Kết quả bóng đá trận Talleres Rem de Escalada vs CA Brown Adrogue, 01:00 ngày 19/07/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 19/07/2026
Talleres Rem de Escalada 1 Kết thúc HT 0-0 0
CA Brown Adrogue
🟨 1 - 7 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Talleres Rem de Escalada | Phút | |
| 29' | Juan Ignacio Silva | |
| 33' | Luciano Federico Lautaro Sanchez | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | Adriel Ortiz | |
| 67' | ||
| 79' | Lucas David Baldunciel | |
| 80' | Nahuel Rodriguez | |
| 82' | ||
| Sebastian Alvarez 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 86' | Alexis Castano | |
| Eugenio Olivera | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = Talleres Rem de Escalada · Khách = CA Brown Adrogue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Rem de Escalada | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Rem de Escalada
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Talleres Rem de Escalada 2 (67%)Hòa 1 (33%)CA Brown Adrogue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | T |
| 07/07/24 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | H |
| 18/02/24 | Talleres Rem de Escalada | 2-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Talleres Rem de Escalada
BHTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Deportivo Armenio | 2-1 (0-0) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 11/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-1 (0-1) | Flandria | +1 | 2 | H |
| 05/07/26 | Argentino de Quilmes | 0-3 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/06/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-0 (1-0) | Defensores Unidos | +0.75 | 2 | T |
| 22/06/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-0 (0-0) | Comunicaciones BsAs | +0.5 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Sportivo Dock Sud | 1-1 (1-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Talleres Rem de Escalada | 2-0 (1-0) | Deportivo Merlo | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Camioneros | 1-4 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-1 (0-0) | Sportivo Italiano | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | San Martin Burzaco | 0-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-0 (0-0) | Villa San Carlos | +0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-0 (0-0) | Real Pilar | 0 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | UAI Urquiza | 0-2 (0-2) | Talleres Rem de Escalada | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/04/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Excursionistas | 1-1 (1-0) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-1 (0-1) | Arsenal de Sarandi | 0 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Argentino de Merlo | 0-1 (0-0) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Ituzaingo | 0-0 (0-0) | Talleres Rem de Escalada | +0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — CA Brown Adrogue
BHHTBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Ituzaingo | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Deportivo Armenio | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-4 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores Unidos | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-0) | Villa San Carlos | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-1 (0-1) | Real Pilar | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | UAI Urquiza | 0-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-4 (0-3) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Excursionistas | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | CA Brown Adrogue | 0-4 (0-1) | Arsenal de Sarandi | 0 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
17
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Tấn công
10584
Tấn công nguy hiểm
5538
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Rem de Escalada (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.48 bàn/trận
CA Brown Adrogue (27 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Talleres Rem de Escalada (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 3 (12%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
CA Brown Adrogue (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Talleres Rem de Escalada | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cristian Alberto Tula | HLV | Juan Ignacio Brown |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.10 | 5.90 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.10 | 5.90 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.20 | 6.25 | 1.85 | 2.50 | 0.37 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.10 ↓ | 6.25 | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.10 | 5.00 | 0.69 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.05 ↓ | 5.80 ↑ | 0.69 | 1.75 | 0.96 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.14 | 5.95 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.63 | 3.14 | 6.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.84 | 0.75 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.25 | 6.00 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.10 ↓ | 6.00 | 0.64 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.70 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 3.50 | 11.60 | 0.70 | 1.75 | 1.04 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.13 ↓ | 5.91 ↓ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.39 ↓ | 0.25 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 3.50 | 9.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.10 ↓ | 6.00 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.