Kết quả bóng đá trận Taringa Rovers vs Pine Hills, 13:00 ngày 25/07/2026

Queensland Ngoại hạng 2 · 13:00 ngày 25/07/2026
Taringa Rovers
0 Kết thúc HT 0-1 1
Pine Hills
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Taringa Rovers Phút Pine Hills
21' 0 - 1
38'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 01 12
Bại 30 71
Ghi bàn 15 1221
Mất bàn 92 279
Điểm 07 723

Chủ = Taringa Rovers · Khách = Pine Hills

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Taringa Rovers (20)Hiệp 1 / Cả trậnPine Hills (23)
3 (15%)Thắng/Thắng8 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
7 (35%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Taringa Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1964928412210
Sân nhà10226922812
Sân khách94231919147
6 gần6114617--

Pine Hills

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199553628324
Sân nhà95131611166
Sân khách104422017165
6 gần6510176--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Taringa Rovers 6 (67%)Hòa 1 (11%)Pine Hills 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL218/04/26Pine Hills0-3 (0-2)Taringa Rovers2-2--T
FQPL216/07/25Pine Hills1-2 (0-1)Taringa Rovers1-7-0.54.25T
FQPL207/06/25Taringa Rovers4-0 (2-0)Pine Hills5-8-0.54.25T
FQPL202/06/24Pine Hills1-3 (1-0)Taringa Rovers5-11-0.754T
FQPL203/03/24Taringa Rovers0-2 (0-1)Pine Hills4-6--B
AUS BPL09/07/11Taringa Rovers2-0 (1-0)Pine Hills-+1.253.75T
AUS BPL19/03/11Pine Hills0-2 (0-1)Taringa Rovers--0.53.75T
AUS BPL10/07/10Taringa Rovers1-1 (1-0)Pine Hills-+0.253.75H
AUS BPL21/03/10Pine Hills7-2 (1-2)Taringa Rovers--0.753.75B

Thành tích gần đây — Taringa Rovers

BBTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL219/07/26Moreton City Excelsior II5-0 (2-0)Taringa Rovers3-4--B
FQPL212/07/26Taringa Rovers1-3 (0-1)Brisbane Knights5-5+0.754.25B
FQPL204/07/26Virginia United2-3 (1-0)Taringa Rovers---T
FQPL220/06/26Taringa Rovers0-0 (0-0)Grange Thistle SC3-6--H
FQPL213/06/26Taringa Rovers2-5 (1-1)Mitchelton FC-+0.254B
FQPL207/06/26SWQ Thunder2-0 (1-0)Taringa Rovers11-3--B
FQPL231/05/26Taringa Rovers1-3 (1-0)Southside Eagles9-4+0.753.75B
FQPL223/05/26Taringa Rovers0-5 (0-2)Souths United7-7--B
FQPL217/05/26Samford Ranges1-5 (0-3)Taringa Rovers7-8+0.754T
FQPL209/05/26Taringa Rovers0-2 (0-0)Caloundra9-5+0.253.75B
FQPL225/04/26Taringa Rovers3-3 (2-2)Moreton City Excelsior II2-4--H
FQPL218/04/26Pine Hills0-3 (0-2)Taringa Rovers2-2--T
FQPL214/04/26Brisbane Knights3-1 (1-0)Taringa Rovers3-12--B
AUS CUP02/04/26Taringa Rovers1-3 (1-2)Sunshine Coast Wanderers FC4-6-0.253.5B
FQPL229/03/26Taringa Rovers1-0 (1-0)Virginia United7-3+1.253.75T
FQPL221/03/26Grange Thistle SC2-3 (1-1)Taringa Rovers6-3-0.754T
FQPL215/03/26Mitchelton FC2-2 (0-0)Taringa Rovers3-3+0.53.75H
FQPL207/03/26Taringa Rovers1-0 (0-0)SWQ Thunder5-4--T
FQPL201/03/26Southside Eagles2-2 (1-1)Taringa Rovers1-6--H
INT CF20/12/25Taringa Rovers0-4 (0-0)Brisbane City0-3-24B

Thành tích gần đây — Pine Hills

THTTTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL218/07/26Pine Hills3-1 (2-0)SWQ Thunder---T
FQPL211/07/26Southside Eagles1-1 (0-0)Pine Hills-+0.53.25H
FQPL204/07/26Pine Hills3-1 (2-0)Souths United---T
FQPL220/06/26Samford Ranges1-5 (0-4)Pine Hills---T
FQPL213/06/26Pine Hills1-0 (1-0)Caloundra---T
FQPL205/06/26Pine Hills4-2 (2-0)Mitchelton FC5-8+0.253.5T
FQPL230/05/26Moreton City Excelsior II1-1 (0-1)Pine Hills1-8--H
FQPL223/05/26Brisbane Knights1-2 (1-1)Pine Hills---T
FQPL216/05/26Pine Hills0-1 (0-0)Virginia United---B
FQPL203/05/26Grange Thistle SC3-3 (2-1)Pine Hills7-4-1.253.75H
FQPL226/04/26SWQ Thunder1-2 (1-1)Pine Hills11-3-1.754.25T
FQPL218/04/26Pine Hills0-3 (0-2)Taringa Rovers2-2--B
FQPL211/04/26Pine Hills4-1 (1-1)Southside Eagles8-203.5T
FQPL229/03/26Souths United2-1 (1-1)Pine Hills2-6-13.75B
FQPL220/03/26Pine Hills1-1 (0-0)Samford Ranges6-7+0.253.5H
FQPL215/03/26Caloundra5-2 (3-2)Pine Hills6-4-0.253.5B
FQPL206/03/26Mitchelton FC2-2 (2-0)Pine Hills9-2-0.253.25H
FQPL227/02/26Pine Hills0-1 (0-0)Moreton City Excelsior II--0.753.5B
INT CF30/01/26Brisbane Knights1-2 (1-0)Pine Hills4-8--T
FQPL215/08/25Pine Hills0-1 (0-0)Moreton City Excelsior II4-9-0.753.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
113
91
Tấn công nguy hiểm
84
70
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Taringa Rovers (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Pine Hills (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Taringa Rovers (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Pine Hills (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
33
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
78
B.thắng H1
812
B.thắng H2
Taringa RoversPine Hills

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
12
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
11
B/B
Taringa RoversPine Hills

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
04
Thua 1
102
Thua 2+
Taringa RoversPine Hills

Thông tin đội bóng

Taringa Rovers Thông tin Pine Hills
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.804.801.550.874.000.970.97-1.000.87
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑1.500.12 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm4.004.501.600.974.000.840.81-1.000.99
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑1.500.22 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm4.404.401.500.914.000.850.96-1.000.80
Live150.00 ↑6.80 ↑1.04 ↓4.76 ↑1.500.10 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm3.004.201.900.603.501.10---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.853.951.790.743.750.87---
Live100.00 ↑8.41 ↑1.05 ↓2.59 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm4.404.401.500.914.000.850.96-1.000.80
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓4.54 ↑1.500.11 ↓1.03 ↑0.000.81 ↑
CrownSớm3.554.351.570.904.000.800.75-1.000.95
Live21.00 ↑8.40 ↑1.01 ↓2.04 ↑1.500.19 ↓1.28 ↑0.000.48 ↓
SbobetSớm4.174.311.470.924.000.880.80-1.251.00
Live155.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.904.021.800.894.000.790.88-0.500.80
Live32.00 ↑5.40 ↑1.06 ↓4.15 ↑1.500.08 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm3.004.201.850.252.502.60---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.954.201.790.693.750.840.76-0.500.76
Live40.00 ↑8.75 ↑1.04 ↓2.58 ↑1.500.22 ↓1.21 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm2.903.781.930.783.750.940.78-0.500.94
Live4.62 ↑4.48 ↑1.49 ↓0.86 ↑4.000.88 ↓0.79 ↑-1.250.96 ↑
BwinSớm2.954.201.830.633.501.10---
Live51.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.50 ↑1.500.24 ↓---
1xBetSớm3.134.201.880.643.501.120.70-0.751.04
Live45.00 ↑11.60 ↑1.03 ↓3.48 ↑1.500.18 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm3.004.331.800.954.000.850.95-0.500.85
Live67.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.803.801.670.603.501.15---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.