Kết quả bóng đá trận Taroona vs Olympia Warriors, 09:15 ngày 18/07/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 09:15 ngày 18/07/2026
Taroona 3 Kết thúc HT 1-0 2
Olympia Warriors
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Taroona | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 36' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 71' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 29 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Taroona · Khách = Olympia Warriors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taroona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Taroona 4 (57%)Hòa 0 (0%)Olympia Warriors 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | +1 | 4.75 | B |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | +1 | 4.5 | T |
| 28/06/25 | Taroona | 5-2 (4-1) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 04/04/25 | Olympia Warriors | 1-4 (1-2) | Taroona | 0 | 4 | T |
| 02/08/24 | Olympia Warriors | 3-0 (0-0) | Taroona | +1.25 | 4 | B |
| 13/05/23 | Olympia Warriors | 2-3 (1-0) | Taroona | - | - | T |
| 19/02/23 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | Taroona | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taroona
BHHTHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 04/07/26 | Taroona | 1-1 (0-0) | Hobart United | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | New Town Eagles | 0-1 (0-0) | Taroona | - | - | T |
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 23/05/26 | Taroona | 10-0 (6-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | +1 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Taroona | 5-0 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | Hobart United | 0-7 (0-4) | Taroona | - | - | T |
| 29/03/26 | South East United B | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Taroona | 2-5 (1-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 06/09/25 | University of Tasmania SC | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 30/08/25 | Taroona | 9-2 (5-2) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | +1 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | T |
| 02/08/25 | Taroona | 9-2 (7-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 12/07/25 | Taroona | 0-1 (0-1) | South Hobart Reserves | +0.5 | 4 | B |
| 05/07/25 | New Town Eagles | 3-3 (2-1) | Taroona | -0.75 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Olympia Warriors
THTTBTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-3 (0-2) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 04/07/26 | New Town Eagles | 0-0 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | H |
| 26/06/26 | Olympia Warriors | 4-2 (4-1) | University of Tasmania SC | +2 | 4.75 | T |
| 19/06/26 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | South Hobart Reserves | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Hobart City FC | 3-1 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 23/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 09/05/26 | Hobart United | 2-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | H |
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | -1 | 4.75 | T |
| 17/04/26 | Olympia Warriors | 4-1 (3-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Olympia Warriors | 1-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | B |
| 28/03/26 | University of Tasmania SC | 3-5 (0-4) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 22/03/26 | South Hobart Reserves | 5-1 (3-1) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 15/03/26 | South East United B | 1-5 (1-2) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | -1 | 4.5 | B |
| 16/08/25 | Hobart United | 1-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 13/08/25 | Hobart United | 1-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 01/08/25 | Olympia Warriors | 5-3 (2-2) | New Town Eagles | -1.5 | 4.25 | T |
| 18/07/25 | Olympia Warriors | 1-2 (1-2) | Hobart City FC | - | - | B |
| 11/07/25 | Clarence Zebras FC U21 | 0-1 (0-0) | Olympia Warriors | +3.75 | 5.5 | T |
| 04/07/25 | Olympia Warriors | 3-4 (2-2) | South Hobart U21 | -1 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
56
Tấn công
109145
Tấn công nguy hiểm
5584
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taroona (14 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Olympia Warriors (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taroona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 4.30 | 2.60 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 4.30 | 2.60 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.47 | 0.83 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 4.10 | 2.50 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.30 | 2.60 | 0.80 | 4.25 | 0.76 | 0.73 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.00 | 4.30 | 2.60 | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.40 | 2.61 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.33 ↓ | 2.61 | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 0.84 | 0.25 | 0.84 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.95 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.