Kết quả bóng đá trận Tadamon Sour vs Racing Beirut, 20:00 ngày 21/07/2026
Ngoại hạng Lebanon · 20:00 ngày 21/07/2026
Tadamon Sour 1 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Beirut
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Tadamon Sour | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 71' | ||
| 72' | ❌ Julien Jamous Đá hỏng penalty | |
| Zaher Hisham Al Samahi 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 10 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 11 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Tadamon Sour · Khách = Racing Beirut
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tadamon Sour | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (36%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 20 (69%) |
Bảng xếp hạng
Tadamon Sour
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Racing Beirut
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tadamon Sour 5 (25%)Hòa 3 (15%)Racing Beirut 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Racing Beirut | 1-3 (1-2) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 30/03/25 | Racing Beirut | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 11/08/23 | Tadamon Sour | 1-2 (0-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 11/07/23 | Tadamon Sour | 1-1 (1-1) | Racing Beirut | - | - | H |
| 17/02/19 | Racing Beirut | 3-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 08/12/18 | Tadamon Sour | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 14/04/18 | Racing Beirut | 3-2 (2-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 27/10/17 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 22/04/17 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 10/12/16 | Racing Beirut | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 12/08/16 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 02/05/15 | Tadamon Sour | 0-2 (0-1) | Racing Beirut | - | - | B |
| 23/11/14 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 22/03/14 | Racing Beirut | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 12/01/14 | Tadamon Sour | 1-3 (0-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 15/12/13 | Tadamon Sour | 0-1 (0-1) | Racing Beirut | - | - | B |
| 16/06/13 | Racing Beirut | 2-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 18/12/12 | Tadamon Sour | 1-3 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tadamon Sour
HTBBBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 10/07/26 | Racing Beirut | 1-3 (1-2) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 03/07/26 | Tadamon Sour | 0-3 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | -2 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Al-Hikma | 4-1 (0-0) | Tadamon Sour | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 12/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 02/11/25 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
Thành tích gần đây — Racing Beirut
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 1/30 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Al Abbasieh FC | 4-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 10/07/26 | Racing Beirut | 1-3 (1-2) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 02/07/26 | Al Abbasieh FC | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 29/06/26 | Al-Nejmeh | 5-0 (2-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 16/06/26 | Shabab Sahel | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 11/06/26 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 20/02/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 15/02/26 | Racing Beirut | 0-4 (0-1) | Jwaya | - | - | B |
| 08/02/26 | Racing Beirut | 0-6 (0-4) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 01/02/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-0) | Al-Ahed | - | - | B |
| 23/01/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-2) | Al-Hikma | - | - | B |
| 28/12/25 | Racing Beirut | 1-3 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 20/12/25 | Racing Beirut | 1-4 (1-2) | Al-Nejmeh | - | - | B |
| 12/12/25 | Al Bourj | 2-1 (1-0) | Racing Beirut | - | - | B |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 02/12/25 | Racing Beirut | 1-6 (0-4) | Al-Safa | - | - | B |
| 22/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-3) | Al-Hikma | - | - | B |
| 08/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-2) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 31/10/25 | Al-Mabarrah | 0-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
125
Tấn công
9068
Tấn công nguy hiểm
4939
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
98
Việt vị
54
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B8T8 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tadamon Sour (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Racing Beirut (29 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 2.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tadamon Sour (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tadamon Sour | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực | Beirut |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.50 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.65 ↓ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.13 | 6.27 | 0.85 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.81 ↑ | 1.33 ↓ | 10.22 ↑ | 1.66 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.38 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.40 ↓ | 9.99 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 2.75 | 8.00 | 0.91 | 1.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.