Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield, 05:00 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 31/07/2026
Talleres Cordoba 1 Kết thúc HT 1-1 3
Velez Sarsfield
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Talleres Cordoba
Velez Sarsfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ronaldo Martinez 1-0, kiến tạo: Timoteo Chamorro
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Fascendini (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
37'
🎯 Dứt điểm - Elias Gomez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Aliendro 1-1, kiến tạo: Elias Gomez
45'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân phải) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Timoteo Chamorro
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Ronaldo Martinez
🔁 Thay người: vào Bruno Barticciotto, ra Rick Jhonatan Lima Morais
71'
🔁 Thay người: vào Simon Escobar, ra Matias Pellegrini
71'
🔁 Thay người: vào Lucas Robertone, ra Rodrigo Aliendro
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
79'
⛳ Phạt góc
79'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Silvero 1-2, kiến tạo: Lucas Robertone
79'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Augusto Schott
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Federico Fattori Mouzo
86'
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Luca Feler
86'
🔁 Thay người: vào Emanuel Mammana, ra Manuel Lanzini
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Alfonso Valdes Contreras 1-3, kiến tạo: Thiago Aquirre
🎯 Dứt điểm - Alex Vigo (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Valentin Fascendini
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| Ronaldo Martinez(Assists:Timoteo Chamorro) (Kiến tạo: Timoteo Chamorro) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 34' | Matias Pellegrini | |
| Federico Fattori Mouzo | 39' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Aliendro(Assists:Elias Gomez) (Kiến tạo: Elias Gomez) | |
| HT 1-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy | |
| ▲ Emiliano Chiavassa ▼ Timoteo Chamorro | 64' ⇄ | |
| ▲ Valentin Depietri ▼ Ronaldo Martinez | 69' ⇄ | |
| ▲ Bruno Barticciotto ▼ Rick Jhonatan Lima Morais | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Simon Escobar ▼ Matias Pellegrini | |
| 71' ⇄ | ▲ Lucas Robertone ▼ Rodrigo Aliendro | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Thiago Silvero(Assists:Lucas Robertone) (Kiến tạo: Lucas Robertone) | |
| ▲ Alex Vigo ▼ Augusto Schott | 86' ⇄ | |
| ▲ Valentin Davila ▼ Federico Fattori Mouzo | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Emanuel Mammana ▼ Manuel Lanzini | |
| 86' ⇄ | ▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Luca Feler | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Diego Alfonso Valdes Contreras(Assists:Thiago Aquirre) | |
| Valentin Fascendini | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 21 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Talleres Cordoba 4 (21%)Hòa 6 (32%)Velez Sarsfield 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 4 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/11/25 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 19/04/25 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | B |
| 22/07/24 | Velez Sarsfield | 3-0 (1-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/24 | Talleres Cordoba | 1-0 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/11/23 | Velez Sarsfield | 1-1 (1-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 06/03/23 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 14/10/22 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/22 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 04/08/22 | Velez Sarsfield | 3-2 (1-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | B |
| 20/11/21 | Talleres Cordoba | 1-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/21 | Talleres Cordoba | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/21 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/07/19 | Talleres Cordoba | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2 | T |
| 23/09/18 | Talleres Cordoba | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | H |
| 17/09/17 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/17 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | - | - | H |
| 30/10/16 | Velez Sarsfield | 0-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 26/01/09 | Talleres Cordoba | 0-2 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
BBBHHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Argentino de Merlo | +2 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
TBHTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Talleres Cordoba
Velez Sarsfield
32Luis Ezequiel Unsain13Valentin Fascendini20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo23Gabriel Alejandro Baez Corradi19Jose Luis Palomino19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero5Claudio Baeza29Rodrigo Aliendro48Luca Feler11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini15Dilan Godoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Timoteo Chamorro🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 5Matias Galarza7.8
- 8Federico Fattori Mouzo🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 86'6.5
- 13Valentin Fascendini🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 19Jose Luis Palomino
- 19Franco Cristaldo6.8
- 20Augusto Schott C▼ Rời sân 86'6.4
- 23Gabriel Alejandro Baez Corradi6.6
- 32Luis Ezequiel Unsain7.6
- 37Rick Jhonatan Lima Morais▼ Rời sân 69'7.4
- 44Santiago Fernandez5.8
- 77Ronaldo Martinez⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 69'7
Khách · 4321
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno6.9
- 3Elias Gomez C🎯 Kiến tạo 45'6.9
- 4Roberto Joaquin Garcia6.8
- 5Claudio Baeza6.6
- 11Matias Pellegrini🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 71'6.1
- 15Dilan Godoy▼ Rời sân 60'6.7
- 16Lisandro Rodriguez Magallan6.6
- 22Manuel Lanzini▼ Rời sân 86'6.9
- 29Rodrigo Aliendro⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 32Thiago Silvero⚽ Ghi bàn 79'7.9
- 48Luca Feler▼ Rời sân 86'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
66
Tấn công
13388
Tấn công nguy hiểm
4728
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
618365
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
106
Việt vị
30
Cứu thua
35
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
4025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.791.05
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B9T9 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Velez Sarsfield (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Talleres Cordoba (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO
Velez Sarsfield (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 3/0 | 75/78 | 3 | |||
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 35/36 | 0 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/0 | 36/39 | 2 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 19/21 | 0 | ||
| 77Ronaldo Martinez Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 9/16 | 0 | ||
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/2 | 46/59 | 1 | |||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 41/51 | 2 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 79/90 | 4 | 🟨 | ||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 44/52 | 2 | |||
| 13Valentin Fascendini Trung vệ | 6.2 | 3/0 | 62/72 | 5 | 🟨 | ||
| 44Santiago Fernandez Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 55/65 | 3 | |||
| 99Bruno Barticciotto (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Valentin Depietri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 36Emiliano Chiavassa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 2/1 | 0/1 | 0 |
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 14/27 | 3 | ||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/27 | 2 | ||
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 32/43 | 3 | |||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 25/37 | 3 | ||
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 15Dilan Godoy Trung phong | 6.7 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 16Lisandro Rodriguez Magallan Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 5Claudio Baeza Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 36/43 | 3 | |||
| 48Luca Feler Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/50 | 1 | |||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 8Lucas Robertone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 39Thiago Aquirre (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 | ||
| 2Emanuel Mammana (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 18Simon Escobar (dự bị) | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1910-1-1 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Estadio Jose Amalfitani |
| 48887 | Sức chứa | 49540 |
| HLV | Guillermo Barros Schelotto | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 2.87 | 3.21 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.82 ↓ | 3.20 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 2.80 | 3.50 | 1.07 | 2.00 | 0.76 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.75 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.86 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 111.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 2.95 | 3.35 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 89.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.80 | 3.75 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.46 ↑ | 1.09 ↓ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 2.95 | 3.35 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 89.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.05 | 3.00 | 1.07 | 2.00 | 0.80 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.22 | 1.11 | 2.00 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.89 | 3.92 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.11 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.75 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.50 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.95 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 2.59 | 3.79 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 29.81 ↑ | 5.01 ↑ | 1.22 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 2.70 | 2.95 | 0.67 | 1.75 | 1.07 | 1.09 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.08 ↓ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.70 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.93 | 3.94 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.58 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.