Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs Flora Tallinn II, 23:00 ngày 01/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 01/08/2026
Tallinna FC Ararat TTU
1 Kết thúc HT 0-0 0
Flora Tallinn II
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Tallinna FC Ararat TTU Phút Flora Tallinn II
39'
HT 0-0
55'
Dinars Ekharts 1 - 0 59'
67'
83'
90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 13
Bại 01 44
Ghi bàn 75 1518
Mất bàn 11 1916
Điểm 94 1612

Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = Flora Tallinn II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tallinna FC Ararat TTU (26)Hiệp 1 / Cả trậnFlora Tallinn II (26)
4 (15%)Thắng/Thắng9 (35%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (15%)Hòa/Hòa5 (19%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (31%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Tallinna FC Ararat TTU

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2165102849239
Sân nhà114341820156
Sân khách10226102989
6 gần63031114--

Flora Tallinn II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110475139343
Sân nhà105142323165
Sân khách115332816183
6 gần6123911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tallinna FC Ararat TTU 8 (40%)Hòa 1 (5%)Flora Tallinn II 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2-1.253.75B
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6-0.253.5B
EST D228/10/25Flora Tallinn II2-4 (2-1)Tallinna FC Ararat TTU3-5-0.253.75T
EST D202/08/25Tallinna FC Ararat TTU2-3 (1-2)Flora Tallinn II6-4--B
EST D214/06/25Tallinna FC Ararat TTU1-0 (1-0)Flora Tallinn II9-2+0.253.5T
EST D209/03/25Flora Tallinn II2-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-3-0.53.75B
Est WT08/02/25Tallinna FC Ararat TTU5-2 (3-0)Flora Tallinn II7-3--T
Est WT19/01/25Flora Tallinn II2-3 (1-2)Tallinna FC Ararat TTU5-5--T
EST D228/09/24Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-1)Flora Tallinn II5-2-0.254H
EST D224/08/24Flora Tallinn II4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU3-4-0.54B
EST D213/07/24Flora Tallinn II0-4 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU6-6-0.253.75T
EST D213/04/24Tallinna FC Ararat TTU2-4 (1-4)Flora Tallinn II6-7--B
INT CF17/02/24Tallinna FC Ararat TTU2-1 (0-0)Flora Tallinn II8-8--T
INT CF03/02/24Flora Tallinn II0-7 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU2-0--T
EST D223/09/23Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-1)Flora Tallinn II3-8-0.254B
EST D204/07/23Flora Tallinn II2-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU8-4-0.753.75B
EST D206/05/23Tallinna FC Ararat TTU1-2 (1-1)Flora Tallinn II5-3--B
EST D212/03/23Flora Tallinn II1-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU6-3--B
Est WT04/02/23Flora Tallinn II2-1 (2-1)Tallinna FC Ararat TTU6-5--B
EST CUP18/08/22Tallinna FC Ararat TTU4-1 (4-0)Flora Tallinn II7-6--T

Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU

TTBTBBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST CUP28/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-1 (0-0)Tallinna FC Zapoos2-2--T
EST D218/07/26JK Welco Elekter0-2 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU10-4--T
EST D211/07/26Tallinna FC Ararat TTU0-3 (0-2)Elva5-7--B
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12-14T
EST D221/06/26Tallinna FC Levadia B4-0 (3-0)Tallinna FC Ararat TTU3-4-13.75B
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2-1.253.75B
EST D214/06/26JK Welco Elekter4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU7-5-24B
EST D201/06/26Nomme JK Kalju II1-3 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-3-0.753.75T
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10-0.253.5H
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2-1.253.25B
EST D214/05/26Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev4-5-13.75H
EST D207/05/26Elva2-0 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-8-0.753.5B
EST D201/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-0)JK Welco Elekter2-7-13.75B
EST D227/04/26Tallinna FC Ararat TTU4-2 (1-0)Tallinna FC Levadia B3-6-0.753.5T
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5-0.53.5H
EST D216/04/26Viimsi MRJK5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU5-3-23.5B
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6-0.253.5B
EST D204/04/26Tallinna FC Ararat TTU6-3 (2-2)Nomme JK Kalju II6-5+0.53.25T
EST D223/03/26FC Nomme United U212-2 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU6-1--H
EST D216/03/26JK Tallinna Kalev5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU3-4--B

Thành tích gần đây — Flora Tallinn II

THBHBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D225/07/26Nomme JK Kalju II0-5 (0-2)Flora Tallinn II5-6--T
EST CUP22/07/26Trans Narva0-0 (0-0)Flora Tallinn II7-1-2.254.25H
EST D218/07/26Flora Tallinn II1-3 (0-0)FC Maardu7-5--B
EST D212/07/26FC Nomme United U211-1 (0-1)Flora Tallinn II3-10+0.54.25H
EST D209/07/26FC Maardu3-2 (2-1)Flora Tallinn II6-4+0.753.75B
EST D205/07/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Tallinna FC Levadia B6-2+0.53.75B
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5+13.75H
EST D222/06/26Elva0-3 (0-1)Flora Tallinn II4-13-0.253.5T
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2+1.253.75T
EST D214/06/26Flora Tallinn II3-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-6+0.54T
EST D217/05/26JK Welco Elekter3-3 (2-2)Flora Tallinn II5-1--H
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4-0.253.25B
EST D201/05/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)FC Maardu5-2+0.253.75T
EST D223/04/26Flora Tallinn II3-2 (1-2)Elva8-12+0.53.5T
EST D216/04/26JK Tallinna Kalev1-4 (1-2)Flora Tallinn II11-6-0.253.25T
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6+0.253.5T
EST D205/04/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-2)Flora Tallinn II6-6-0.253.5T
EST D219/03/26Flora Tallinn II3-1 (2-1)Nomme JK Kalju II4-5+0.53.5T
EST D214/03/26Flora Tallinn II1-6 (1-2)JK Welco Elekter3-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
125
126
Tấn công nguy hiểm
92
76
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
17
9
Việt vị
2
3
Quả ném biên
31
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11
T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Flora Tallinn II (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Flora Tallinn II (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
42
1 Bàn
02
2 Bàn
17
3 Bàn
33
4+ Bàn
817
B.thắng H1
1324
B.thắng H2
Tallinna FC Ararat TTUFlora Tallinn II

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
01
T/H
10
T/B
21
H/T
32
H/H
20
H/B
01
B/T
00
B/H
54
B/B
Tallinna FC Ararat TTUFlora Tallinn II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
11
Thắng 1
45
Hòa
01
Thua 1
104
Thua 2+
Tallinna FC Ararat TTUFlora Tallinn II

Thông tin đội bóng

Tallinna FC Ararat TTU Thông tin Flora Tallinn II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrei Kalimullin HLV Taavi Viik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.204.601.550.874.000.900.83-1.000.89
Live1.04 ↓8.00 ↑111.00 ↑1.15 ↑1.500.68 ↓0.80 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.223.652.360.953.750.810.820.000.94
Live1.04 ↓5.40 ↑150.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm4.704.601.501.204.500.55---
Live1.08 ↓6.50 ↑90.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm4.404.401.410.784.000.82---
Live1.10 ↓6.10 ↑69.54 ↑1.79 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm2.253.902.390.913.750.850.800.000.96
Live1.04 ↓5.40 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.12 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
SbobetSớm2.273.472.360.993.500.810.860.000.94
Live1.05 ↓5.40 ↑95.00 ↑3.33 ↑1.500.16 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm4.924.981.440.854.000.910.92-1.250.86
Live1.08 ↓5.10 ↑36.00 ↑2.85 ↑1.500.15 ↓0.82 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm4.404.801.440.553.501.30---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm4.804.601.500.844.000.870.80-1.250.90
Live1.01 ↓10.50 ↑229.00 ↑5.07 ↑1.750.11 ↓0.78 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm3.004.041.830.924.000.800.87-0.500.84
Live1.09 ↓6.52 ↑30.92 ↑2.43 ↑1.500.26 ↓0.74 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm4.505.001.461.204.500.58---
Live1.08 ↓7.25 ↑51.00 ↑2.70 ↑1.500.22 ↓---
1xBetSớm4.914.801.471.204.500.570.67-1.501.05
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑2.96 ↑1.500.25 ↓0.80 ↑0.001.01 ↓
Bet 365Sớm5.004.751.420.834.000.980.95-1.250.85
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑4.25 ↑1.500.16 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm3.004.001.800.573.501.20---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑1.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.