Kết quả bóng đá trận Tampere United vs Inter Turku II, 23:00 ngày 24/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
Tampere United
2 Kết thúc HT 2-0 2
Inter Turku II
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Tampere United Phút Inter Turku II
Joel Laitinen 1 - 0 16'
Jesse Huhtala 2 - 0 32'
HT 2-0
61' 2 - 1 Axel Sandler
Jesse Huhtala 80'
82' Joona Hamalainen
87' Lauri Tahkola
90+4' 2 - 2 Edor Hajdini
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 83
Hòa 11 13
Bại 12 14
Ghi bàn 33 2117
Mất bàn 36 527
Điểm 41 2512

Chủ = Tampere United · Khách = Inter Turku II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tampere United (24)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku II (19)
10 (42%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (11%)
4 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (11%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Tampere United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1611233111351
Sân nhà8422147144
Sân khách8701174211
6 gần650193--

Inter Turku II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1644828431610
Sân nhà8224121689
Sân khách8224162789
6 gần6123718--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Tampere United 3 (33%)Hòa 3 (33%)Inter Turku II 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5T
INT CF18/01/26Tampere United0-0 (0-0)Inter Turku II2-4--H
FIN D3 A11/07/25Tampere United1-3 (0-1)Inter Turku II7-8-0.253.25B
FIN D3 A20/04/25Inter Turku II2-3 (1-1)Tampere United5-9-0.753.75T
INT CF02/02/25Tampere United1-0 (1-0)Inter Turku II4-6--T
FIN D3 A30/08/24Tampere United1-1 (1-1)Inter Turku II9-9--H
FIN D3 A10/08/24Inter Turku II6-0 (3-0)Tampere United10-3--B
FIN D3 A02/06/24Tampere United1-3 (0-1)Inter Turku II4-6+0.253.25B
FIN CUP17/04/24Tampere United0-0 (0-0)Inter Turku II3-5+0.753H

Thành tích gần đây — Tampere United

TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5-0.253T
FIN D3 A10/07/26Tampere United0-1 (0-0)SalPa5-4+0.53B
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3+13.25T
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7+13T
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7+0.253T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United--0.253.25T
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14+0.753T
FIN D3 A22/05/26Tampere United1-0 (0-0)Jyvaskyla JK2-6+0.253T
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10+1.253.25T
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26Tampere United0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.53.25H
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5T
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---T
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4+0.253B
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5+1.253.5T
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0+0.753T
FIN D3 A11/04/26SalPa2-0 (0-0)Tampere United4-6-0.753.25B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3+13.25T
INT CF29/03/26Ilves Tampere II2-0 (0-0)Tampere United-03.5B
INT CF22/02/26Tampere United2-4 (1-1)TPV Tampere7-4+0.753.25B

Thành tích gần đây — Inter Turku II

BBTBHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Inter Turku II1-2 (1-1)SalPa6-7-14B
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5-0.753.75B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4-2.254.25T
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0-13.75B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A24/05/26Inter Turku II2-1 (1-0)PK Keski Uusimaa5-603.75T
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14+14T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5-13.75B
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5B
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2-1.54T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7-0.253.75H
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25B
INT CF07/03/26Ekenas IF Fotboll4-2 (3-2)Inter Turku II---B
INT CF31/01/26Ilves Tampere II3-2 (1-1)Inter Turku II6-7--B
INT CF18/01/26Tampere United0-0 (0-0)Inter Turku II2-4--H
INT CF29/11/25Inter Turku II4-3 (2-0)Ilves Tampere II11-3--T
FIN D3 A19/10/25Inter Turku II1-6 (0-4)RoPS Rovaniemi2-7+1.254.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
111
115
Tấn công nguy hiểm
42
73
Sút ngoài cầu môn
10
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tampere United (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Inter Turku II (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tampere United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU

Inter Turku II (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
45
1 Bàn
14
2 Bàn
33
3 Bàn
31
4+ Bàn
1510
B.thắng H1
1416
B.thắng H2
Tampere UnitedInter Turku II

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
02
T/H
00
T/B
40
H/T
11
H/H
23
H/B
00
B/T
00
B/H
15
B/B
Tampere UnitedInter Turku II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
53
Thắng 1
24
Hòa
14
Thua 1
47
Thua 2+
Tampere UnitedInter Turku II

Thông tin đội bóng

Tampere United Thông tin Inter Turku II
1998 Thành lập
Ratinan Stadion Sân nhà
16000 Sức chứa 0
HLV
Tampere Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.109.200.924.000.830.872.000.89
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.12 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.256.008.500.813.750.970.821.750.90
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.35 ↑3.500.29 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.206.207.900.884.000.880.881.750.88
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.375.006.500.553.501.200.831.500.83
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓0.70 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.265.606.800.864.000.78---
Live1.05 ↓9.49 ↑100.00 ↑2.21 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm1.206.207.900.884.000.880.881.750.88
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.265.907.300.944.000.760.811.750.89
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.245.306.401.034.000.770.871.750.95
Live1.05 ↓6.30 ↑130.00 ↑3.12 ↑3.500.18 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.335.256.350.894.000.870.821.500.96
Live1.06 ↓9.10 ↑67.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.285.756.500.202.503.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑0.18 ↓2.503.00---
18BetSớm1.205.757.750.764.000.760.761.750.76
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.255.937.230.974.000.780.831.750.93
Live1.16 ↓6.34 ↑30.25 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.44 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm1.295.756.251.204.500.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑1.05 ↓3.500.61 ↑---
1xBetSớm1.296.007.241.104.500.670.110.004.30
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑2.77 ↑3.500.27 ↓0.44 ↑0.001.78 ↓
Bet 365Sớm1.275.257.000.904.000.900.901.750.90
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.305.006.000.603.501.20---
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.