Kết quả bóng đá trận Taby vs FC Gute, 20:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 27/06/2026
Taby 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Gute
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Taby | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 67' | ||
| 69' | ||
| 90+6' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 10 |
Chủ = Taby · Khách = FC Gute
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Taby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 13 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 4 | 17 | 3 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
FC Gute
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 22 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Taby 4 (57%)Hòa 1 (14%)FC Gute 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 23/08/25 | Taby | 4-3 (1-3) | FC Gute | - | - | T |
| 10/05/25 | FC Gute | 1-2 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 28/07/19 | FC Gute | 2-4 (2-2) | Taby | - | - | T |
| 07/04/19 | Taby | 3-2 (1-2) | FC Gute | - | - | T |
| 01/09/18 | Taby | 1-4 (1-3) | FC Gute | - | - | B |
| 11/05/18 | FC Gute | 4-1 (1-0) | Taby | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taby
TTBTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | +2 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | B |
| 27/09/25 | Taby | 4-1 (2-0) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 20/09/25 | Taby | 2-2 (2-2) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 14/09/25 | Kungsangens IF | 2-0 (2-0) | Taby | - | - | B |
| 06/09/25 | Taby | 4-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gute
BBHBTHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Bollstanas SK | 5-2 (2-0) | FC Gute | - | - | B |
| 18/06/26 | FC Gute | 0-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (2-0) | FC Gute | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gute | 1-0 (0-0) | Helges | - | - | T |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 16/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | FC Gute | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Gute | 1-3 (0-1) | Angby IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Gute | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 05/04/26 | Bollstanas SK | 2-5 (1-2) | FC Gute | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Gute | 2-1 (1-1) | IK Franke | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Gute | 2-1 (0-0) | Akersberga | - | - | T |
| 25/10/25 | Akersberga | 2-1 (1-1) | FC Gute | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (0-1) | FC Gute | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Gute | 0-2 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 04/10/25 | Viggbyholms | 0-3 (0-2) | FC Gute | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
174
Sút cầu môn
61
Tấn công
10387
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taby (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Gute (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taby (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 2 (33%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVVU
FC Gute (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taby | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Gutavallen | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.10 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 3.85 | 4.10 | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.99 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.66 | 3.99 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 3.25 | 0.66 | 0.73 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.61 | 3.80 | 4.00 | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.32 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.66 | 3.95 | 4.32 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.