔁 Thay người: vào Nico Williams, ra Alejandro Baena Rodriguez
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Fernandez
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Enzo Fernandez
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Martin Zubimendi Ibanez, ra Rodrigo Hernandez
🔁 Thay người: vào Eric Garcia, ra Aymeric Laporte
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
102'
🔁 Thay người: vào Marcos Senesi, ra Julian Alvarez
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ferran Torres Garcia 1-0, kiến tạo: Nico Williams
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân trái) — vào lưới
111'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Mac Allister
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
115'
⛳ Phạt góc
117'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
120+1'
⛳ Phạt góc
120+1'
⛳ Phạt góc
120+2'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Tây Ban Nha | Phút | |
| 41' | Lisandro Martinez | |
| 44' ⇄ | ▲ Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi ▼ Lisandro Martinez | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leandro Daniel Paredes ▼ Nicolas Gonzalez | |
| 52' | Leandro Daniel Paredes | |
| 58' ⇄ | ▲ Nahuel Molina ▼ Gonzalo Montiel | |
| ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Mikel Oyarzabal | 62' ⇄ | |
| ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Facundo Medina ▼ Cristian Gabriel Romero | |
| 70' ⇄ | ▲ Giuliano Simeone ▼ Rodrigo De Paul | |
| ▲ Nico Williams ▼ Alejandro Baena Rodriguez | 75' ⇄ | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo | 75' ⇄ | |
| 82' | Enzo Fernandez | |
| 90+3' | Enzo Fernandez | |
| ▲ Martin Zubimendi Ibanez ▼ Rodrigo Hernandez | 99' ⇄ | |
| ▲ Eric Garcia ▼ Aymeric Laporte | 99' ⇄ | |
| 102' ⇄ | ▲ Marcos Senesi ▼ Julian Alvarez | |
| Ferran Torres Garcia(Assists:Nico Williams) (Kiến tạo: Nico Williams) 1 - 0 ⚽ | 106' | |
| 111' | Alexis Mac Allister | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Điểm | 7 | 5 | 24 | 24 |
Chủ = Tây Ban Nha · Khách = Argentina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tây Ban Nha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (61%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tây Ban Nha 3 (60%)Hòa 0 (0%)Argentina 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/18 | Spain | 6-1 (2-1) | Argentina | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/09/10 | Argentina | 4-1 (3-0) | Spain | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/11/09 | Spain | 2-1 (1-0) | Argentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/10/06 | Spain | 2-1 (1-1) | Argentina | 0 | 2 | T |
| 28/11/03 | Argentina | 2-1 (0-0) | Spain | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tây Ban Nha
TTTTTTHTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | France | 0-2 (0-1) | Spain | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Spain | 2-1 (1-1) | Belgium | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Portugal | 0-1 (0-0) | Spain | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Spain | 3-0 (1-0) | Austria | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Uruguay | 0-1 (0-1) | Spain | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spain | 4-0 (3-0) | Saudi Arabia | +2.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Cape Verde | +2.5 | 3.5 | H |
| 09/06/26 | Peru | 1-3 (0-2) | Spain | +2 | 3 | T |
| 05/06/26 | Spain | 1-1 (1-1) | Iraq | +2.75 | 3.5 | H |
| 01/04/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Egypt | +2 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Spain | 3-0 (2-0) | Serbia | +1.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Spain | 2-2 (1-1) | Turkey | +1.75 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | Georgia | 0-4 (0-3) | Spain | +2 | 3 | T |
| 15/10/25 | Spain | 4-0 (1-0) | Bulgaria | +3.5 | 4.25 | T |
| 12/10/25 | Spain | 2-0 (1-0) | Georgia | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Turkey | 0-6 (0-3) | Spain | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | Bulgaria | 0-3 (0-3) | Spain | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/06/25 | Portugal | 2-2 (1-2) | Spain | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/25 | Spain | 2-2 (1-0) | Netherlands | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Argentina
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | England | 1-2 (0-0) | Argentina | 0 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Argentina | 1-1 (1-0) | Switzerland | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Argentina | 3-2 (0-1) | Egypt | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Argentina | 1-1 (1-0) | Cape Verde | +2 | 3 | H |
| 28/06/26 | Jordan | 1-3 (0-2) | Argentina | +1.75 | 3 | T |
| 23/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Austria | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Algeria | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Iceland | +2 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Honduras | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Argentina | 5-0 (2-0) | Zambia | +2.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Argentina | 2-1 (2-0) | Mauritania | +3.5 | 4.25 | T |
| 14/11/25 | Angola | 0-2 (0-1) | Argentina | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Puerto Rico | 0-6 (0-3) | Argentina | +3.75 | 4.5 | T |
| 11/10/25 | Argentina | 1-0 (1-0) | Venezuela | +1.5 | 3 | T |
| 10/09/25 | Ecuador | 1-0 (1-0) | Argentina | +0.25 | 2 | B |
| 05/09/25 | Argentina | 3-0 (1-0) | Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 11/06/25 | Argentina | 1-1 (0-1) | Colombia | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/06/25 | Chile | 0-1 (0-1) | Argentina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/25 | Argentina | 4-1 (3-1) | Brazil | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/25 | Uruguay | 0-1 (0-0) | Argentina | 0 | 2 | T |
Đội hình
Tây Ban Nha
Argentina
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal23Damian Emiliano Martinez Romero3Nicolas Tagliafico4Gonzalo Montiel6Lisandro Martinez13Cristian Gabriel Romero7Rodrigo De Paul15Nicolas Gonzalez20Alexis Mac Allister24Enzo Fernandez9Julian Alvarez10CLionel Andres Messi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Fabian Ruiz Pena▼ Rời sân 62'6.7
- 10Dani Olmo▼ Rời sân 75'7
- 12Pedro Porro7.1
- 14Aymeric Laporte▼ Rời sân 99'7.1
- 15Alejandro Baena Rodriguez▼ Rời sân 75'6.6
- 16Rodrigo Hernandez C▼ Rời sân 99'8.4
- 19Lamine Yamal7.3
- 21Mikel Oyarzabal▼ Rời sân 62'6.6
- 22Pau Cubarsi8.2
- 23Unai Simon6.3
- 24Marc Cucurella7
Khách · 442
- 3Nicolas Tagliafico6.8
- 4Gonzalo Montiel▼ Rời sân 58'6.7
- 6Lisandro Martinez🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 44'6.7
- 7Rodrigo De Paul▼ Rời sân 70'6.4
- 9Julian Alvarez▼ Rời sân 102'6.3
- 10Lionel Andres Messi C7.1
- 13Cristian Gabriel Romero▼ Rời sân 70'6.9
- 15Nicolas Gonzalez▼ Rời sân 46'6.6
- 20Alexis Mac Allister🟨 Thẻ vàng 111'6.6
- 23Damian Emiliano Martinez Romero9.6
- 24Enzo Fernandez🟨 Thẻ vàng 82' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
05
Sút bóng
202
Sút cầu môn
120
Tấn công
17077
Tấn công nguy hiểm
8820
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2521
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
853464
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
2125
Việt vị
41
Cứu thua
011
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.22
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Argentina (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tây Ban Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1/0 | 101/106 | 4 | |||
| 22Pau Cubarsi Trung vệ | 8.2 | 1/1 | 121/126 | 2 | |||
| 19Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 4/2 | 44/51 | 4 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 85/92 | 2 | |||
| 12Pedro Porro Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 90/99 | 4 | |||
| 10Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 21/25 | 0 | |||
| 24Marc Cucurella Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 69/78 | 3 | |||
| 8Fabian Ruiz Pena Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 21Mikel Oyarzabal Trung phong | 6.6 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 15Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 15/21 | 1 | |||
| 23Unai Simon Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/38 | 0 | |||
| 20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 57/61 | 3 | |||
| 7Ferran Torres Garcia (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 7/9 | 0 | ||
| 6Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 18Martin Zubimendi Ibanez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 4Eric Garcia (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 17Nico Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 3/2 | 21/22 | 1 |
Argentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 31/53 | 0 | |||
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 27/34 | 1 | |||
| 13Cristian Gabriel Romero Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 3Nicolas Tagliafico Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/34 | 6 | |||
| 4Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 6Lisandro Martinez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/29 | 2 | 🟨 | ||
| 15Nicolas Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 20Alexis Mac Allister Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 9Julian Alvarez Trung phong | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 24Enzo Fernandez Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 32/36 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 26Nahuel Molina (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 18/26 | 5 | |||
| 25Facundo Medina (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 19Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 17Giuliano Simeone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 12/18 | 2 | |||
| 2Marcos Senesi (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Leandro Daniel Paredes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 36/45 | 4 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tây Ban Nha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-1 | Thành lập | 1893-1-1 |
| Estadio La Cartuja de Sevilla | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 93053 | Sức chứa | 0 |
| Luis de la Fuente | HLV | Lionel Sebastian Scaloni |
| Madrid | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.82 | 3.37 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.82 | 3.26 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.92 | 0.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.07 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 | 3.60 | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.30 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 | 3.10 ↓ | 3.40 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.55 | 1.07 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.99 ↓ | 3.50 ↓ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.94 | 0.25 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.95 ↑ | 3.40 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 0.60 | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.95 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.45 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.99 ↓ | 3.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.05 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.98 ↓ | 3.60 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 2.98 | 2.98 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.05 ↑ | 3.35 ↑ | 1.02 | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.01 | 3.31 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.21 | 2.93 ↓ | 3.40 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 | 3.40 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.70 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↑ | 3.45 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.02 | 3.72 | 0.80 | 2.00 | 1.09 | 0.93 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.07 ↑ | 3.67 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.96 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.75 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.08 | 2.83 ↑ | 3.35 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.04 | 3.67 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.16 ↑ | 3.76 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.25 | 3.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.93 | 0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.85 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.