Kết quả bóng đá trận Tauranga City United vs Eastern Suburbs AFC, 10:00 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 01/08/2026
Tauranga City United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Eastern Suburbs AFC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Tauranga City United | Phút | |
| 21' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 24 | 3 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 18 |
Chủ = Tauranga City United · Khách = Eastern Suburbs AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauranga City United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tauranga City United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Eastern Suburbs AFC 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Eastern Suburbs AFC | 4-1 (0-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/25 | Eastern Suburbs AFC | 5-2 (4-1) | Tauranga City United | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/25 | Tauranga City United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 4 | B |
| 10/08/24 | Tauranga City United | 1-5 (1-3) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 06/04/24 | Eastern Suburbs AFC | 4-3 (3-0) | Tauranga City United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/08/25 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs AFC
TTHBTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | T |
| 11/07/26 | Western Springs AFC | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | +2.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 2-0 (1-0) | Bay Olympic | +1.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-0 (0-0) | Western Springs AFC | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 30/08/25 | Birkenhead United | 0-2 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Eastern Suburbs AFC | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | +0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
18
Sút cầu môn
02
Tấn công
100142
Tấn công nguy hiểm
1870
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauranga City United (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Eastern Suburbs AFC (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tauranga City United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Eastern Suburbs AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tauranga City United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 5.05 | 1.12 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 | 5.05 | 1.12 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.80 | -1.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.27 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 4.90 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.20 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.85 | 1.25 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 5.00 | 1.15 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 5.00 ↑ | 1.25 | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.20 | 0.86 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.70 | 5.33 | 1.23 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 30.99 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 5.50 | 1.23 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.28 | -1.50 | 0.56 |
| Live | 77.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.32 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.