Kết quả bóng đá trận Tanzania Prisons vs Polisi Tanzania FC, 20:00 ngày 16/07/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 16/07/2026
Tanzania Prisons 1 Kết thúc HT 0-0 0
Polisi Tanzania FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tanzania Prisons | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Neva Kaboma 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 9 |
Chủ = Tanzania Prisons · Khách = Polisi Tanzania FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tanzania Prisons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tanzania Prisons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 5 | 16 | 23 | 41 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 18 | 19 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 10 | 23 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Polisi Tanzania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Tanzania Prisons 3 (38%)Hòa 1 (13%)Polisi Tanzania FC 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 19/02/23 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 25/10/22 | Tanzania Prisons | 2-0 (2-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 01/05/22 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 04/12/21 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 18/04/21 | Polisi Tanzania FC | 1-2 (1-1) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 31/10/20 | Tanzania Prisons | 0-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 04/07/20 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tanzania Prisons
BHBTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 08/07/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
| 05/07/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 30/06/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 27/06/26 | Tanzania Prisons | 2-1 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 18/06/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 14/06/26 | Tanzania Prisons | 3-1 (2-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 26/05/26 | Pamba SC | 2-3 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 22/05/26 | Azam | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 14/05/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 04/05/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 01/05/26 | Tanzania Prisons | 0-3 (0-1) | Tabora United FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Kinondoni FC | 1-1 (1-1) | Tanzania Prisons | -0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 19/03/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 13/03/26 | Tanzania Prisons | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 05/03/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 23/02/26 | Tanzania Prisons | 0-2 (0-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polisi Tanzania FC
TTTHHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 05/07/26 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-0) | Mbeya Kwanza | - | - | T |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 11/12/25 | Songea United | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 01/12/25 | Barberian | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 13/10/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-1) | Stand United | - | - | T |
| 30/09/23 | Transit Camp | 1-2 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 09/06/23 | Azam | 8-0 (5-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 06/06/23 | Simba Sports Club | 6-1 (3-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 15/05/23 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 21/04/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-0) | Ihefu SC | - | - | T |
| 07/04/23 | Singida Big Stars FC | 3-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 13/03/23 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 23/02/23 | Polisi Tanzania FC | 0-1 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 19/02/23 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 20/01/23 | Geita Gold | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 02/01/23 | Polisi Tanzania FC | 0-0 (0-0) | Ruvu Shooting | - | - | H |
| 26/12/22 | Polisi Tanzania FC | 3-3 (2-1) | Coastal Union | - | - | H |
| 22/12/22 | Kinondoni FC | 2-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 17/12/22 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
56
Sút cầu môn
10
Tấn công
8677
Tấn công nguy hiểm
6860
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
2515
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
24
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tanzania Prisons (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Polisi Tanzania FC (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tanzania Prisons (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tanzania Prisons | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.95 ↓ | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 2.85 | 2.65 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.90 ↑ | 2.65 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 | 2.95 | 2.75 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.00 | 2.77 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.