Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B, 21:00 ngày 12/07/2026
Teine Liiga (Estonia) · 21:00 ngày 12/07/2026
Tartu JK Maag Tammeka B 2 Kết thúc HT 0-0 1
Trans Narva B
🟨 2 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu JK Maag Tammeka B | Phút | |
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| Romet Silov 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 John Imeh | |
| 57' | ||
| Romet Silov 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| Karl Rand | 79' | |
| 90+6' | Aleksander Solodov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 22 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = Tartu JK Maag Tammeka B · Khách = Trans Narva B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu JK Maag Tammeka B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 4 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Tartu JK Maag Tammeka B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 59 | 41 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 43 | 20 | 30 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 21 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 53 | 29 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 41 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 18 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Tartu JK Maag Tammeka B 5 (50%)Hòa 1 (10%)Trans Narva B 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | -0.25 | 4 | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | -1 | 3.75 | B |
| 04/11/24 | Trans Narva B | 0-2 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 01/09/24 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/07/24 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 14/04/24 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-3 (0-1) | Trans Narva B | - | - | B |
| 12/11/23 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (2-0) | Trans Narva B | - | - | T |
| 03/07/23 | Trans Narva B | 3-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | B |
| 01/05/23 | Trans Narva B | 1-3 (0-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 06/04/23 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-2 (1-2) | Trans Narva B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka B
BHBTTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | B |
| 22/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-2 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | -0.5 | 4 | H |
| 18/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-3 (0-3) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 14/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-4 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | -0.25 | 4.25 | T |
| 01/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | +1 | 4.5 | T |
| 28/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.75 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | -0.25 | 4 | T |
| 16/05/26 | Tartu Kalev | 2-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 09/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12-0 (5-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 03/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 7-2 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | -0.5 | 4.25 | B |
| 26/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | -1 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 0-1 (0-1) | Tartu Kalev | 0 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 (1-2) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 05/04/26 | Tallinna JK Legion | 1-2 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | T |
| 22/03/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 6-1 (4-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 15/03/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 4-3 (1-3) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 10/03/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 25/01/26 | Elva | 4-1 (2-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | B |
| 09/11/25 | Tartu JK Maag Tammeka B | 5-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trans Narva B
TTTTHBBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | +0.75 | 4.25 | T |
| 22/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-1) | Trans Narva B | +0.5 | 4 | T |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | +1 | 4 | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | H |
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | +1.5 | 4.25 | H |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +1 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Trans Narva B | 3-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 28/03/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (2-2) | Trans Narva B | - | - | B |
| 22/03/26 | Trans Narva B | 5-0 (3-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 14/03/26 | Tartu Kalev | 3-0 (0-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 09/11/25 | Trans Narva B | 6-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 01/11/25 | Trans Narva B | 2-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 26/10/25 | Trans Narva B | 1-2 (1-1) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
714
Tấn công
77123
Tấn công nguy hiểm
4473
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu JK Maag Tammeka B (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Trans Narva B (20 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tartu JK Maag Tammeka B (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Trans Narva B (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tartu JK Maag Tammeka B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.21 | 0.78 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.85 ↑ | 2.39 ↑ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.35 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↑ | 4.30 ↑ | 2.37 ↑ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.35 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.20 | 4.20 | 2.35 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu JK Maag Tammeka B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Trans Narva B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).