Kết quả bóng đá trận Taian Tiankuang vs Qingdao Red Lions, 18:00 ngày 19/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 19/07/2026
Taian Tiankuang 1 Kết thúc HT 1-0 0
Qingdao Red Lions
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Taishan Stadium Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Taian Tiankuang | Phút | |
| Tong Zhicheng | 22' | |
| Xuejian Yao | 35' | |
| Kamiran Halimurat(Assists:Gao Yixuan) (Kiến tạo: Gao Yixuan) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abduhelil Osmanjan ▼ Zitong Chen | |
| ▲ Xiuqi Yuan ▼ Huayi Deng | 46' ⇄ | |
| Xuejian Yao | 51' | |
| ▲ Mao Ziyu ▼ Memet-Raim Memet-Ali | 54' ⇄ | |
| 64' | Abduhelil Osmanjan | |
| 66' ⇄ | ▲ Zongru Li ▼ Sun Weijia | |
| ▲ An Yongjian ▼ Ular Muhtar | 70' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Shihao Chen ▼ Jiajie Deng | |
| 81' ⇄ | ▲ Jiashi Xu ▼ Yang Minjie | |
| ▲ Jiancheng Lai ▼ Gao Yixuan | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Li Mingfan ▼ Zhou Jianyi | |
| ▲ Peng Zhiquan ▼ Gao Yixuan | 88' ⇄ | |
| ▲ Yutong Zhang ▼ Jiayi Zhu | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Taian Tiankuang · Khách = Qingdao Red Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taian Tiankuang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 16 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 17 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Taian Tiankuang 1 (33%)Hòa 2 (67%)Qingdao Red Lions 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 02/07/23 | Taian Tiankuang | 2-2 (2-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/23 | Qingdao Red Lions | 1-2 (0-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
BHBBHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 18/10/25 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Kunming City Star | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Guangxi Lanhang | 0-2 (0-1) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 27/09/25 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions
BHTHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Taian Tiankuang
Qingdao Red Lions
16Wang.Meng3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu29CXuejian Yao31Tong Zhicheng18Memet-Raim Memet-Ali20Kamiran Halimurat21Huayi Deng33Gao Yixuan36Ular Muhtar24He Zhizhe4Huang Yuxuan28CSun Xu35Yang Minjie55Huang X.55Huang Xuheng8Zhou Jianyi21Zitong Chen16Kaihua Jiang17Chen Jiaqi33Sun Weijia11Jiajie Deng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Jiayi Zhu▼ Rời sân 88'7
- 16Wang.Meng7.7
- 18Memet-Raim Memet-Ali▼ Rời sân 54'6.8
- 20Kamiran Halimurat⚽ Ghi bàn 41'7.4
- 21Huayi Deng▼ Rời sân 46'6.7
- 22Bohan Wang6.6
- 26ChenYu6.7
- 29Xuejian Yao C🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 51'5.4
- 31Tong Zhicheng🟨 Thẻ vàng 22'6.6
- 33Gao Yixuan🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 36Ular Muhtar▼ Rời sân 70'6.4
Khách · 4231
- 4Huang Yuxuan6.1
- 8Zhou Jianyi▼ Rời sân 85'6.4
- 11Jiajie Deng▼ Rời sân 81'5.5
- 16Kaihua Jiang5.8
- 17Chen Jiaqi5.9
- 21Zitong Chen▼ Rời sân 46'5.9
- 24He Zhizhe6.2
- 28Sun Xu C6.9
- 33Sun Weijia▼ Rời sân 66'6
- 35Yang Minjie▼ Rời sân 81'6.1
- 55Huang X.
- 55Huang Xuheng7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
155
Sút cầu môn
33
Tấn công
5142
Tấn công nguy hiểm
149
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
203424
TL chuyền bóng thành công
63%77%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
35
Cứu thua
32
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.540.45
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taian Tiankuang (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Qingdao Red Lions (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taian Tiankuang (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Qingdao Red Lions (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 4 (29%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 3 (21%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Taian Tiankuang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Wang.Meng Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 20Kamiran Halimurat Tiền vệ trái | 7.4 | 1 | 4/2 | 15/19 | 0 | ||
| 3Jiayi Zhu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 33Gao Yixuan Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 3/0 | 8/18 | 1 | ||
| 18Memet-Raim Memet-Ali Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 26ChenYu Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 21Huayi Deng Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 31Tong Zhicheng Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/21 | 0 | 🟨 | ||
| 22Bohan Wang Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 7/13 | 2 | |||
| 36Ular Muhtar Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 29Xuejian Yao Hậu vệ | 5.4 | 2/1 | 13/18 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 8Xiuqi Yuan (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 28An Yongjian (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 32Mao Ziyu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 1 | |||
| 34Peng Zhiquan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Yutong Zhang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Qingdao Red Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Huang Xuheng Hậu vệ | 7 | 0/0 | 46/49 | 0 | |||
| 28Sun Xu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 67/79 | 0 | |||
| 8Zhou Jianyi Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 33/42 | 4 | |||
| 24He Zhizhe Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 4Huang Yuxuan Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 27/41 | 1 | |||
| 35Yang Minjie Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/35 | 2 | |||
| 33Sun Weijia Tiền vệ | 6 | 1/1 | 5/12 | 1 | |||
| 21Zitong Chen Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 17Chen Jiaqi Trung phong | 5.9 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 16Kaihua Jiang Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 29/37 | 1 | |||
| 11Jiajie Deng Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10Abduhelil Osmanjan (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 39Zongru Li (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Li Mingfan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 18Jiashi Xu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Shihao Chen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Taian Tiankuang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Taishan Stadium | Sân nhà | Guoxin Sports Center Training Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Wang Xiao | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.85 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.95 | 2.90 ↑ | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.82 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.09 | 3.00 | 3.82 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 0.43 | 0.00 | 1.60 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.00 | 2.90 | 3.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taian Tiankuang | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qingdao Red Lions | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).