Kết quả bóng đá trận Taroona (W) vs Glenorchy Knights (W), 11:30 ngày 09/08/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 09/08/2026
Taroona (W) Sắp đá --:--:--
Glenorchy Knights (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = Taroona (W) · Khách = Glenorchy Knights (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taroona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 9 (56%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Taroona (W) 0 (0%)Hòa 1 (13%)Glenorchy Knights (W) 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Glenorchy Knights (W) | 6-1 (6-1) | Taroona (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Taroona (W) | 2-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 11/07/25 | Glenorchy Knights (W) | 4-1 (3-0) | Taroona (W) | -2.25 | 4.5 | B |
| 02/05/25 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (1-0) | Taroona (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 01/09/24 | Taroona (W) | 0-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 20/07/24 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (1-0) | Taroona (W) | -1.25 | 4.25 | B |
| 05/05/24 | Taroona (W) | 0-3 (0-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taroona (W)
HBBTBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | South Hobart (W) | 1-1 (0-1) | Taroona (W) | -2.25 | 4 | H |
| 18/07/26 | Taroona (W) | 1-2 (1-2) | Devonport Strikers (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 11/07/26 | Launceston United (W) | 4-1 (2-0) | Taroona (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Taroona (W) | 4-1 (1-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Kingborough Lions (W) | 1-1 (0-0) | Taroona (W) | -0.75 | 4 | H |
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Taroona (W) | 4-2 (2-1) | South Hobart (W) | -3 | 4.5 | T |
| 23/05/26 | Taroona (W) | 0-3 (0-1) | Devonport Strikers (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Launceston United (W) | 1-3 (1-2) | Taroona (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Taroona (W) | 5-1 (4-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Glenorchy Knights (W) | 6-1 (6-1) | Taroona (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Kingborough Lions (W) | 1-0 (0-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | South Hobart (W) | 5-0 (4-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (2-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Taroona (W) | 3-3 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Riverside Olympic (W) | 0-2 (0-1) | Taroona (W) | +0.25 | 4 | T |
| 31/08/25 | Taroona (W) | 2-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Kingborough Lions (W) | 4-4 (0-3) | Taroona (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Glenorchy Knights (W)
TTTTTHTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-1 (1-1) | Devonport Strikers (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 5-0 (1-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (1-0) | Launceston City (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 3-0 (2-0) | Kingborough Lions (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-2 (0-2) | South Hobart (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Glenorchy Knights (W) | 4-0 (2-0) | Launceston United (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Devonport Strikers (W) | 2-0 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Glenorchy Knights (W) | 5-3 (1-1) | Kingborough Lions (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Glenorchy Knights (W) | 6-1 (6-1) | Taroona (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | South Hobart (W) | 2-0 (0-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Launceston United (W) | 1-1 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Glenorchy Knights (W) | 0-3 (0-1) | Devonport Strikers (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Riverside Olympic (W) | 0-5 (0-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Launceston United (W) | 3-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | -0.5 | 4 | B |
| 31/08/25 | Taroona (W) | 2-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 23/08/25 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (0-0) | Riverside Olympic (W) | +2.25 | 4 | T |
| 16/08/25 | Glenorchy Knights (W) | 2-2 (1-0) | Kingborough Lions (W) | -0.5 | 4.5 | H |
| 09/08/25 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | -3 | 4.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taroona (W) (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Glenorchy Knights (W) (15 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taroona (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Glenorchy Knights (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taroona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.22 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.40 ↓ | 1.25 ↑ | 0.71 ↑ | 3.75 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.37 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↓ | 4.60 ↓ | 1.40 ↑ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.60 | 1.19 | 0.81 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↓ | 4.40 ↓ | 1.35 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.95 | 1.30 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 5.60 | 4.95 | 1.30 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.10 | 5.45 | 1.21 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 6.55 ↓ | 4.95 ↓ | 1.31 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.36 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 5.00 ↑ | 1.36 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.19 | 0.82 | 3.75 | 0.71 | 0.69 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.72 | 5.26 | 1.31 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 5.70 ↓ | 5.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.87 ↓ | -1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.37 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 5.00 | 1.36 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.70 | 6.00 | 1.23 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.22 | -1.50 | 0.59 |
| Live | 5.66 ↓ | 5.50 ↓ | 1.35 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.