Kết quả bóng đá trận Tajikistan (W) U20 vs Iran (W) U20, 23:45 ngày 21/07/2026
Friendly (Quốc tế) · 23:45 ngày 21/07/2026
Tajikistan (W) U20 2 Kết thúc HT 2-0 3
Iran (W) U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Tajikistan (W) U20 | Phút | |
| Noziya Uzokova 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Mahinoz Nurova 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 1 Mehrsa Barari | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Yasna Jafarnia | |
| 59' | ⚽ 2 - 3 Maryam Khalili | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 31 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 13 |
Chủ = Tajikistan (W) U20 · Khách = Iran (W) U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tajikistan (W) U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Tajikistan (W) U20
BBBTTBBB
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 3/43 (8 trận) Châu Á: 2/0/6 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Palestine (W) U20 | 2-0 (1-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | B |
| 09/08/25 | Tajikistan (W) U20 | 0-3 (0-2) | Chinese Taiwan (W) U20 | - | - | B |
| 07/08/25 | Australia (W) U20 | 14-0 (7-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | B |
| 29/10/24 | Saudi Arabia (W) U20 | 0-1 (0-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | T |
| 25/10/24 | Saudi Arabia (W) U20 | 1-2 (0-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | T |
| 12/03/23 | Tajikistan (W) U20 | 0-4 (0-1) | Uzbekistan (W) U20 | - | - | B |
| 10/03/23 | Thailand (W) U20 | 5-0 (3-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | B |
| 08/03/23 | Chinese Taiwan (W) U20 | 14-0 (8-0) | Tajikistan (W) U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Iran (W) U20
BTTTBBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Japan (W) U20 | 11-0 (5-0) | Iran (W) U20 | -4.25 | 4.75 | B |
| 08/08/25 | Guam (W) U20 | 0-2 (0-1) | Iran (W) U20 | - | - | T |
| 06/08/25 | Iran (W) U20 | 3-0 (2-0) | Malaysia (W) U20 | - | - | T |
| 07/06/23 | Iran (W) U20 | 2-1 (0-1) | Lebanon (W) U20 | +2.25 | 3.5 | T |
| 05/06/23 | Iran (W) U20 | 0-3 (0-2) | Australia (W) U20 | -4 | 5 | B |
| 03/06/23 | Vietnam (W) U20 | 3-2 (2-1) | Iran (W) U20 | -1.5 | 3 | B |
| 12/03/23 | Bangladesh (W) U20 | 0-1 (0-0) | Iran (W) U20 | - | - | T |
| 08/03/23 | Turkmenistan (W) U20 | 1-7 (0-4) | Iran (W) U20 | - | - | T |
| 17/02/23 | Uzbekistan (W) U20 | 1-1 (0-0) | Iran (W) U20 | - | - | H |
| 15/02/23 | Jordan (W) U20 | 0-4 (0-0) | Iran (W) U20 | - | - | T |
| 17/06/21 | Iran (W) U20 | 4-1 (2-1) | Kyrgyzstan (W) U20 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tajikistan (W) U20 (6 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 5.17 bàn/trận
Iran (W) U20 (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tajikistan (W) U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.07 | 1.54 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 7.38 ↑ | 2.14 ↓ | 1.97 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.