Kết quả bóng đá trận Tampere United vs SalPa, 22:30 ngày 10/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 10/07/2026
Tampere United
0 Kết thúc HT 0-0 1
SalPa
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Tampere United Phút SalPa
Juho Heikkinen 35'
HT 0-0
Ardian Kovaqi 55'
65' 0 - 1 Olli Jakonen
Leo Kyllonen 78'
90' Anton Munukka
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 85
Hòa 10 13
Bại 11 12
Ghi bàn 33 2119
Mất bàn 32 519
Điểm 46 2518

Chủ = Tampere United · Khách = SalPa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tampere United (24)Hiệp 1 / Cả trậnSalPa (18)
10 (42%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (11%)
4 (17%)Hòa/Thắng4 (22%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (22%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (8%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Tampere United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1611233111351
Sân nhà8422147144
Sân khách8701174211
6 gần6600122--

SalPa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167543126264
Sân nhà84222112143
Sân khách83321014126
6 gần63211415--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Tampere United 1 (13%)Hòa 0 (0%)SalPa 7 (88%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/04/26SalPa2-0 (0-0)Tampere United4-6-0.753.25B
INT CF01/04/23SalPa3-0 (3-0)Tampere United10-8-0.753.5B
FIN D3 A23/07/22SalPa3-0 (1-0)Tampere United4-2-0.253B
FIN D3 A30/04/22Tampere United4-1 (3-1)SalPa4-4-0.53T
FIN D3 A17/08/19Tampere United0-2 (0-0)SalPa3-2-0.753.25B
FIN D3 A02/06/19SalPa5-1 (3-1)Tampere United4-2-1.53B
FIN D3 A24/08/17Tampere United0-2 (0-1)SalPa6-103.25B
FIN D3 A10/06/17SalPa2-0 (2-0)Tampere United5-2-0.753B

Thành tích gần đây — Tampere United

TTTTTTTHHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3+13.25T
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7+13T
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7+0.253T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United--0.253.25T
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14+0.753T
FIN D3 A22/05/26Tampere United1-0 (0-0)Jyvaskyla JK2-6+0.253T
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10+1.253.25T
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26Tampere United0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.53.25H
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5T
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---T
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4+0.253B
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5+1.253.5T
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0+0.753T
FIN D3 A11/04/26SalPa2-0 (0-0)Tampere United4-6-0.753.25B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3+13.25T
INT CF29/03/26Ilves Tampere II2-0 (0-0)Tampere United-03.5B
INT CF22/02/26Tampere United2-4 (1-1)TPV Tampere7-4+0.753.25B
INT CF08/02/26Tampere United0-2 (0-2)FC Haka1-6-0.752.75B
INT CF25/01/26Tampere United4-1 (2-0)FC Jazz7-7+0.253.25T

Thành tích gần đây — SalPa

HHTBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9+0.253.5H
FIN D3 A28/06/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-1)SalPa12-0-0.53.25H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5+1.253.5T
FIN D3 A06/06/26OLS Oulu5-0 (2-0)SalPa5-6-0.253.25B
FIN D3 A28/05/26Jazz Pori1-2 (0-0)SalPa2-7+0.53.25T
FIN D3 A23/05/26SalPa4-2 (3-1)TPV Tampere5-8+13.25T
FIN D3 A16/05/26Jyvaskyla JK2-2 (1-1)SalPa4-203.25H
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2+1.753.5T
FIN D3 A02/05/26PK Keski Uusimaa2-0 (1-0)SalPa1-7+0.253.25B
FIN CUP28/04/26SalPa1-1 (0-0)TPS Turku3-6-1.253H
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2+1.54B
FIN D3 A18/04/26Vantaa1-1 (0-1)SalPa5-5+0.253.25H
FIN CUP14/04/26Fish United0-4 (0-2)SalPa4-6--T
FIN D3 A11/04/26SalPa2-0 (0-0)Tampere United4-6+0.753.25T
FIN D3 A04/04/26SalPa1-1 (1-1)RoPS Rovaniemi3-7+13.25H
FIN D218/10/25KaPa1-2 (1-1)SalPa5-8-0.753.5T
FIN D204/10/25SalPa1-0 (0-0)TPS Turku3-12-1.753.75T
FIN D227/09/25Klubi 04 Helsinki1-0 (0-0)SalPa12-6-1.253.5B
FIN D219/09/25SalPa1-4 (1-1)Lahti5-5-1.52.75B
FIN D212/09/25Ekenas IF Fotboll2-3 (1-2)SalPa5-9-1.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
131
91
Tấn công nguy hiểm
95
49
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B7
T7 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tampere United (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
SalPa (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tampere United (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 2 (15%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUVU

SalPa (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
32
1 Bàn
16
2 Bàn
30
3 Bàn
33
4+ Bàn
1516
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Tampere UnitedSalPa

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
02
T/H
00
T/B
32
H/T
13
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Tampere UnitedSalPa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
45
Thắng 1
26
Hòa
02
Thua 1
53
Thua 2+
Tampere UnitedSalPa

Thông tin đội bóng

Tampere United Thông tin SalPa
1998 Thành lập
Ratinan Stadion Sân nhà
16000 Sức chứa 0
HLV Ilkka Virtanen
Tampere Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.903.800.933.250.720.940.750.83
Live501.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓5.10 ↑1.500.04 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.733.904.000.843.000.940.910.750.81
Live126.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓2.55 ↑1.500.26 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.703.803.700.823.000.920.750.500.99
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.674.004.001.053.500.650.650.501.05
Live55.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓2.40 ↑1.500.22 ↓0.90 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.654.003.950.863.250.78---
Live61.56 ↑5.19 ↑1.13 ↓2.32 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm1.703.803.700.823.000.920.750.500.99
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.823.703.300.883.000.920.820.501.00
Live29.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.06 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.763.463.530.873.000.930.760.501.06
Live130.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.713.933.830.773.000.990.920.750.86
Live43.00 ↑6.60 ↑1.10 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.52 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.703.753.800.402.501.75---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.683.803.600.713.250.810.810.750.71
Live360.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.35 ↑1.500.04 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.713.570.863.000.890.830.500.95
Live30.90 ↑4.93 ↑1.21 ↓3.06 ↑1.500.24 ↓0.47 ↓0.001.73 ↑
BwinSớm1.683.753.800.953.500.73---
Live36.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm1.684.104.111.143.500.661.591.500.44
Live251.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.82 ↑1.500.14 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.000.953.250.850.800.751.00
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.673.804.001.103.500.65---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.