Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield, 05:00 ngày 31/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 31/07/2026
Talleres Cordoba
1 Kết thúc HT 1-1 3
Velez Sarsfield
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

Talleres CordobaVelez Sarsfield
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân trái) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
BÀN THẮNG - Ronaldo Martinez 1-0, kiến tạo: Timoteo Chamorro
27'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (đánh đầu) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
34'
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
37'
🎯 Dứt điểm - Elias Gomez (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
39'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
44'
45'
BÀN THẮNG - Rodrigo Aliendro 1-1, kiến tạo: Elias Gomez
45'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (đánh đầu) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — bị cản phá
59'
60'
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
Phạt góc
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Timoteo Chamorro
64'
🚩 Việt vị
66'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Ronaldo Martinez
69'
🔁 Thay người: vào Bruno Barticciotto, ra Rick Jhonatan Lima Morais
69'
71'
🔁 Thay người: vào Simon Escobar, ra Matias Pellegrini
71'
🔁 Thay người: vào Lucas Robertone, ra Rodrigo Aliendro
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
74'
79'
Phạt góc
79'
BÀN THẮNG - Thiago Silvero 1-2, kiến tạo: Lucas Robertone
79'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân trái) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Augusto Schott
86'
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Federico Fattori Mouzo
86'
86'
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Luca Feler
86'
🔁 Thay người: vào Emanuel Mammana, ra Manuel Lanzini
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — chệch khung thành
88'
90'
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Diego Alfonso Valdes Contreras 1-3, kiến tạo: Thiago Aquirre
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Valentin Fascendini
90+2'
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Talleres Cordoba Phút Velez Sarsfield
Ronaldo Martinez(Assists:Timoteo Chamorro) (Kiến tạo: Timoteo Chamorro) 1 - 0 27'
34' Matias Pellegrini
Federico Fattori Mouzo 39'
45' 1 - 1 Rodrigo Aliendro(Assists:Elias Gomez) (Kiến tạo: Elias Gomez)
HT 1-1
60' ▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy
▲ Emiliano Chiavassa ▼ Timoteo Chamorro64'
▲ Valentin Depietri ▼ Ronaldo Martinez69'
▲ Bruno Barticciotto ▼ Rick Jhonatan Lima Morais69'
71' ▲ Simon Escobar ▼ Matias Pellegrini
71' ▲ Lucas Robertone ▼ Rodrigo Aliendro
79' 1 - 2 Thiago Silvero(Assists:Lucas Robertone) (Kiến tạo: Lucas Robertone)
▲ Alex Vigo ▼ Augusto Schott86'
▲ Valentin Davila ▼ Federico Fattori Mouzo86'
86' ▲ Emanuel Mammana ▼ Manuel Lanzini
86' ▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Luca Feler
90' 1 - 3 Diego Alfonso Valdes Contreras(Assists:Thiago Aquirre)
Valentin Fascendini 90+2'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 23
Bại 20 51
Ghi bàn 55 1015
Mất bàn 41 116
Điểm 39 1121

Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Velez Sarsfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Talleres Cordoba (23)Hiệp 1 / Cả trậnVelez Sarsfield (24)
5 (22%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng7 (29%)
5 (22%)Hòa/Hòa4 (17%)
5 (22%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (9%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Talleres Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713269
Sân nhà7412951314
Sân khách934288137
6 gần612336--

Velez Sarsfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167721812286
Sân nhà843196157
Sân khách834196136
6 gần623164--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Talleres Cordoba 4 (21%)Hòa 6 (32%)Velez Sarsfield 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 4 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7-0.251.75B
ARG D102/11/25Velez Sarsfield0-1 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.52T
ARG D119/04/25Talleres Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield5-1+0.52B
ARG D122/07/24Velez Sarsfield3-0 (1-0)Talleres Cordoba2-8-0.252.25B
ARG D131/03/24Talleres Cordoba1-0 (1-0)Velez Sarsfield6-6+0.52.25T
ARG D106/11/23Velez Sarsfield1-1 (1-1)Talleres Cordoba4-5-0.252H
ARG D106/03/23Talleres Cordoba1-2 (0-2)Velez Sarsfield2-6+0.252B
ARG D114/10/22Velez Sarsfield2-1 (0-0)Talleres Cordoba4-8-0.252B
CON CLA11/08/22Talleres Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield6-2+0.252B
CON CLA04/08/22Velez Sarsfield3-2 (1-0)Talleres Cordoba6-4-0.52B
ARG D120/11/21Talleres Cordoba1-1 (0-0)Velez Sarsfield6-902.25H
ARG C08/04/21Talleres Cordoba1-1 (1-0)Velez Sarsfield6-6-0.252.25H
ARG D114/03/21Talleres Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield6-4-0.252.25B
ARG D129/07/19Talleres Cordoba1-0 (0-0)Velez Sarsfield2-402T
ARG D123/09/18Talleres Cordoba1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-6+0.252H
ARG D117/09/17Talleres Cordoba0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-0+0.52.25H
INT CF27/01/17Velez Sarsfield0-0 (0-0)Talleres Cordoba---H
ARG D130/10/16Velez Sarsfield0-2 (0-1)Talleres Cordoba6-5-0.252T
ARG TPV26/01/09Talleres Cordoba0-2 (0-0)Velez Sarsfield--0.252.5B

Thành tích gần đây — Talleres Cordoba

BBBHHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902B
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2+0.252B
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3+0.252B
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.251.75H
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75T
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2-0.252T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75B
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5-0.52T
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3-0.252H
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8+0.252T
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6+0.251.75H
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75B
ARG D121/02/26Rosario Central0-1 (0-1)Talleres Cordoba12-2-0.52T
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2+0.751.75T
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG C05/02/26Talleres Cordoba2-0 (0-0)Argentino de Merlo6-1+22.75T
ARG D101/02/26Talleres Cordoba1-2 (0-1)CA Platense6-2+0.51.75B
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7-0.251.75B
ARG D124/01/26Talleres Cordoba2-1 (0-0)Newells Old Boys11-4+0.752T

Thành tích gần đây — Velez Sarsfield

TBHTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6+0.252T
ARG D111/05/26Velez Sarsfield0-1 (0-1)Gimnasia La Plata17-0+0.52B
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4+0.752.25H
ARG C01/05/26Velez Sarsfield2-0 (1-0)Gimnasia yTiro7-1+12.25T
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4+0.252H
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4+0.752T
ARG C08/04/26Velez Sarsfield4-1 (3-0)Deportivo Armenio2-3+1.52.25T
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0+0.251.75B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2+0.252B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75T
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3-0.251.75H
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4-0.251.75T
ARG D126/02/26Velez Sarsfield0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-3+0.52H
ARG D123/02/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate5-702T
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D109/02/26Velez Sarsfield2-1 (0-0)Boca Juniors2-701.75T
ARG D101/02/26Independiente1-1 (1-1)Velez Sarsfield3-6-0.51.75H
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7+0.251.75T
ARG D123/01/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield4-201.75T

Đội hình

Talleres CordobaVelez Sarsfield
32Luis Ezequiel Unsain13Valentin Fascendini20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo23Gabriel Alejandro Baez Corradi19Jose Luis Palomino19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero5Claudio Baeza29Rodrigo Aliendro48Luca Feler11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini15Dilan Godoy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
133
88
Tấn công nguy hiểm
47
28
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
618
365
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
15
16
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
40
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.79
1.05
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B9
T9 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Velez Sarsfield (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Talleres Cordoba (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO

Velez Sarsfield (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Talleres CordobaVelez Sarsfield

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Talleres CordobaVelez Sarsfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
57
Thắng 1
57
Hòa
53
Thua 1
20
Thua 2+
Talleres CordobaVelez Sarsfield

Talleres Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Matias Galarza
Tiền vệ phòng ngự
7.83/075/783
32Luis Ezequiel Unsain
Thủ môn
7.60/035/360
37Rick Jhonatan Lima Morais
Tiền đạo cánh trái
7.43/036/392
2Timoteo Chamorro
Hậu vệ
7.211/119/210
77Ronaldo Martinez
Trung phong
712/19/160
19Franco Cristaldo
Tiền vệ tấn công
6.83/246/591
23Gabriel Alejandro Baez Corradi
Hậu vệ trái
6.61/041/512
8Federico Fattori Mouzo
Tiền vệ phòng ngự
6.50/079/904🟨
20Augusto Schott
Hậu vệ phải
6.40/044/522
13Valentin Fascendini
Trung vệ
6.23/062/725🟨
44Santiago Fernandez
Trung vệ
5.80/055/653
99Bruno Barticciotto (dự bị)
Trung phong
7.10/06/70
11Valentin Depietri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/012/130
49Valentin Davila (dự bị)
Trung phong
6.51/10/00
36Emiliano Chiavassa (dự bị)
Tiền đạo
6.50/014/181
28Alex Vigo (dự bị)
Hậu vệ phải
62/10/10

Velez Sarsfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Thiago Silvero
Trung vệ
7.911/114/273
29Rodrigo Aliendro
Tiền vệ trung tâm
7.711/123/272
22Manuel Lanzini
Tiền vệ tấn công
6.93/132/433
3Elias Gomez
Hậu vệ trái
6.911/025/373
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
Thủ môn
6.90/013/270
4Roberto Joaquin Garcia
Hậu vệ phải
6.80/032/382
15Dilan Godoy
Trung phong
6.71/18/131
16Lisandro Rodriguez Magallan
Trung vệ
6.60/015/182
5Claudio Baeza
Tiền vệ phòng ngự
6.60/036/433
48Luca Feler
Tiền vệ
6.20/035/501
11Matias Pellegrini
Tiền đạo cánh trái
6.10/017/231🟨
10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/12/30
8Lucas Robertone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
711/17/70
39Thiago Aquirre (dự bị)
Tiền đạo
6.910/02/20
2Emanuel Mammana (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/10
18Simon Escobar (dự bị)
6.42/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Talleres Cordoba Thông tin Velez Sarsfield
1913 Thành lập 1910-1-1
Estadio Mario Alberto Kempes Sân nhà Estadio Jose Amalfitani
48887 Sức chứa 49540
HLV Guillermo Barros Schelotto
Chateau Carreras Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.162.873.210.962.000.760.960.250.82
Live2.20 ↑2.82 ↓3.20 ↓1.38 ↑3.500.32 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm2.432.803.501.072.000.761.030.250.79
Live75.00 ↑6.80 ↑1.05 ↓4.90 ↑4.500.01 ↓0.52 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.153.003.750.821.751.040.860.250.99
Live111.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.22 ↓0.42 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm2.272.953.351.022.000.820.990.250.87
Live89.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓3.57 ↑3.500.20 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm2.202.803.800.551.501.301.100.500.65
Live70.00 ↑6.75 ↑1.11 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.55 ↓0.001.30 ↑
10BETSớm2.142.803.750.741.750.98---
Live100.00 ↑6.46 ↑1.09 ↓5.39 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm2.272.953.351.022.000.820.990.250.87
Live89.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓12.50 ↑5.500.01 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.383.053.001.072.000.801.070.250.81
Live36.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.252.883.221.112.000.781.000.250.90
Live75.00 ↑6.80 ↑1.09 ↓6.66 ↑4.500.07 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.172.893.920.811.751.050.870.251.01
Live60.00 ↑7.45 ↑1.11 ↓3.44 ↑3.500.19 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm2.202.873.751.752.500.40---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.45 ↓2.500.48 ↑---
18BetSớm2.152.953.500.741.751.020.820.250.93
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓7.95 ↑4.500.05 ↓0.37 ↓0.001.98 ↑
PinnacleSớm2.442.593.790.881.750.921.000.250.82
Live29.81 ↑5.01 ↑1.22 ↓4.35 ↑3.500.17 ↓0.43 ↓0.001.84 ↑
HK Jockey ClubSớm2.362.702.950.671.751.071.090.250.70
Live70.00 ↑5.10 ↑1.08 ↓3.95 ↑3.750.12 ↓0.58 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.202.853.700.531.501.30---
Live401.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.182.933.940.791.751.020.830.250.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.58 ↑4.500.06 ↓0.32 ↓0.002.51 ↑
Bet 365Sớm2.202.883.800.781.751.030.830.250.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑4.500.07 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.152.753.800.571.501.250.790.250.94
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓0.84 ↑0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.