Kết quả bóng đá trận Tamworth vs Aston Villa U21, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Tamworth 1 Kết thúc HT 1-0 2
Aston Villa U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Tamworth | Phút | |
| Teo Kurtaran 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Tamworth · Khách = Aston Villa U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tamworth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 12 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 11 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (21%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tamworth 3 (100%)Hòa 0 (0%)Aston Villa U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | Tamworth | 3-0 (2-0) | Aston Villa U21 | - | - | T |
| 30/07/15 | Tamworth | 3-0 (1-0) | Aston Villa U21 | - | - | T |
| 20/07/13 | Tamworth | 3-2 (1-1) | Aston Villa U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tamworth
TBTTTHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tamworth | 3-1 (2-1) | Stoke City U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Port Vale | 5-0 (0-0) | Tamworth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Lichfield City | 2-4 (0-1) | Tamworth | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tamworth | 5-1 (2-1) | Braintree Town | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eastleigh | 1-1 (1-1) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Tamworth | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Solihull Moors | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Brackley Town | 0-1 (0-0) | Tamworth | 0 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Tamworth | 2-1 (0-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Woking | 3-1 (1-0) | Tamworth | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Yeovil Town | 2-0 (1-0) | Tamworth | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Tamworth | 3-2 (1-0) | Boreham Wood | -0.75 | 3 | T |
| 25/02/26 | Tamworth | 5-1 (1-0) | Altrincham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Tamworth | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Tamworth | 1-3 (0-1) | West Ham U21 | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Aston Villa U21
BHTBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Aston Villa U21 | 2-3 (1-1) | Manchester City U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Southampton U21 | 3-3 (1-1) | Aston Villa U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stoke City U21 | 0-1 (0-1) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Aston Villa U21 | 0-2 (0-2) | Middlesbrough U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-2 (1-0) | Aston Villa U21 | +0.25 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Brighton U21 | 0-0 (0-0) | Aston Villa U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Leicester City U21 | 2-3 (0-2) | Aston Villa U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aston Villa U21 | 2-1 (1-1) | Norwich City U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Aston Villa U21 | 0-4 (0-4) | Manchester City U21 | - | - | B |
| 07/02/26 | Aston Villa U21 | 3-4 (2-3) | Newcastle U21 | +0.75 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | Birmingham U21 | 1-1 (0-0) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.5 | H |
| 24/01/26 | Aston Villa U21 | 5-4 (2-1) | Ipswich U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/01/26 | Derby County U21 | 0-0 (0-0) | Aston Villa U21 | 0 | 3.5 | H |
| 08/11/25 | Aston Villa U21 | 2-0 (1-0) | Wolverhampton U21 | 0 | 3.5 | T |
| 01/11/25 | Aston Villa U21 | 0-2 (0-1) | Crystal Palace U21 | 0 | 3.5 | B |
| 29/10/25 | Leyton Orient | 1-0 (0-0) | Aston Villa U21 | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/10/25 | West Ham U21 | 1-0 (1-0) | Aston Villa U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | Aston Villa U21 | 3-3 (2-0) | Sunderland U21 | - | - | H |
| 01/10/25 | Peterborough United | 4-2 (0-1) | Aston Villa U21 | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Nottingham Forest U21 | 2-3 (0-2) | Aston Villa U21 | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
265
Sút cầu môn
104
Tấn công
7857
Tấn công nguy hiểm
6025
Sút ngoài cầu môn
161
Đá phạt trực tiếp
37
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Việt vị
42
Quả ném biên
2414
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tamworth (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Aston Villa U21 (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aston Villa U21 (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tamworth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| The Lamb Ground | Sân nhà | |
| 4065 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tamworth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.71 | 3.84 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.38 ↑ | 4.71 ↑ | 1.17 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 159.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.68 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tamworth | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aston Villa U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).